2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTriglyceride Axit C12-18
Dưỡng ẩmEU ✓

Triglyceride Axit C12-18

C12-18 ACID TRIGLYCERIDE

Đây là một chất emollient tự nhiên được chiết xuất từ các axit béo chuỗi trung bình (C12-18), thường được sử dụng trong các sản phẩm skincare cao cấp. Thành phần này có khả năng tạo lớp bảo vệ mềm mại trên da, giúp giữ ẩm và cải thiện cảm giác mịn màng của sản phẩm. Ngoài ra, nó còn đóng vai trò như chất nhũ hóa, giúp kết hợp các thành phần dầu và nước một cách hiệu quả. Với tính năng điều chỉnh độ nhớt, thành phần này tạo kết cấu mịn và dễ bôi trơn cho các loại kem, serum hoặc toner cao cấp.

Cấu trúc phân tử C12-18 ACID TRIGLYCERIDE

PubChem (NIH)

CAS

67701-26-2

3/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Thành phần được công nhận an toàn trong

Tổng quan

C12-18 Acid Triglyceride là một chất emollient được tạo ra từ các axit béo chuỗi trung bình, đặc biệt được ưa chuộng trong công thức skincare cao cấp. Đây là một thành phần tự nhiên hoặc tổng hợp, có khả năng tương thích cao với các thành phần khác trong mỹ phẩm. Nó không chỉ cấp ẩm mà còn cải thiện đáng kể tính năng cosmetic của sản phẩm, làm cho nó trở nên mịn, dễ bôi và thẩm thấu tốt hơn. Thành phần này thường được sử dụng ở nồng độ từ 2-10% trong các sản phẩm kem dưỡng, serum, hoặc kem chống nắng. Nhờ có tính chất nhũ hóa, nó giúp ổn định các công thức phức tạp chứa cả thành phần dầu lẫn nước. Điều này làm cho C12-18 Acid Triglyceride trở thành một lựa chọn tối ưu cho các sản phẩm premium với kết cấu nhẹ nhàng nhưng hiệu quả cao.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cấp ẩm sâu và duy trì độ ẩm cho da
  • Làm mềm và mịn da, giảm hiện tượng khô sạm
  • Tăng cường cảm giác bôi trơn và độ mịn của sản phẩm
  • Giúp các thành phần hoạt động khác thẩm thấu tốt hơn vào da
  • An toàn và phù hợp với hầu hết các loại da

Lưu ý

  • Có thể gây mụn hoặc cản lỗ chân lông ở một số da dầu mụn nếu dùng quá liều
  • Có thể để lại cảm giác dính hoặc nặng nề trên da nếu nồng độ quá cao

Cơ chế hoạt động

Khi bôi lên da, C12-18 Acid Triglyceride tạo ra một lớp bảo vệ mỏng manh trên bề mặt da, giúp ngăn chặn mất nước qua quá trình bay hơi (TEWL - Transepidermal Water Loss). Chuỗi axit béo chuỗi trung bình có khả năng thẩm thấu từ từ vào tầng ngoài của biểu bì (stratum corneum), cung cấp ẩm độc lập và làm mềm da từ bên trong. Nhờ vào cấu trúc phân tử, nó không tạo cảm giác dính hay nặng nề mà thay vào đó mang lại một cảm giác bôi trơn tự nhiên, êm ái. Về mặt cosmetic, thành phần này giúp giảm độ nhớt của công thức, tạo kết cấu mịn hơn, dễ phát tán trên da. Nó cũng có vai trò như một chất tái định hướng (co-surfactant) yếu, giúp các thành phần hoạt động khác như axit hyaluronic hay panthenol thẩm thấu sâu hơn vào da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy các triglyceride axit chuỗi trung bình có khả năng cải thiện độ ẩm của da kéo dài lên đến 8 giờ sau bôi. Một nghiên cứu được công bố trên tạp chí International Journal of Cosmetic Science chỉ ra rằng các chất emollient này giúp tăng cường độ đàn hồi da và giảm độ khô ở những người có da khô cấp. Ngoài ra, chúng có khả năng tương thích tốt với rào cản da, không gây kích ứng hay phá vỡ cấu trúc lipid tự nhiên của da. Các nghiên cứu in vitro cũng chứng minh rằng triglyceride axit chuỗi trung bình có khả năng làm tăng độ thấm của một số hoạt chất (như vitamin C), giúp chúng phát huy hiệu quả cao hơn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng ở những cá nhân có da rất dầu mụn, nồng độ quá cao có thể làm cản lỗ chân lông.

Cách Triglyceride Axit C12-18 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Triglyceride Axit C12-18

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

2-10% trong các sản phẩm chăm sóc da (kem, serum, toner); thường không sử dụng độc lập mà là thành phần phụ trong công thức

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Mỗi ngày, sáng và tối, như một phần của quy trình chăm sóc da hàng ngày

Công dụng:

Làm mềm daNhũ hoáDưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1SqualaneEWG 1

So sánh với thành phần khác

Triglyceride Axit C12-18vsSQUALANE

Cả hai đều là emollient tự nhiên, nhưng C12-18 Acid Triglyceride có khả năng nhũ hóa tốt hơn nhờ cấu trúc axit béo. Squalane nhẹ hơn và không gây mụn, trong khi C12-18 có độ ẩm cao hơn.

Triglyceride Axit C12-18vsGLYCERIN

Glycerin là humectant (thu hút ẩm), trong khi C12-18 là occlusive (giữ ẩm). Chúng kết hợp tốt nhưng có cơ chế khác nhau. Glycerin thẩm thấu nhanh, C12-18 tạo lớp bảo vệ bền vững hơn.

Triglyceride Axit C12-18vsCETYL ALCOHOL

Cả hai đều là emollient, nhưng Cetyl Alcohol hơi cứng hơn và có thể gây tê da ở một số người. C12-18 mịn hơn và không gây tê, nhưng comedogenic score cao hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI) DatabaseCosIng - European Commission Cosmetic Ingredients DatabasePersonal Care Products Council (PCPC)Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel
  • Glycerides as Emollients in Skincare— Cosmetics & Skin
  • Safety Assessment of Medium-Chain Triglycerides— FDA Cosmetic Ingredients Review
  • CosIng Database - C12-18 Acid Triglyceride— European Commission

CAS: 67701-26-2 · EC: 266-944-2

Bạn có biết?

C12-18 Acid Triglyceride thường được chiết xuất từ dầu coco, dầu cọ, hoặc được tổng hợp từ glycerin và các axit béo. Một số nhà sản xuất cao cấp sử dụng nguyên liệu từ dầu cọ bền vững.

Thành phần này còn được sử dụng trong công thiệp dược phẩm làm chất đẩy thuốc (penetration enhancer) giúp các hoạt chất thâm nhập sâu hơn vào da, chứng minh hiệu quả khoa học của nó.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Triglyceride Axit C12-18

Crème cuticules
Modelite

Crème cuticules

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL