2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDimethicone Alkyl C24-28
Dưỡng ẩmEU ✓

Dimethicone Alkyl C24-28

C24-28 ALKYL DIMETHICONE

Đây là một loại silicone dạng dầu có cấu trúc phân tử lớn, chứa chuỗi alkyl từ 24-28 carbon. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da để tạo cảm giác mịn màng và bóng khỏe. Nó hoạt động như một chất làm mềm da và điều chỉnh độ nhớt, giúp sản phẩm có độ trải nhẹ nhàng hơn. Được phát triển để cải thiện độ ẩm và khả năng giữ ẩm của da mà không để lại cảm giác nặng nề.

Cấu trúc phân tử C24-28 ALKYL DIMETHICONE

PubChem (NIH)

CAS

192230-29-8

1/10

EWG Score

An toàn

3/5

Gây mụn

Có thể gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt bởi EU theo Annex VI của

Tổng quan

C24-28 Alkyl Dimethicone là một silicone cao cấp thuộc nhóm siloxanes, được thiết kế đặc biệt để cải thiện tính năng của các sản phẩm chăm sóc da. Chuỗi alkyl dài (24-28 carbon) giúp tăng tính làm mềm da và khả năng giữ ẩm. Thành phần này thường được tìm thấy trong các sản phẩm cao cấp như serum, kem dưỡng ẩm và các công thức chống lão hóa. Khác với dimethicone thông thường, phiên bản alkyl C24-28 này có phân tử lớn hơn, tạo ra lớp phủ bảo vệ mạnh mẽ hơn trên da. Nó kết hợp tính năng làm mềm da của silicone với khả năng giữ ẩm ngoài xứng đáng, làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến trong các sản phẩm premium.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cung cấp độ ẩm lâu dài cho da
  • Tạo lớp bảo vệ mềm mại, bóng bẩy trên bề mặt da
  • Cải thiện độ trải và cảm giác dùng của công thức
  • Giảm mất nước qua lớp biểu bì (TEWL)
  • Làm mềm da và tăng độ co giãn của da

Lưu ý

  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở da nhạy cảm hoặc da dầu nặng
  • Có khả năng tích lũy trên da nếu sử dụng quá lâu mà không vệ sinh kỹ
  • Một số người có thể cảm thấy da sáp, bóng quá mức

Cơ chế hoạt động

C24-28 Alkyl Dimethicone hoạt động bằng cách tạo ra một lớp mỏng, không thấm nước trên bề mặt da. Điều này giúp ngăn chặn mất nước qua lớp biểu bì, duy trì độ ẩm tự nhiên của da. Đồng thời, các phân tử lớn này tương tác với các lipid tự nhiên của da, tạo ra cảm giác mịn màng và bóng khỏe. Ngoài ra, thành phần này cải thiện độ nhớt và độ trải của công thức, giúp các sản phẩm khác trong quy trình chăm sóc da dễ dàng thấm vào hơn. Điều này không có nghĩa là nó là một 'barrier sealer' mạnh mẽ như petrolatum, mà thay vào đó nó hoạt động như một conditioner nhẹ nhàng nhưng hiệu quả.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về silicone trong chăm sóc da cho thấy rằng chúng có khả năng giảm mất nước qua lớp biểu bì (TEWL) lên đến 30-40%, tương đương với một số emollient truyền thống. Một bài báo được công bố trong Journal of Cosmetic Dermatology xác nhận rằng các silicone alkyl dài chuỗi có khả năng cải thiện độ co giãn của da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn tạm thời. Ngoài ra, CIR Panel (Cosmetic Ingredients Review) đã đánh giá các siloxane này là an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm, với các nồng độ thường được sử dụng. Không có bằng chứng về độc tính hệ thống hoặc gây ung thư khi sử dụng ngoài da.

Cách Dimethicone Alkyl C24-28 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dimethicone Alkyl C24-28

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các công thức dưỡng ẩm và serum

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, có thể sử dụng 1-2 lần mỗi ngày

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Dimethicone Alkyl C24-28vsDIMETHICONE (thông thường)

C24-28 Alkyl Dimethicone có chuỗi alkyl dài hơn, tạo ra lớp phủ mạnh mẽ hơn và cảm giác bóng mượt hơn. Dimethicone thông thường nhẹ hơn nhưng ít cung cấp độ ẩm

Dimethicone Alkyl C24-28vsGLYCERIN

Glycerin là một humectant tự nhiên hút ẩm từ không khí, trong khi C24-28 Alkyl Dimethicone tạo một lớp bảo vệ để giữ ẩm. Chúng hoạt động bằng cơ chế khác nhau

Dimethicone Alkyl C24-28vsPETROLATUM

Cả hai đều là emollient occlusive nhưng petrolatum nặng hơn và gây cảm giác sáp hơn. C24-28 Alkyl Dimethicone nhẹ hơn và không gây cảm giác quá nặng

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetics Ingredients Review (CIR) PanelFDA Cosmetic Ingredients DatabasePersonal Care Products CouncilEuropean Commission COSING Database
  • Safety Assessment of Silicones as Used in Cosmetics— CIR Panel Expert Committee
  • Regulatory Status of Siloxanes and Silicones in Cosmetics— European Commission
  • Dimethicone and Related Silicones in Personal Care— Personal Care Products Council

CAS: 192230-29-8

Bạn có biết?

Silicone đã được sử dụng trong mỹ phẩm từ những năm 1960 nhưng C24-28 Alkyl Dimethicone là một phiên bản phát triển gần đây hơn, được tối ưu hóa cho chăm sóc da hiện đại

Các silicone này được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các ứng dụng khác như dệt may, điện tử và ngành công nghiệp ô tô vì tính linh hoạt của chúng

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL