2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAlkyl Stearate C20-40
Dưỡng ẩmEU ✓

Alkyl Stearate C20-40

C20-40 ALKYL STEARATE

C20-40 Alkyl Stearate là một ester dầu mỏ tổng hợp được tạo thành từ sự kết hợp giữa các rượu mỡ dài chuỗi (C20-40) và axit stearic. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các công thức mỹ phẩm cao cấp nhờ khả năng tạo độ ẩm vượt trội và cải thiện độ mịn màng của da. Nó hoạt động như một chất giữ ẩm hiệu quả, giúp ngăn chặn mất nước da trong khi tạo cảm giác mềm mượt và không bết dính. Đây là lựa chọn phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da chống lão hóa và dưỡng ẩm chuyên sâu.

Cấu trúc phân tử C20-40 ALKYL STEARATE

PubChem (NIH)

2/10

EWG Score

An toàn

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt sử dụng trong EU theo Quy

Tổng quan

C20-40 Alkyl Stearate là một chất giữ ẩm tổng hợp thuộc nhóm ester mỡ, được tạo thành từ sự kết hợp giữa các loại rượu mỡ dài chuỗi carbon (C20-40) và axit stearic. Thành phần này có khả năng tạo một lớp bảo vệ trên bề mặt da, giúp ngăn chặn mất nước và duy trì độ ẩm trong thời gian dài. Nhờ vào cấu trúc phân tử độc đáo, C20-40 Alkyl Stearate cung cấp cảm giác mông mềm mịn mà không để lại cảm giác nhờn hoặc bết dính. Nó thường được sử dụng ở nồng độ 3-10% trong các công thức dầu dưỡng, kem dưỡng da, và các sản phẩm chăm sóc da cao cấp. Đây là một thành phần được ưa chuộng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm nhờ tính an toàn cao và hiệu quả dưỡng ẩm vượt trội. Thành phần này tương thích tốt với hầu hết các thành phần khác trong mỹ phẩm và ít gây kích ứng cho da, khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các sản phẩm dành cho da nhạy cảm và da khô.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Dưỡng ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện độ mịn màng và mềm mại của da
  • Tăng độ đàn hồi và giảm thiểu nếp nhăn
  • Tạo độ mịn cho các sản phẩm chăm sóc da
  • Không để lại cảm giác bết dính trên da

Lưu ý

  • Có thể gây mụn ở da nhạy cảm hoặc da dầu nếu sử dụng quá liều
  • Nên kiểm tra độ tương thích cá nhân trước khi sử dụng lâu dài
  • Có thể tích tụ trên da nếu không làm sạch kỹ lưỡng

Cơ chế hoạt động

C20-40 Alkyl Stearate hoạt động bằng cách tạo một lớp emollient (chất làm mềm) trên bề mặt da. Phân tử ester này có khả năng xâm nhập vào các lớp ngoài của da (stratum corneum) và giữ nước bên trong, từ đó cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi. Nó cũng giúp làm phẳng và mịn màng bề mặt da, làm giảm thiểu sự xuất hiện của những vết nứt nhỏ và nếp nhăn. Ngoài ra, thành phần này cũng có chức năng điều chỉnh độ nhớt của các công thức mỹ phẩm, giúp tạo ra độ đặc của kem hoặc dầu phù hợp. Khi được sử dụng kết hợp với các chất giữ ẩm khác như glycerin hoặc hyaluronic acid, C20-40 Alkyl Stearate sẽ phát huy tác dụng tối đa trong việc khóa nước và cấp ẩm cho da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về ester mỡ trong mỹ phẩm đã chứng minh rằng C20-40 Alkyl Stearate có tác dụng cấp ẩm hiệu quả và cải thiện rõ rệt độ ẩm da trong vòng 30 phút đến 2 giờ sau khi sử dụng. Các thử nghiệm dermatological cho thấy thành phần này an toàn và ít gây kích ứng ngay cả cho da nhạy cảm và da dị ứng (patch test không gây phản ứng âm tính ở đa số người dùng). Nghiên cứu so sánh hiệu quả của các ester mỡ khác nhau cho thấy C20-40 Alkyl Stearate cung cấp cảm giác mịn màng tương đương hoặc vượt trội so với các chất giữ ẩm tự nhiên truyền thống, đồng thời có tính ổn định cao hơn và không dễ bị oxy hóa như các oil tự nhiên.

Cách Alkyl Stearate C20-40 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Alkyl Stearate C20-40

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

3-10% trong các công thức dầu dưỡng và kem; 1-5% trong các công thức nước

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, cả sáng và tối cho tối ưu hiệu quả dưỡng ẩm

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1SqualaneEWG 1

So sánh với thành phần khác

Alkyl Stearate C20-40vsCETYL ALCOHOL

Cả hai đều là emollient hiệu quả, nhưng C20-40 Alkyl Stearate tạo cảm giác mịn hơn và ít bết hơn. Cetyl Alcohol có tính emulsifying tốt hơn, trong khi C20-40 Alkyl Stearate tập trung vào dưỡng ẩm.

Alkyl Stearate C20-40vsSQUALANE

Squalane là một oil tự nhiên với khả năng xâm nhập cao, trong khi C20-40 Alkyl Stearate là ester tổng hợp với độ bề mặt cao hơn. Squalane nhẹ hơn và phù hợp hơn với da dầu.

Alkyl Stearate C20-40vsMINERAL OIL

Mineral Oil là derivative dầu mỏ khác, nhưng C20-40 Alkyl Stearate có tính dưỡng ẩm cao hơn và không gây tắc lỗ chân lông như Mineral Oil. C20-40 Alkyl Stearate cũng ít gây lo ngại về độ an toàn hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Journal of Cosmetic ScienceCosmetic Ingredient Review Expert PanelPaula's Choice Skincare ResearchINCI Dictionary & Cosmetic Regulation Database
  • Safety Assessment of Fatty Acid Esters Used in Cosmetics— International Journal of Cosmetic Science
  • Cosmetic Ingredient Dictionary— Paula's Choice Research
  • INCI List & Cosmetic Regulations— European Commission COSING Database

Bạn có biết?

C20-40 Alkyl Stearate được phát triển lần đầu tiên trong những năm 1960-1970 nhằm tạo ra một emollient tổng hợp ổn định và an toàn hơn so với các oil tự nhiên truyền thống.

Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các dòng mỹ phẩm cao cấp của các thương hiệu nổi tiếng như Estée Lauder, Shiseido, và Lancôme vì khả năng tạo độ mịn và cảm giác sang trọng mà không gây cảm giác dính bết.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Alkyl Stearate C20-40

Fructis Style [DIS]order
L'Oréal

Fructis Style [DIS]order

Có theo dõi giá
Body Camouflage
ARTDECO

Body Camouflage

Có theo dõi giá
Vaseline
Lip Therapy

Vaseline

Có theo dõi giá
Med Protection - FPS 15 - SPF 15
Labello

Med Protection - FPS 15 - SPF 15

Có theo dõi giá
Unknown

Vaseline lip therapy

Có theo dõi giá
Invisible Black & White Clear
Nivea

Invisible Black & White Clear

Có theo dõi giá
BLACK&WHITE Invisible Original
Nivea Men

BLACK&WHITE Invisible Original

Có theo dõi giá
Nivea
Anti-prespirant stick

Nivea

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL