C12-14 PARETH-12
Đây là một chất hoạt động bề mặt nonionic được tạo từ các chuỗi carbon C12-14 được ethoxylate với 12 mol ethylene oxide. Thành phần này có khả năng乳hóa mạnh mẽ, giúp kết hợp các chất dầu và nước trong công thức mỹ phẩm. C12-14 Pareth-12 thường được sử dụng trong các sản phẩm rửa mặt, tẩy trang và kem dưỡng để tạo kết cấu mượt mà và dễ sử dụng.
CAS
68439-50-9
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được chấp nhận trong EU với điều kiện sử
C12-14 Pareth-12 là một chất hoạt động bề mặt nonionic thuộc nhóm polyethylene glycol ethers. Nó được tạo từ các chuỗi alcohol tuyến tính C12-14 được gắn với 12 đơn vị ethylene oxide, tạo ra một phân tử có cả phần kỵ nước (lỵophilic) và phần ưa nước (hydrophilic). Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân do khả năng nhũ hóa mạnh mẽ và tương thích tốt với các thành phần khác. Nó giúp tạo ra các sản phẩm có kết cấu mượt mà, dễ sử dụng và ổn định theo thời gian.
Cơ chế hoạt động của C12-14 Pareth-12 dựa trên cấu trúc amphiphilic của nó. Phần kỵ nước (đuôi dầu C12-14) hòa tan trong các chất dầu, trong khi phần ưa nước (chuỗi polyethylene glycol) hòa tan trong nước. Khi được thêm vào công thức, các phân tử này sắp xếp ở giao diện dầu-nước, làm giảm căng bề mặt và tạo nên các giọt dầu nhỏ phân tán đều trong pha nước (emulsion). Trên da, chất này có khả năng làm sạch bằng cách gắn vào các tạp chất chứa dầu và che phủ chúng, cho phép rửa sạch dễ dàng bằng nước.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chứng minh rằng polyethylene glycol ethers như C12-14 Pareth-12 có hiệu quả nhũ hóa cao và có độ an toàn tốt ở nồng độ khuyến nghị. Tuy nhiên, ở nồng độ cao (>5%), chúng có khả năng làm thay đổi độ hoàn thiện của hàng rào da. Công bố từ Cosmetic Ingredient Review Panel xác nhận an toàn cho việc sử dụng trong sản phẩm rửa sạch (rinse-off) với nồng độ thích hợp.
Nồng độ khuyên dùng
1-5% cho sản phẩm rửa mặt; 0.5-3% cho sản phẩm leave-on
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày (cho sản phẩm rửa sạch); 1-2 lần/ngày (cho sản phẩm để lại trên da)
Công dụng:
Cả hai đều là surfactant, nhưng C12-14 Pareth-12 (nonionic) ít kích ứng hơn so với Sodium Lauryl Sulfate (anionic)
Cả hai là emulsifier nonionic, nhưng Polysorbate 80 thường được sử dụng ở nồng độ thấp hơn
CAS: 68439-50-9 · EC: 500-213-3
Bạn có biết?
Tên gọi 'Pareth' trong INCI đề cập đến ethylene oxide (EO), và con số '12' chỉ số mol EO được thêm vào, ảnh hưởng trực tiếp đến tính hydrophilic của chất
C12-14 Pareth-12 là một trong những surfactant nonionic an toàn nhất được sử dụng trong mỹ phẩm tự nhiên và hữu cơ
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.



2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE