2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDimethicone Alkyl C26-28
Dưỡng ẩmEU ✓

Dimethicone Alkyl C26-28

C26-28 ALKYL DIMETHICONE

C26-28 Alkyl Dimethicone là một loại silicone dài chuỗi thuộc nhóm siloxanes, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Thành phần này có khả năng tạo ra một lớp bảo vệ mềm mại, giúp khóa ẩm và cải thiện độ bóng mượt. Với cấu trúc phân tử lớn, nó không dễ thẩm thấu vào da mà thay vào đó tạo ra một barrier bề mặt hiệu quả. Đây là một emollient an toàn được kiểm soát nghiêm ngặt và được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm cao cấp.

Cấu trúc phân tử C26-28 ALKYL DIMETHICONE

PubChem (NIH)

2/10

EWG Score

An toàn

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU cho phép sử dụng trong các sản phẩm m

Tổng quan

C26-28 Alkyl Dimethicone là một silicone tuyến tính có chuỗi alkyl dài từ 26-28 carbon atoms. Đây là một chất emollient và conditioner mạnh mẽ, được thiết kế để cung cấp độ mềm mượt cao và bảo vệ dài lâu cho da và tóc. Thành phần này thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, serum và các sản phẩm chăm sóc da cao cấp. Silicone dài chuỗi này khác biệt so với các dimethicone thông thường ở chỗ nó có khối lượng phân tử lớn hơn, cung cấp hiệu suất bảo vệ tốt hơn. Nó tạo ra một film bề mặt rất mỏng nhưng hiệu quả, không để lại cảm giác dư thừa hoặc dính bết như một số silicone khác.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Khóa ẩm dài lâu giúp da và tóc giữ độ ẩm tự nhiên
  • Cải thiện độ mềm mượt và bóng bẩy của tóc, giảm xơ rối
  • Tạo cảm giác mượt mà, dễ chịu mà không có tác dụng dính bết
  • Bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài
  • Tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong công thức

Lưu ý

  • Có thể tích tụ trên da nếu sử dụng quá nhiều lần, gây tắc lỗ chân lông ở những người có da nhạy cảm
  • Không phân hủy sinh học dễ dàng, có thể ảnh hưởng đến môi trường nếu xả thải không đúng cách
  • Một số cá nhân có thể cảm thấy bề mặt quá sáng bóng hoặc dư thừa

Cơ chế hoạt động

C26-28 Alkyl Dimethicone hoạt động bằng cách tạo ra một lớp phủ siliconized trên bề mặt da và tóc. Chuỗi alkyl dài giúp thành phần này gắn chặt hơn vào các tế bào bề mặt, tạo ra một barrier occlusive bền vững. Điều này làm giảm mất nước và tạo ra một bề mặt mịn màng, bóng bẩy mà vẫn cho phép da "thở" và thông thoáng. Trên tóc, nó giúp làm phẳng lớp cuticle, giảm xơ rối và tăng độ bóng. Silicone này cũng giúp tăng cường các tính chất của các thành phần khác trong công thức, làm cho chúng có hiệu suất cao hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chứng minh rằng các silicone dài chuỗi như C26-28 Alkyl Dimethicone cung cấp hiệu suất conditioner vượt trội so với các dimethicone ngắn hơn, với khả năng giữ ẩm tăng 30-40% sau 8 giờ. Các research cho thấy rằng các silicone này không gây kích ứng da ở những người không nhạy cảm và có mức độ an toàn cao. Các khảo sát về an toàn cho thấy rằng C26-28 Alkyl Dimethicone có EWG score thấp (2-3) và không được phân loại là chất gây kích ứng hoặc gây dị ứng. Tuy nhiên, vì không phân hủy sinh học dễ dàng, nên cần sử dụng có trách nhiệm và không nên xả thải quá nhiều.

Cách Dimethicone Alkyl C26-28 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dimethicone Alkyl C26-28

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-5% trong các sản phẩm chăm sóc tóc (dầu xả, serum, mặt nạ); 0.5-3% trong các sản phẩm chăm sóc da (kem, lotion, serum)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày cho các sản phẩm rửa sạch; 2-3 lần mỗi tuần cho các sản phẩm để lại trên da/tóc để tránh tích tụ

Công dụng:

Dưỡng tócDưỡng da

Kết hợp tốt với

CyclomethiconeEWG 4DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Dimethicone Alkyl C26-28vsDIMETHICONE (thông thường)

C26-28 Alkyl Dimethicone có chuỗi alkyl dài hơn, cung cấp hiệu suất conditioner tốt hơn và gắn chặt hơn vào da/tóc. Dimethicone thông thường nhẹ hơn, dễ rửa sạch hơn nhưng hiệu suất bảo vệ thấp hơn.

Dimethicone Alkyl C26-28vsCYCLOMETHICONE

Cyclomethicone dễ bay hơi và nhẹ hơn, tạo cảm giác sáng và không dính; C26-28 Alkyl Dimethicone dày hơn và tạo hiệu suất occlusive mạnh hơn, lâu lâu hơn.

Dimethicone Alkyl C26-28vsAMODIMETHICONE

Amodimethicone có tính polymer, gắn chặt hơn trên tóc, lý tưởng cho tóc hư hỏng; C26-28 Alkyl Dimethicone là linear, cung cấp hiệu suất mượt mà cao hơn nhưng kém tính gắn kết.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)European Commission - CosIng DatabaseEWG Skin Deep DatabasePersonal Care Products Council
  • Silicones in Personal Care: Safety and Regulatory Status— European Commission
  • Dimethicone and Related Silicones in Cosmetics— Environmental Working Group
  • Cosmetic Ingredient Review: Safety Assessment of Silicones— Cosmetic Ingredient Review
  • Guide to Silicones in Personal Care Products— Personal Care Products Council

Bạn có biết?

Silicones dài chuỗi như C26-28 Alkyl Dimethicone được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc cao cấp của các thương hiệu nổi tiếng vì khả năng tạo độ bóng "salon-quality" mà không cần đến tủa thiếc

Mặc dù silicone có tiếng xấu về tích tụ trên tóc, các nghiên cứu mới cho thấy rằng các silicone dài chuỐi nằm "mềm" hơn trên tóc so với các silicone ngắn hơn, giúp việc rửa sạch dễ dàng hơn

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL