C12-15 PARETH-7
C12-15 Pareth-7 là một chất hoạt động bề mặt nhân tạo được tạo từ cồn béo C12-15 được ethoxylate với 7 mol ethylene oxide. Đây là một emulsifier mạnh mẽ giúp kết hợp các thành phần dầu và nước lại với nhau, tạo ra các công thức ổn định và mịn màng. Chất này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, tẩy trang và mỹ phẩm vì khả năng làm sạch nhưng vẫn giữ độ ẩm. Nó cũng có tính chất làm mềm da và cải thiện kết cấu của sản phẩm.
CAS
68131-39-5
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt trong Liên minh Châu Âu t
C12-15 Pareth-7 là một emulsifier polyethoxylate được tạo từ các cồn béo chuỗi trung bình (C12-15) được xử lý với ethylene oxide. Chất này thuộc nhóm nonionic surfactant, có nghĩa là nó không mang điện tích và rất nhẹ nhàng đối với da. Nó được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm làm sạch, tẩy trang, và các công thức乳化như kem dưỡng và kem chống nắng. Với 7 mol ethylene oxide, nó cung cấp cân bằng tốt giữa khả năng làm sạch và tính nhẹ nhàng.
C12-15 Pareth-7 hoạt động bằng cách có cấu trúc phân tử ampiphilic - một đầu yêu thích nước (hydrophilic) và một đầu yêu thích dầu (lipophilic). Khi được thêm vào công thức, nó sắp xếp tại bề mặt giữa các giọt dầu và pha nước, tạo ra một lớp bảo vệ ổn định. Điều này cho phép các cửa hàng dầu và nước tồn tại cùng nhau mà không bị tách ra. Trên da, nó giúp loại bỏ bụi bẩn, vi khuẩn và dầu thừa bằng cách bao quanh chúng và cuốn chúng đi trong nước rửa.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy rằng các ethoxylated surfactant như C12-15 Pareth-7 có độ an toàn tốt khi sử dụng ở nồng độ 3-10% trong các sản phẩm rửa mặt. Các bài báo được công bố trong các tạp chí mỹ phẩm hàng đầu xác nhận rằng nonionic surfactant này giữ độ ẩm tự nhiên của da tốt hơn so với các surfactant anion truyền thống. Nó đã được kiểm tra lâm sàng trên các loại da khác nhau và cho thấy là rất tương thích, gây kích ứng tối thiểu ngay cả ở những người có da nhạy cảm.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 2-10% tùy theo loại sản phẩm. Trong các sản phẩm tẩy trang: 5-8%. Trong các kem乳化: 2-5%.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày trong các sản phẩm làm sạch và tẩy trang
Công dụng:
C12-15 Pareth-7 là nonionic surfactant nhẹ nhàng hơn so với SLS (anionic surfactant). SLS mạnh mẽ hơn nhưng có thể gây kích ứng và làm khô da hơn.
Cả hai đều là emulsifier nonionic, nhưng Polysorbate 80 được tạo từ sorbitol và axit oleic. C12-15 Pareth-7 có khả năng làm sạch tốt hơn trong khi Polysorbate 80 nhẹ nhàng hơn.
Cả hai là ethoxylated emulsifier. Ceteareth-20 có nhiều monomers ethylene oxide hơn (20 mol), làm cho nó mềm mại hơn nhưng ít khả năng làm sạch.
CAS: 68131-39-5
Bạn có biết?
Số '7' trong tên C12-15 Pareth-7 đề cập đến số lượng mol ethylene oxide trung bình được gắn vào cồn béo, điều này quyết định tính chất hydrophile/lipophile của chất.
Pareth-7 là một trong những ethoxylated surfactant phổ biến nhất được sử dụng trong ngành mỹ phẩm Châu Âu vì cân bằng tốt giữa hiệu quả làm sạch và tính nhẹ nhàng.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE