2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPolyethylene Glycol Monoalkyl Ether Tallow Ester (PEG-9 Hydrogenated Tallow)
Dưỡng ẩmEU ✓

Polyethylene Glycol Monoalkyl Ether Tallow Ester (PEG-9 Hydrogenated Tallow)

C12-15 PARETH-9 HYDROGENATED TALLOWATE

Đây là một chất nhũ hóa và điều hòa da được tạo ra từ các axit béo của mỡ động vật đã được hydro hóa, sau đó kết hợp với polyethylene glycol. Thành phần này giúp ổn định sự trộn lẫn giữa dầu và nước trong các sản phẩm skincare, đồng thời cấp ẩm và làm mềm da. Nó hoạt động hiệu quả trong các công thức kem, lotion và các sản phẩm chăm sóc da chuyên sâu.

Cấu trúc phân tử C12-15 PARETH-9 HYDROGENATED TALLOWATE

PubChem (NIH)

CAS

246538-68-1

3/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong Liên minh Châu Â

Tổng quan

C12-15 Pareth-9 Hydrogenated Tallowate là một chất nhũ hóa phi ion được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm hiện đại. Nó được tạo ra từ các axit béo của mỡ động vật đã qua hydro hóa, sau đó kết hợp với polyethylene glycol có mô tích phân tử lớn. Thành phần này hoạt động như một cầu nối giữa các phần tử dầu và nước, giúp tạo ra các công thức mỏng, dễ thấm nhập và có kết cấu mịn màng. Thành phần này đã được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm từ nhiều thập kỷ với hồ sơ an toàn tương đối tốt. Nó thường được tìm thấy trong các sản phẩm kem dưỡng ẩm, lotion cơ thể, serum và các công thức chăm sóc da cao cấp.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Nhũ hóa hiệu quả, giúp kết hợp các thành phần dầu và nước thành sản phẩm ổn định
  • Cấp ẩm và làm mềm da, tạo cảm giác mịn màng sau sử dụng
  • Cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của lớp da ngoài
  • Tăng cường độ lưu giữ độ ẩm lâu dài trên bề mặt da
  • An toàn cho hầu hết các loại da, bao gồm da nhạy cảm

Lưu ý

  • Có khả năng gây bít tắc lỗ chân lông ở những người da dầu hoặc dễ mụn, cần theo dõi phản ứng cá nhân
  • Một số nguồn tallow có nguồn gốc động vật có thể không phù hợp với những người theo chủ nghĩa vegan
  • Nồng độ cao có thể gây cảm giác nặng nề trên da hoặc làm da bị ngứa nhẹ ở những người nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Khi được áp dụng lên da, C12-15 Pareth-9 Hydrogenated Tallowate tạo thành một lớp bảo vệ mỏng trên bề mặt da, giúp ngăn chặn mất nước từ da. Cấu trúc phân tử của nó cho phép nó hòa tan hoặc tạo micelle quanh các thành phần hydrophobic khác, giúp chúng phân tán đều trong công thức. Ngoài ra, thành phần này có khả năng dính vào các lớp ngoài của da, tạo cảm giác mềm mại và mịn màng mà không để lại độ dư thừa bết dính.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy các chất nhũ hóa polyethylene glycol dựa trên axit béo có tác dụng cải thiện khả năng giữ nước của các sản phẩm chăm sóc da. Một bài báo được công bố trên tạp chí Journal of Cosmetic Science chỉ ra rằng các công thức chứa loại nhũ hóa này cho thấy độ ổn định cao hơn và sự cải thiện trong độ mượt mà của da sau 4 tuần sử dụng. Tuy nhiên, số lượng nghiên cứu lâm sàng trên con người còn hạn chế, chủ yếu dựa vào đánh giá trong phòng thí nghiệm và thử nghiệm độ an toàn.

Cách Polyethylene Glycol Monoalkyl Ether Tallow Ester (PEG-9 Hydrogenated Tallow) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Polyethylene Glycol Monoalkyl Ether Tallow Ester (PEG-9 Hydrogenated Tallow)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 2-5% trong các công thức nhũ hóa tiêu chuẩn, có thể tăng lên đến 8-10% đối với các công thức yêu cầu nhũ hóa mạnh hơn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày như một phần của quy trình chăm sóc da, không có giới hạn tần suất cụ thể

Công dụng:

Làm mềm daNhũ hoáDưỡng daChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Natri HyaluronateEWG 1STEARIC ACID

So sánh với thành phần khác

Polyethylene Glycol Monoalkyl Ether Tallow Ester (PEG-9 Hydrogenated Tallow)vsCETEARYL ALCOHOL

Cetearyl Alcohol là một chất làm mềm da và co-emulsifier, trong khi C12-15 Pareth-9 Hydrogenated Tallowate là nhũ hóa chính. Cetearyl Alcohol không thể tự mình nhũ hóa hiệu quả nhưng thường được sử dụng cùng với nhũ hóa phi ion

Polyethylene Glycol Monoalkyl Ether Tallow Ester (PEG-9 Hydrogenated Tallow)vsPOLYSORBATE 80

Polysorbate 80 là nhũ hóa phi ion khác, nhưng dựa trên đơn monooleate thay vì axit béo tallow. Polysorbate 80 nhẹ hơn và thích hợp hơn cho các công thức mỏng

Polyethylene Glycol Monoalkyl Ether Tallow Ester (PEG-9 Hydrogenated Tallow)vsXANTHAN GUM

Xanthan Gum là chất tăng độ sệt dựa trên carbohydrate, không phải nhũ hóa. Nó tạo độ dặn và độ nhớt thông qua cơ chế khác hoàn toàn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin Deep DatabaseINCIDecoderCosmetics Ingredients Review (CIR)Personal Care Products Council
  • Safety Assessment of Fatty Acid Esters of Polyethylene Glycol Fatty Alcohols— Cosmetic Ingredient Review Expert Panel
  • Hydrogenated Tallow Ester Properties and Cosmetic Applications— National Center for Biotechnology Information
  • Emulsifiers in Skincare Formulations— Chemistry of Cosmetics Journal

CAS: 246538-68-1

Bạn có biết?

Thành phần này được phát triển từ công nghệ chế biến mỡ động vật của các lò mổ, giúp tăng tính bền vững bằng cách tái sử dụng các phụ phẩm nông nghiệp

Số '9' trong tên gọi đề cập đến 'molar ratio' của ethylene oxide (EO), có nghĩa là trung bình 9 phân tử EO được gắn vào từng phân tử alcohol béo, điều này ảnh hưởng đến độ ẩm hygroscopic của nó

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL