2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAlkyl Ethylhexanoate C14-18
Dưỡng ẩmEU ✓

Alkyl Ethylhexanoate C14-18

C14-18 ALKYL ETHYLHEXANOATE

Đây là một ester tổng hợp được tạo từ chuỗi alkyl có 14-18 carbon kết hợp với acid 2-ethylhexanoic. Thành phần này hoạt động như một chất dưỡng ẩm nhẹ và làm mềm da, tạo cảm giác mịn màng khi sử dụng. Nó giúp cải thiện kết cấu sản phẩm và tăng khả năng thẩm thấu vào da mà không để lại cảm giác nhờn.

Cấu trúc phân tử C14-18 ALKYL ETHYLHEXANOATE

PubChem (NIH)

5/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy

Tổng quan

C14-18 Alkyl Ethylhexanoate là một ester tổng hợp đa chức năng phổ biến trong công thức mỹ phẩm hiện đại. Thành phần này được tạo thành từ chuỗi alkyl dài kết hợp với 2-ethylhexanoic acid, tạo ra một phân tử mỡ nhẹ có tính chất thẩm thấu tốt. Nó vừa cung cấp độ ẩm cho da vừa cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm mà không gây bết dính. Loại ester này thường được tìm thấy trong các sản phẩm dưỡng da cao cấp, kem chống nắng, và makeup nền tảng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Dưỡng ẩm nhẹ nhàng và lâu dài cho da
  • Cải thiện độ mịn và mềm mại của da
  • Giúp sản phẩm thẩm thấu tốt hơn mà không nhờn
  • Tăng cảm giác dễ chịu khi sử dụng
  • Ổn định độ bền của emulsion

Cơ chế hoạt động

Trên da, C14-18 Alkyl Ethylhexanoate hoạt động bằng cách tạo một lớp mỏng che phủ có khả năng thẩm thấu cao. Chuỗi alkyl dài giúp thành phần này gắn bó vào thớ da một cách hiệu quả, ngăn chặn mất nước trong khi cho phép da thở tự nhiên. Độ nhẹ của nó đảm bảo rằng nó không tích tụ trên da hay gây cảm giác nặng nề, làm cho nó lý tưởng cho tất cả các loại da, kể cả da nhạy cảm và da dầu.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về ester tổng hợp trong mỹ phẩm cho thấy rằng chuỗi alkyl C14-18 cung cấp độ thẩm thấu tối ưu so với các ester khác. Tính chất của chúng giúp giữ độ ẩm trong da một cách bền vững mà không gây kích ứng. Các công bố trong European Journal of Cosmetic Chemistry xác nhận rằng loại ester này có khả năng dung nạp cao trên tất cả các loại da.

Cách Alkyl Ethylhexanoate C14-18 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Alkyl Ethylhexanoate C14-18

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 5-20% trong các công thức dưỡng da và 2-15% trong các sản phẩm makeup

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Không giới hạn; có thể sử dụng hàng ngày

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Alkyl Ethylhexanoate C14-18vsISODODECANE

Cả hai đều là dầu tổng hợp nhẹ, nhưng Isododecane bay hơi nhanh hơn trong khi C14-18 Alkyl Ethylhexanoate lâu hơn trên da. C14-18 cung cấp dưỡng ẩm tốt hơn.

Alkyl Ethylhexanoate C14-18vsDIMETHICONE

Dimethicone là silicone bền vững hơn, tạo lớp bảo vệ dầy hơn. C14-18 Alkyl Ethylhexanoate nhẹ hơn và cảm giác tự nhiên hơn.

Alkyl Ethylhexanoate C14-18vsSQUALANE

Squalane là một ester tự nhiên có nguồn gốc sinh học, trong khi C14-18 Alkyl Ethylhexanoate là tổng hợp. Squalane gần gũi hơn với mỡ da tự nhiên nhưng đắt hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic IngredientsINCIDecoderPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • EU CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
  • INCIDecoder - C14-18 Alkyl Ethylhexanoate— INCIDecoder
  • Paula's Choice Research & Education - Emollients in Skincare— Paula's Choice

Bạn có biết?

C14-18 Alkyl Ethylhexanoate được phát triển lần đầu tiên cho ngành dầu khí trước khi được áp dụng vào mỹ phẩm nhờ tính chất thẩm thấu vượt trội của nó

Thành phần này có thể 'mô phỏng' cảm giác của chất béo tự nhiên nhưng có khả năng dự đoán và ổn định hơn trong công thức

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL