Tẩy rửaEU ✓

C12-14 Sec-Pareth-7 (Polyethylene Glycol Ether Secondary Paraffin)

C12-14 SEC-PARETH-7

C12-14 Sec-Pareth-7 là một polyethylene glycol ether được tạo từ hỗn hợp các chất phế phẩm thứ cấp C12-14 tổng hợp với trung bình 7 mol ethylene oxide. Đây là chất lưu hóa nhẹ nhàng, thường dùng để ổn định nhũ tương dầu-nước trong các sản phẩm chăm sóc da. Thành phần này giúp tạo ra kết cấu mịn và tăng khả năng hòa tan của các thành phần hoạt chất khác.

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy

Tổng quan

C12-14 Sec-Pareth-7 là một chất lưu hóa (surfactant) phi ion tính được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm. Nó được tạo ra bằng cách ethoxylation các chất phế phẩm thứ cấp có chuỗi carbon C12-14, với 7 đơn vị ethylene oxide được gắn vào. Đây là một trong những chất lưu hóa nhẹ nhàng hơn, phù hợp cho các sản phẩm dành cho da thường đến hỗn hợp. Thành phần này đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các nhũ tương ổn định, đặc biệt là trong các kem dưỡng ẩm và các sản phẩm chống lão hóa. Nhờ vào cấu trúc polyethylene glycol, nó giúp các chất khác nhau có tính chất phân cực khác nhau (dầu và nước) có thể hòa trộn đều đặn.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo nhũ tương ổn định cho sản phẩm dầu-nước
  • Giúp các thành phần hoạt chất hòa tan tốt hơn
  • Cải thiện kết cấu và độ bôi trơn của sản phẩm
  • Khả năng làm sạch nhẹ nhàng mà không làm khô da

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có khả năng làm khô da nếu sử dụng quá mức
  • Tiềm ẩn contamination bằng 1,4-dioxane (phụ phẩm của quá trình ethoxylation)

Cơ chế hoạt động

C12-14 Sec-Pareth-7 hoạt động bằng cách có một đầu thích nước (hydrophilic) và một đầu thích dầu (lipophilic), cho phép nó ngồi ở giao diện giữa dầu và nước. Chuỗi polyethylene glycol (phần PEG) yêu thích nước, trong khi chuỗi chất phế phẩm C12-14 yêu thích dầu. Khi sản phẩm được trộn, những phân tử này sắp xếp ở bề mặt của các giọt dầu nhỏ, ngăn chúng kết tụ lại với nhau và tạo ra một nhũ tương ổn định. Ngoài khả năng nhũ hóa, C12-14 Sec-Pareth-7 cũng có tính làm sạch nhẹ nhàng, giúp loại bỏ cặn và các chất bẩn nhờ vào khả năng độc lập hóa của nó. Tuy nhiên, do có 7 moles ethylene oxide (tương đối thấp), nó nhẹ nhàng hơn nhiều so với các surfactant khác, rất phù hợp cho các sản phẩm chăm sóc da hàng ngày.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về surfactant phi ion cho thấy rằng C12-14 Sec-Pareth-7 có tính an toàn cao đối với da khi sử dụng ở nồng độ thích hợp (thường dưới 5%). Một số báo cáo từ các tổ chức đánh giá an toàn mỹ phẩm cho thấy nó ít gây kích ứng hơn các surfactant anion. Tuy nhiên, như với các chất ethoxylated khác, cần chú ý đến khả năng contamination bằng 1,4-dioxane (một chất carcinogenic tiềm ẩn) từ quá trình sản xuất, vì vậy các nhà sản xuất đáng tin cây sử dụng quá trình tinh chế để loại bỏ tạp chất này.

Cách C12-14 Sec-Pareth-7 (Polyethylene Glycol Ether Secondary Paraffin) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử C12-14 Sec-Pareth-7 (Polyethylene Glycol Ether Secondary Paraffin)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 1-5% tùy theo loại sản phẩm và hiệu ứng mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, không giới hạn

Công dụng:

Nhũ hoáChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Paula's Choice Ingredient DictionaryINCIDecoder

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.