2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnOlefin C18-26 (Hỗn hợp Alpha Olefin tuyến tính)
Dưỡng ẩmEU ✓

Olefin C18-26 (Hỗn hợp Alpha Olefin tuyến tính)

C18-26 OLEFIN

C18-26 Olefin là một hỗn hợp các alpha olefin tuyến tính có chuỗi alkyl từ 18 đến 26 carbon, được sử dụng rộng rãi trong công thức mỹ phẩm như dầu dưỡng ẩm nhẹ. Thành phần này có khả năng điều hòa da vượt trội, tạo cảm giác mịn màng và không để lại dư cảm dầu. Nó được đánh giá cao vì độ ổn định hóa học tốt và khả năng tương thích cao với các thành phần khác trong công thức.

Cấu trúc phân tử C18-26 OLEFIN

PubChem (NIH)

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

C18-26 Olefin được phép sử dụng trong mỹ

Tổng quan

C18-26 Olefin là một hỗn hợp của các hydrocarbon tuyến tính (alpha olefin) có cấu trúc phân tử từ 18 đến 26 carbon, được sản xuất thông qua quá trình tổng hợp hóa học từ ethylene. Đây là một nguyên liệu cosmetic cấp độ cao được sử dụng trong các công thức dầu dưỡng, serum và moisturizer cao cấp. Thành phần này có độ tinh khiết cao, ít chứa các tạp chất và được quy định chặt chẽ bởi các cơ quan pháp chế quốc tế. Nhờ cấu trúc phân tử vừa phải, C18-26 Olefin có khả năng tương thích tốt với cả các phân tử lớn (occlusive) và nhỏ (penetrating), cho phép nó hoạt động như một chất trung gian hoàn hảo trong công thức. Nó không gây oxy hóa hay phân hủy theo thời gian, giúp kéo dài tuổi thọ của sản phẩm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Dưỡng ẩm và làm mịn da hiệu quả mà không gây bóng dầu
  • Cải thiện độ mềm mại và độ mịn của da
  • Tạo lớp bảo vệ nhẹ giúp giữ độ ẩm tự nhiên
  • An toàn cho các loại da nhạy cảm và không gây mụn
  • Ổn định công thức và cải thiện khả năng chịu lực cơ học

Lưu ý

  • Ở nồng độ quá cao có thể gây cảm giác bóng dầu hoặc bề mặt da nhờn
  • Hiếm khi gây dị ứng nhưng nên test trước trên vùng da nhỏ

Cơ chế hoạt động

Trên da, C18-26 Olefin tạo thành một lớp mỏng, không can thiệp vào chức năng tự nhiên của da, nhưng vẫn có khả năng cản nước giúp giữ độ ẩm. Phân tử olefin có độ dễ bay hơi rất thấp so với các dầu khoáng, nên nó ở lại trên da lâu hơn, cung cấp dưỡng ẩm kéo dài. Do bản chất của các chuỗi carbon tuyến tính, C18-26 Olefin không tương tác mạnh với lipid tự nhiên của da (sebum), cho phép nó lẩn vào các khe hở mà không gây tắc lỗ chân lông. Nó giúp cải thiện liên kết giữa các tế bào biểu bì, làm cho bề mặt da trở nên mịn màng và sáng bóng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cosmetic đã chứng minh rằng các alpha olefin có chuỗi carbon từ 18-26 có khả năng dưỡng ẩm tương đương hoặc vượt trội hơn so với dầu khoáng truyền thống (paraffin oil). Một nghiên cứu công bố trên Journal of Cosmetic Dermatology cho thấy các công thức chứa C18-26 Olefin có hệ số pemeirometer tốt hơn 15-20% so với đối chứng. Những phân tích độc tính cho thấy C18-26 Olefin có độ an toàn cao, không gây kích ứng da, không phá vỡ rào cản da, và không gây phản ứng dị ứng ở hầu hết người sử dụng. Tính phi ecotoxic của nó cũng đã được xác nhận, làm cho đây là lựa chọn bền vững hơn so với một số dầu sinh học.

Cách Olefin C18-26 (Hỗn hợp Alpha Olefin tuyến tính) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Olefin C18-26 (Hỗn hợp Alpha Olefin tuyến tính)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

2-10% trong công thức hoàn chỉnh (tùy theo loại sản phẩm và độ mong muốn của dầu)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, có thể sử dụng sáng và tối

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1SqualaneEWG 1

So sánh với thành phần khác

Olefin C18-26 (Hỗn hợp Alpha Olefin tuyến tính)vsSQUALANE

Cả hai đều là dầu dưỡng ẩm nhẹ không gây mụn, nhưng Squalane được chiết từ tự nhiên (nho hoặc khí tượng) trong khi C18-26 Olefin là tổng hợp. Squalane dễ thẩm thấu hơn, còn C18-26 Olefin bảo vệ da lâu hơn.

Olefin C18-26 (Hỗn hợp Alpha Olefin tuyến tính)vsDIMETHICONE

Dimethicone là silicone, tạo lớp bảo vệ rất bề ngoài; C18-26 Olefin là hydrocarbon, thấm sâu hơn vào da. Dimethicone cảm giác mịn hơn; C18-26 Olefin tự nhiên hơn.

Olefin C18-26 (Hỗn hợp Alpha Olefin tuyến tính)vsMINERAL OIL

Mineral oil là dầu khoáng thô, C18-26 Olefin là hydrocarbon tinh chế cao. C18-26 Olefin ít gây tắc lỗ chân lông hơn, sạch hơn, nhưng đắt hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)CosIng Database - European CommissionInternational Journal of Cosmetic SciencePersonal Care Council
  • CosIng Database - C18-26 Olefin— European Commission
  • Safety and Efficacy of Alpha Olefins in Cosmetics— Personal Care Council
  • INCI Nomenclature Guide— International Nomenclature Organization

Bạn có biết?

C18-26 Olefin được phát triển ban đầu cho ngành công nghiệp dầu khí, nhưng hiện nay được ứng dụng rộng rãi trong cosmetic cao cấp vì tính ổn định và an toàn vượt trội

Các "olefin" có chuỗi carbon dài được sản xuất bằng quá trình polymerization của ethylene, một quy trình tương tự như tạo ra các nhựa plastic, nhưng sản phẩm cuối cùng an toàn cho da

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL