Axit Cacboxylic Polyoxyethylene C14-15
C14-15 PARETH-8 CARBOXYLIC ACID
C14-15 Pareth-8 Carboxylic Acid là chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng dạng axit, được tạo từ chuỗi cacbon C14-15 kết hợp với 8 phân tử ethylene oxide. Thành phần này có khả năng làm sạch hiệu quả và hòa tan mỡ, đồng thời vẫn giữ được độ pH axit tự nhiên của da. Được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm rửa mặt và vệ sinh cơ thể với công thức nhẹ nhàng.
CAS
119147-75-0
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt bởi EU Cosmetics Regulati
Tổng quan
C14-15 Pareth-8 Carboxylic Acid là một surfactant polymer thuộc nhóm polyethylene glycol ether carboxylic acids. Được tổng hợp từ chuỗi alkyl cacbon trung bình (C14-15) với 8 mol ethylene oxide, tạo nên một chất hoạt động bề mặt mạnh mẽ nhưng vẫn lành tính. Thành phần này kết hợp tính năng làm sạch của surfactant với tính chất axit tự nhiên, giúp duy trì pH cân bằng cho da. Do cấu trúc polyethylene glycol, chất này có khả năng humectant nhẹ, giúp giữ độ ẩm cho da trong khi làm sạch. Nó thường xuất hiện trong các sản phẩm rửa mặt hiện đại, sữa rửa mặt, và gel vệ sinh cơ thể cho da nhạy cảm.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Làm sạch sâu các tạp chất và sebum mà không làm khô da
- Giữ pH axit giúp cân bằng độ pH tự nhiên của da
- Tương thích tốt với da nhạy cảm nhờ cấu trúc nhẹ nhàng
- Tạo bọt mềm và dễ rửa sạch
- Hoạt động làm tăng cường dung dịch (solubilizing agent)
Lưu ý
- Có thể gây khô da nếu dùng quá thường xuyên hoặc nồng độ cao
- Những người có da cực kỳ nhạy cảm có thể cảm thấy kích ứng nhẹ
Cơ chế hoạt động
Surfactant này hoạt động theo nguyên lý cơ bản của surfactants: các phân tử có phần đầu thích nước (hydrophilic) và phần đuôi thích dầu (lipophilic). Khi tiếp xúc với nước, phần đuôi sẽ bao quanh các giọt mỡ, sebum và tạp chất, trong khi phần đầu hòa tan trong nước, giúp rửa sạch. Cấu trúc carboxylic acid giúp duy trì pH axit (khoảng 4-5), phù hợp với pH tự nhiên của da. Nhờ có 8 phân tử ethylene oxide, chất này tạo một lớp bề mặt mềm mại, giảm sự kích ứ tính so với các surfactant mạnh khác. Polyethylene glycol còn có tính hygroscopic nhẹ, giúp hạn chế mất nước từ da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu an toàn đã chứng minh rằng pareth carboxylic acids có độ an toàn cao, với khả năng kích ứ thấp hơn so với sulfates (như SLS). Một số nghiên cứu cho thấy các surfactant loại này có tính gây phá vỡ barrier function nhẹ hơn, đặc biệt khi sử dụng ở nồng độ thấp đến trung bình (dưới 5%). Nghiên cứu trên tế bào da in vitro chỉ ra rằng C14-15 Pareth-8 Carboxylic Acid gây viêm và khô da ít hơn so với sodium lauryl sulfate. Các công bố từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) panel và EU dữ liệu an toàn đều xếp loại thành phần này ở mức an toàn cho các ứng dụng cosmetic. Tuy nhiên, như tất cả surfactants, khi sử dụng quá thường xuyên hoặc nồng độ cao có thể gây khô da bằng cách làm gián đoạn tạm thời chất béo trong da.
Cách Axit Cacboxylic Polyoxyethylene C14-15 tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0.5-3% cho các sản phẩm rửa mặt/sữa rửa mặt; 1-5% cho gel tắm
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, tối đa 2 lần mỗi ngày
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
SLS mạnh mẽ hơn nhưng gây khô da và kích ứ nhiều hơn. C14-15 Pareth-8 Carboxylic Acid nhẹ nhàng hơn 30-40% trong các thử nghiệm in vitro.
Betaine là surfactant amphoteric, mềm mại tương tự. C14-15 Pareth-8 có lợi thế về độ ổn định pH tự nhiên axit hơn.
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Alkyl Ethoxylated Carboxylic Acids— PubMed/International Journal of Cosmetic Science
- EU CosIng - Pareth Carboxylic Acid Safety Data— European Commission
- INCIDecoder - C14-15 Pareth-8 Carboxylic Acid Profile— INCIDecoder
CAS: 119147-75-0
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Bài viết liên quan đến Axit Cacboxylic Polyoxyethylene C14-15

Công an Hà Nội xác minh vụ tình tin đồn Quang Hải bị đe dọa hành hung, tạt axit

Tình tin đồn của Quang Hải bị đe dọa hành hung, tạt axit

Lợi ích của việc sử dụng Axit Folic là gì?

Hướng dẫn cách chọn loại axit chăm sóc da phù hợp (P2)
Mọi người cũng xem
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
ALMONDAMIDOPROPYL BETAINE