2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPareth-7 C12-15
Tẩy rửaEU ✓

Pareth-7 C12-15

C12-15 PARETH-7

C12-15 Pareth-7 là một chất hoạt động bề mặt nhân tạo được tạo từ cồn béo C12-15 được ethoxylate với 7 mol ethylene oxide. Đây là một emulsifier mạnh mẽ giúp kết hợp các thành phần dầu và nước lại với nhau, tạo ra các công thức ổn định và mịn màng. Chất này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, tẩy trang và mỹ phẩm vì khả năng làm sạch nhưng vẫn giữ độ ẩm. Nó cũng có tính chất làm mềm da và cải thiện kết cấu của sản phẩm.

Cấu trúc phân tử C12-15 PARETH-7

PubChem (NIH)

CAS

68131-39-5

4/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt trong Liên minh Châu Âu t

Tổng quan

C12-15 Pareth-7 là một emulsifier polyethoxylate được tạo từ các cồn béo chuỗi trung bình (C12-15) được xử lý với ethylene oxide. Chất này thuộc nhóm nonionic surfactant, có nghĩa là nó không mang điện tích và rất nhẹ nhàng đối với da. Nó được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm làm sạch, tẩy trang, và các công thức乳化như kem dưỡng và kem chống nắng. Với 7 mol ethylene oxide, nó cung cấp cân bằng tốt giữa khả năng làm sạch và tính nhẹ nhàng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giúp乳hóa và ổn định công thức, tạo ra kết cấu mịn và đồng nhất
  • Khả năng làm sạch và loại bỏ bụi bẩn, dầu mà không làm khô da quá mức
  • Cải thiện độ thẩm thấu của các thành phần khác vào da
  • Tính chất mềm mại, tương thích tốt với hầu hết các loại da

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Có khả năng gây khô da nếu lạm dụng trong các sản phẩm rửa mặt
  • Nếu không được tinh khiết cao có thể chứa các chất lẫn có hại

Cơ chế hoạt động

C12-15 Pareth-7 hoạt động bằng cách có cấu trúc phân tử ampiphilic - một đầu yêu thích nước (hydrophilic) và một đầu yêu thích dầu (lipophilic). Khi được thêm vào công thức, nó sắp xếp tại bề mặt giữa các giọt dầu và pha nước, tạo ra một lớp bảo vệ ổn định. Điều này cho phép các cửa hàng dầu và nước tồn tại cùng nhau mà không bị tách ra. Trên da, nó giúp loại bỏ bụi bẩn, vi khuẩn và dầu thừa bằng cách bao quanh chúng và cuốn chúng đi trong nước rửa.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy rằng các ethoxylated surfactant như C12-15 Pareth-7 có độ an toàn tốt khi sử dụng ở nồng độ 3-10% trong các sản phẩm rửa mặt. Các bài báo được công bố trong các tạp chí mỹ phẩm hàng đầu xác nhận rằng nonionic surfactant này giữ độ ẩm tự nhiên của da tốt hơn so với các surfactant anion truyền thống. Nó đã được kiểm tra lâm sàng trên các loại da khác nhau và cho thấy là rất tương thích, gây kích ứng tối thiểu ngay cả ở những người có da nhạy cảm.

Cách Pareth-7 C12-15 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Pareth-7 C12-15

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 2-10% tùy theo loại sản phẩm. Trong các sản phẩm tẩy trang: 5-8%. Trong các kem乳化: 2-5%.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày trong các sản phẩm làm sạch và tẩy trang

Công dụng:

Nhũ hoáChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Kẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

Pareth-7 C12-15vsSODIUM LAURYL SULFATE

C12-15 Pareth-7 là nonionic surfactant nhẹ nhàng hơn so với SLS (anionic surfactant). SLS mạnh mẽ hơn nhưng có thể gây kích ứng và làm khô da hơn.

Pareth-7 C12-15vsPOLYSORBATE 80

Cả hai đều là emulsifier nonionic, nhưng Polysorbate 80 được tạo từ sorbitol và axit oleic. C12-15 Pareth-7 có khả năng làm sạch tốt hơn trong khi Polysorbate 80 nhẹ nhàng hơn.

Pareth-7 C12-15vsCETEARETH-20

Cả hai là ethoxylated emulsifier. Ceteareth-20 có nhiều monomers ethylene oxide hơn (20 mol), làm cho nó mềm mại hơn nhưng ít khả năng làm sạch.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)CosIng Database - European CommissionCosmetics Europe Safety StandardsPersonal Care Product Council (PCPC)
  • Safety Assessment of Ethoxylated Alcohols in Cosmetics— Cosmetics Europe
  • C12-15 Pareth Compounds - Ingredient Documentation— European Commission CosIng Database
  • Ethoxylated Surfactants in Personal Care Applications— Personal Care Product Council

CAS: 68131-39-5

Bạn có biết?

Số '7' trong tên C12-15 Pareth-7 đề cập đến số lượng mol ethylene oxide trung bình được gắn vào cồn béo, điều này quyết định tính chất hydrophile/lipophile của chất.

Pareth-7 là một trong những ethoxylated surfactant phổ biến nhất được sử dụng trong ngành mỹ phẩm Châu Âu vì cân bằng tốt giữa hiệu quả làm sạch và tính nhẹ nhàng.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE