C40-60 PARETH-3
C40-60 Pareth-3 là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) được tạo từ các cồn mỡ dài chuỗi cacbon (C40-60) được ethoxylate với 3 mol ethylene oxide trung bình. Thành phần này có khả năng乳hóa mạnh mẽ, giúp hòa tan các dầu và chất béo vào các dung dịch nước, tạo ra các nhũ tương ổn định và mịn. Được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm để cải thiện kết cấu và hấp thu của công thức. Thành phần này có đặc tính an toàn và phù hợp với hầu hết các loại da.
CAS
246538-86-3
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt theo Quy định Mỹ phẩm của
C40-60 Pareth-3 là một surfactant ethoxylate được chuyên dùng trong công thức nhũ tương dầu-nước. Chuỗi cacbon dài (C40-60) kết hợp với 3 mol ethylene oxide tạo ra một phân tử có khả năng giảm căng bề mặt mạnh mẽ, cho phép hòa tan các thành phần không tan trong nước như dầu thiên nhiên, chiết xuất thực vật và các hoạt chất liposoluble khác. Thành phần này được ưa chuộng vì khả năng tạo nhũ tương ổn định lâu dài mà không cần thêm các chất cấp phụ phức tạp.
Surfactant này hoạt động bằng cách có một đầu ưa nước (hydrophilic) từ nhóm ethoxylate và một đầu ưa dầu (lipophilic) từ chuỗi cồn mỡ dài. Khi được thêm vào, các phân tử này sắp xếp ở giao diện giữa dầu và nước, giảm căng bề mặt và cho phép chúng hòa tan với nhau. Quá trình này tạo ra các giọt dầu siêu nhỏ phân tán đều trong pha nước, tạo thành một nhũ tương ổn định mịn mà mắt thường có thể cảm nhận được sự mềm mượt khi sử dụng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã xác nhận rằng các surfactant ethoxylate như Pareth-3 là những chất ổn định nhũ tương hiệu quả với độ kích ứng da thấp khi sử dụng ở nồng độ thích hợp (1-5%). Một số nghiên cứu cho thấy các cồn ethoxylate có thể có tác dụng làm sạch nhẹ và hỗ trợ các chất hoạt động khác trong công thức. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng những lô sản phẩm được sản xuất không đạt chuẩn có thể chứa 1,4-dioxane (chất ô nhiễm thứ cấp), vì vậy chọn nhà cung cấp uy tín là điều quan trọng.
Nồng độ khuyên dùng
1-5% trong các công thức nhũ tương, có thể tăng lên 8-10% cho các sản phẩm đặc biệt
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày, thường trong các sản phẩm chăm sóc da hàng ngày như kem dưỡng ẩm, serum hoặc sữa rửa mặt
Công dụng:
Cả hai đều là surfactant ethoxylate, nhưng Ceteareth-20 (C16-18) có chuỗi cacbon ngắn hơn, làm cho nó nhẹ hơn và phù hợp hơn cho các sản phẩm dành cho da nhạy cảm. C40-60 Pareth-3 có chuỗi cacbon dài hơn nên có khả năng nhũ hóa mạnh hơn cho các công thức phức tạp.
Polysorbate 80 là một solubilizer ít gây kích ứch hơn nhưng có khả năng ổn định nhũ tương yếu hơn. Pareth-3 có tác dụng ổn định lâu dài tốt hơn nhưng có thể gây kích ứng cao hơn ở nồng độ cao.
Xanthan gum là một chất tăng độ nhớt từ tự nhiên, trong khi Pareth-3 là một surfactant hóa học. Chúng thường được sử dụng cùng nhau: Pareth-3 ổn định nhũ tương, Xanthan gum tăng độ nhớt.
CAS: 246538-86-3
Bạn có biết?
Số '3' trong tên Pareth-3 biểu thị số mol ethylene oxide trung bình (molar ratio), càng cao số này thì chất càng thích nước hơn
Các surfactant ethoxylate như Pareth-3 đã được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm từ những năm 1950 và là một trong những surfactant an toàn nhất được phê duyệt
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE