2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnMethicone Alkyl C20-24
Dưỡng ẩmEU ✓

Methicone Alkyl C20-24

C20-24 ALKYL METHICONE

C20-24 Alkyl Methicone là một silicone hybrid kết hợp chuỗi alkyl dài (C20-24) với cấu trúc trisiloxane, tạo ra một thành phần dưỡng ẩm mạnh mẽ với khả năng kiểm soát độ nhớt tuyệt vời. Được thiết kế để mang lại cảm giác mềm mượt, mịn màng mà không để lại lớp膜dầu nặng nề trên da. Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da cao cấp để cải thiện kết cấu và độ bám của công thức. Nó hoạt động bằng cách tạo thành một rào cản bảo vệ mỏng manh, giữ ẩm độ tự nhiên của da mà vẫn cho phép da thở thoải mái.

Cấu trúc phân tử C20-24 ALKYL METHICONE

PubChem (NIH)

CAS

200074-77-7

3/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU phê chuẩn sử dụng trong các sản phẩm

Tổng quan

C20-24 Alkyl Methicone là một silicone hybrid tiên tiến được phát triển để cải thiện hiệu suất của các sản phẩm dưỡng da. Thành phần này kết hợp những tính chất độc đáo của silicone với chuỗi alkyl dài, tạo ra một hỗn hợp có độ linh hoạt cao trong ứng dụng cosmetic. Nó hoạt động như một chất emollient mạnh mẽ, cân bằng giữa khả năng dưỡng ẩm với cảm giác sử dụng nhẹ nhàng. Thành phần này đặc biệt phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp, serum, kem dưỡng và các công thức chống lão hóa vì khả năng tạo lớp bảo vệ mỏng manh mà không làm da terasa dầy nặng. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để cải thiện khả năng kéo dài bền lâu và tạo ra hiệu ứng mịn mượt trên da. Do bản chất hóa học của nó, C20-24 Alkyl Methicone có thể tương thích tốt với nhiều thành phần khác, làm cho nó trở thành một lựa chọn linh hoạt cho các nhà phát triển công thức. Nó được coi là an toàn cho hầu hết các loại da, mặc dù một số người nhạy cảm với silicone có thể cần kiểm tra patch trước.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Dưỡng ẩm sâu và tạo thành rào cản bảo vệ da lâu dài
  • Mang lại cảm giác mềm mịn và mượt mà tự nhiên
  • Cải thiện độ bám và kết cấu của sản phẩm skincare
  • Kiểm soát độ nhớt hiệu quả, giúp công thức dễ thoa
  • Không gây cảm giác dầu nặng hay tắc lỗ chân lông

Lưu ý

  • Có thể gây nhẹp da ở những người nhạy cảm với silicone
  • Có khả năng tích tụ trên da nếu không tẩy sạch triệt để, đặc biệt với nước tẩy trang thông thường
  • Không phải là thành phần tự nhiên, có nguồn gốc tổng hợp hoàn toàn

Cơ chế hoạt động

Khi được thoa lên da, C20-24 Alkyl Methicone tạo thành một lớp bảo vệ mỏng manh trên bề mặt da, giúp ngăn chặn mất nước qua da (TEWL - Transepidermal Water Loss). Chuỗi alkyl dài của nó tương tác với các lipid tự nhiên trong lớp cuticle, tăng cường độ bám của các thành phần khác trong công thức. Cơ chế này không chỉ cung cấp dưỡng ẩm mà còn cải thiện cảm giác sử dụng bằng cách tạo ra một bề mặt da mịn mượt và sáng bóng. Thành phần này cũng có khả năng kiểm soát độ nhớt đáng kể, cho phép nó hoạt động như một agent cải thiện kết cấu trong công thức. Nó giúp phân tán đều các thành phần khác và tạo ra một sự lưu động tối ưu khi thoa, đồng thời không làm tăng tác dụng occlusive quá mức. Điều này là một trong những lý do khiến nó được ưa chuộng trong các sản phẩm serum và essence mà người dùng mong đợi cảm giác nhẹ nhàng nhưng dưỡng ẩm hiệu quả.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về silicone trong cosmetic đã chứng minh rằng chúng là những thành phần an toàn và hiệu quả khi được sử dụng theo đúng cách. Một trong những lợi ích chính được ghi nhận là khả năng tạo rào cản da mà không gây tắc lỗ chân lông, khác với các emollient dầu truyền thống. Nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review Panel đã xác nhận tính an toàn của các alkyl methicone khi sử dụng trong các ứng dụng cosmetic. Các thử nghiệm in vitro và in vivo đã cho thấy rằng C20-24 Alkyl Methicone cung cấp các tính chất cảm giác tuyệt vời mà không gây ra kích ứng da ở nồng độ được sử dụng trong cosmetic. Nó cũng đã được chứng minh là tương thích tốt với các hoạt chất khác như retinol, vitamin C, và peptide, làm cho nó trở thành một chất nền lý tưởng cho các công thức đa chức năng.

Cách Methicone Alkyl C20-24 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Methicone Alkyl C20-24

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 2-8% trong các công thức skincare, tùy thuộc vào hiệu ứng kết cấu mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối; không có hạn chế về tần suất sử dụng

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng da

Kết hợp tốt với

DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1SqualaneEWG 1

So sánh với thành phần khác

Methicone Alkyl C20-24vsDIMETHICONE

Dimethicone là một silicone thẳng, trong khi C20-24 Alkyl Methicone có chuỗi alkyl dài tích hợp, giúp nó có khả năng dưỡng ẩm tốt hơn và tương tác tốt hơn với da

Methicone Alkyl C20-24vsSQUALANE

Squalane là một emollient tự nhiên nhẹ, trong khi C20-24 Alkyl Methicone là một silicone tổng hợp; cả hai đều nhẹ nhàng nhưng C20-24 Alkyl Methicone cung cấp kiểm soát độ nhớt tốt hơn

Methicone Alkyl C20-24vsGLYCERIN

Glycerin là một humectant hút ẩm từ không khí, trong khi C20-24 Alkyl Methicone là một emollient tạo rào cản; chúng hoạt động bằng các cơ chế khác nhau

Methicone Alkyl C20-24vsPETROLATUM

Petrolatum là một emollient dầu nặng từ dầu khoáng, C20-24 Alkyl Methicone là một silicone nhẹ nhàng; Petrolatum tạo lớp occlusive mạnh hơn nhưng nặng hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Personal Care Products CouncilEWG Skin Deep DatabaseCosmetic Ingredient Review Panel
  • Safety Assessment of Silicones as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
  • Alkyl Methicone in Cosmetic Formulations— Personal Care Products Council
  • INCI Dictionary and Ingredient Information— COSSMA
  • Silicone Safety in Personal Care— Environmental Working Group

CAS: 200074-77-7

Bạn có biết?

Silicone đã được NASA phát triển ban đầu cho các ứng dụng kỹ thuật, sau đó người ta khám phá ra chúng an toàn và hiệu quả cho cosmetic, và bây giờ chúng là một trong những thành phần được sử dụng rộng rãi nhất trong ngành công nghiệp mỹ phẩm cao cấp

C20-24 Alkyl Methicone được thiết kế cụ thể để tránh các vấn đề mà nhiều người lo lắng về silicone - nó thực sự không tích tụ trên da như một lớp vĩnh viễn nếu sử dụng nước tẩy trang thích hợp, mặc dù lý do này lại khiến một số người cho rằng cần phải tẩy sạch kỹ lưỡng sau ngày dài

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL