2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnGlycol C18-30
Dưỡng ẩmEU ✓

Glycol C18-30

C18-30 GLYCOL

C18-30 Glycol là một chất làm mềm da và ổn định nhũ tương được tổng hợp từ các chuỗi carbon dài (C18-C30) với hai nhóm hydroxyl. Thành phần này hoạt động như một chất phục hồi ẩm hiệu quả, giúp cải thiện độ mềm mại và độ mịn của da. Nó có khả năng giữ nước và tăng cường độ bền của các công thức nhũ tương (O/W hoặc W/O). Được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm dưỡng da cao cấp nhờ tính an toàn và hiệu quả ổn định.

Cấu trúc phân tử C18-30 GLYCOL

PubChem (NIH)

CAS

223239-97-2

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt sử dụng trong các sản phẩ

Tổng quan

C18-30 Glycol là một diol tổng hợp có chuỗi carbon từ 18 đến 30 nguyên tử carbon, được thiết kế để kết hợp các tính chất của emollient và ổn định hóa nhũ tương. Thành phần này thường được sử dụng trong các công thức dưỡng da cao cấp vì khả năng cải thiện độ ẩm và texture của sản phẩm mà không gây cảm giác quá dính. Với tính chất vừa dưỡng ẩm vừa giúp ổn định công thức, C18-30 Glycol trở thành một thành phần lý tưởng cho các sản phẩm kem dưỡng, serum và các công thức chăm sóc da phức tạp.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước trong da lâu dài
  • Tăng độ mềm mại và mịn màng của da
  • Ổn định công thức nhũ tương, cải thiện texture sản phẩm
  • An toàn cho mọi loại da, đặc biệt da khô

Lưu ý

  • Nồng độ quá cao có thể gây cảm giác dính hoặc nặng nề trên da
  • Có thể gây nhẹ kích ứng ở da nhạy cảm nếu sử dụng trong công thức không phù hợp

Cơ chế hoạt động

C18-30 Glycol hoạt động theo hai cơ chế chính: thứ nhất, nhóm hydroxyl (-OH) của nó tương tác với các phân tử nước, giúp giữ nước trong lớp stratum corneum, từ đó tăng cường độ ẩm của da. Thứ hai, cấu trúc phân tử dài của nó hoạt động như một emollient mạnh, tạo ra một màng bảo vệ mịn trên bề mặt da, giảm thiểu mất nước và cải thiện độ mền mượt. Trong các công thức nhũ tương, các chuỗi carbon dài giúp ổn định giao diện giữa pha dầu và pha nước, cải thiện độ ổn định và độ bền của sản phẩm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy rằng các diol dài chuỗi như C18-30 Glycol có khả năng cải thiện độ ẩm da so với các diol ngắn hơn như propylene glycol. Thành phần này đã được đánh giá an toàn bởi Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel và không có báo cáo về độc tính hoặc kích ứng đáng kể ở các nồng độ sử dụng thông thường (0.5-5%). Các công thức chứa C18-30 Glycol cho thấy cải thiện đáng kể trong độ ẩm da sau 2-4 tuần sử dụng.

Cách Glycol C18-30 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Glycol C18-30

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0.5-5% tùy theo loại công thức và hiệu ứng mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng da

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Glycol C18-30vsPROPYLENE GLYCOL

C18-30 Glycol có chuỗi carbon dài hơn so với propylene glycol, cung cấp lợi ích emollient mạnh hơn và ít cảm giác dính hơn

Glycol C18-30vsGLYCERIN

Glycerin là hygroscopic mạnh nhưng có chuỗi carbon ngắn, trong khi C18-30 Glycol cung cấp cả tính hygroscopic lẫn emollient mạnh

Glycol C18-30vsCETYL ALCOHOL

Cetyl alcohol chủ yếu là emollient và ổn định hóa, trong khi C18-30 Glycol kết hợp cả dưỡng ẩm lẫn ổn định

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEuropean Commission - Cosmetics Ingredients Database
  • Safety Assessment of Glycols as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
  • INCI Dictionary - C18-30 Glycol— European Commission

CAS: 223239-97-2

Bạn có biết?

C18-30 Glycol được phát triển như một phiên bản cải tiến của propylene glycol, được thiết kế để giảm thiểu cảm giác dính trong khi tăng cường hiệu quả dưỡng ẩm

Thành phần này được ưa chuộng trong các dòng sản phẩm luxury vì khả năng ổn định các công thức phức tạp mà vẫn cung cấp cảm giác trên da cao cấp

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL