2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDầu hydrocacbon thơm nhẹ C9-10
KhácEU ✓

Dầu hydrocacbon thơm nhẹ C9-10

C9-10 AROMATIC HYDROCARBONS

C9-10 Aromatic Hydrocarbons là một hỗn hợp phức tạp các hydrocacbon thu được từ quá trình chưng cất các dòng thơm từ dầu mỏ. Thành phần này chủ yếu gồm các hydrocacbon thơm có từ 9-10 nguyên tử carbon, hoạt động như một chất dung môi mạnh mẽ trong công thức mỹ phẩm. Nó giúp hòa tan các thành phần khó tan khác và cải thiện độ mịn, khả năng thấm của sản phẩm. Được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và makeup để tạo kết cấu nhẹ, mịn màng.

Cấu trúc phân tử C9-10 AROMATIC HYDROCARBONS

PubChem (NIH)

CAS

64742-95-6 / 93821-31-9

7/10

EWG Score

Cần chú ý

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy

Tổng quan

C9-10 Aromatic Hydrocarbons là một loại dung môi hoá học được chiết xuất từ dầu mỏ thô thông qua quá trình chưng cất. Nó là một hỗn hợp phức tạp chứa các hydrocacbon thơm với chuỗi carbon từ 9 đến 10 nguyên tử. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm để giúp hòa tan các thành phần khác, đặc biệt là các chất dầu và dạng lỏng. Nó giúp tạo ra những công thức nhẹ, dễ thấm và có kết cấu mịn màng mà không để lại cảm giác bết dính. Trong các sản phẩm chăm sóc da, C9-10 Aromatic Hydrocarbons hoạt động như một chất trung gian giúp cân bằng giữa các thành phần nước và dầu. Nó cải thiện khả năng lan tỏa của công thức và giúp các hoạt chất khác thấm sâu hơn vào da. Mặc dù là sản phẩm hóa học tổng hợp, nhưng nó được công nhận là an toàn khi sử dụng theo hướng dẫn của các cơ quan điều tiết quốc tế. Thành phần này thường được sử dụng ở nồng độ thấp trong các công thức, thường từ 1-10% tùy theo loại sản phẩm. Nó là một lựa chọn phổ biến cho các sản phẩm chống lão hóa, serum, tinh dầu, và các loại makeup như nền tảng và son.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Hoạt động như chất dung môi hiệu quả, giúp hòa tan các thành phần dầu và khó tan
  • Cải thiện khả năng thấm và lan tỏa của công thức trên da
  • Tạo kết cấu nhẹ, không bết dính, cảm giác mịn màng trên da
  • Giúp ổn định công thức và kéo dài độ ổn định của sản phẩm

Lưu ý

  • Có khả năng gây kích ứng da nhạy cảm khi sử dụng nồng độ cao
  • Có tiềm năng gây bít tắc lỗ chân lông ở da dễ mụn
  • Là sản phẩm hóa học tổng hợp từ dầu mỏ, không phù hợp với các sản phẩm tự nhiên hoàn toàn
  • Có thể gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm với hydrocarbon

Cơ chế hoạt động

C9-10 Aromatic Hydrocarbons hoạt động chủ yếu dưới dạng một chất dung môi cực mạnh trên da. Khi được áp dụng lên bề mặt da, nó nhanh chóng xâm nhập vào các lớp ngoài của biểu bì, giúp các thành phần khác trong công thức có thể thấm sâu hơn. Cấu trúc phân tử của nó cho phép nó dễ dàng hòa tan cả các chất dầu (lipophilic) và các chất khác, tạo ra một môi trường lý tưởng để các hoạt chất khác phát huy tác dụng tối đa. Thành phần này cũng giúp làm giảm độ căng của công thức trên da, cho phép nó lan tỏa đều đặn hơn. Nó không bị giữ lại lâu dài trên da mà sẽ bay hơi hoặc được hấp thụ vào trong dần theo thời gian. Quá trình này tạo ra cảm giác nhanh chóng thoáng nhẹ trên da, thường được người dùng ưa chuộng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu từ Cosmetics Ingredient Review (CIR) Panel đã đánh giá sự an toàn của các hydrocacbon thơm trong mỹ phẩm. Kết quả cho thấy rằng khi sử dụng ở nồng độ thích hợp, C9-10 Aromatic Hydrocarbons có độ an toàn chấp nhận được cho da. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm hoặc da dễ mụn cần cẩn trọng vì nó có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở nồng độ cao. Các khảo sát độc lập từ EWG (Environmental Working Group) cho thấy rằng thành phần này có mức độ rủi ro từ trung bình đến cao đối với sức khỏe tổng thể, chủ yếu do nguồn gốc từ dầu mỏ. Tuy nhiên, các tiêu chuẩn quốc tế vẫn công nhận nó là an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm với các hạn chế nồng độ nhất định.

Cách Dầu hydrocacbon thơm nhẹ C9-10 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dầu hydrocacbon thơm nhẹ C9-10

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ từ 1-10% trong các công thức mỹ phẩm, tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày nếu không gây kích ứng, nhưng nên bắt đầu với nồng độ thấp và tăng dần.

Kết hợp tốt với

DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1PhenoxyethanolEWG 4SqualaneEWG 1

So sánh với thành phần khác

Dầu hydrocacbon thơm nhẹ C9-10vsDIMETHICONE

Cả hai đều là dung môi mạnh và giúp cải thiện kết cấu sản phẩm. DIMETHICONE là silicone synthetic, trong khi C9-10 là hydrocarbon từ dầu mỏ.

Dầu hydrocacbon thơm nhẹ C9-10vsSQUALANE

Cả hai giúp cải thiện thấm nước và tạo kết cấu nhẹ. SQUALANE là dầu tự nhiên, C9-10 là hóa chất tổng hợp.

Dầu hydrocacbon thơm nhẹ C9-10vsCYCLOPENTASILOXANE

Cả hai là dung môi tương tự nhau, nhưng CYCLOPENTASILOXANE là silicone volatile, C9-10 là hydrocarbon volatile.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetics Ingredient Review Panel (CIR)EWG Skin Deep DatabaseEuropean Commission Cosmetics Regulation
  • Safety Assessment of Aliphatic and Aromatic Hydrocarbons as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
  • Solvent Naphtha (Petroleum) - Light Aromatic in Cosmetics— European Commission COSING Database
  • Regulatory Status of Aromatic Hydrocarbons in Cosmetic Products— Environmental Working Group

CAS: 64742-95-6 / 93821-31-9 · EC: 265-199-0 / 298-717-9

Bạn có biết?

C9-10 Aromatic Hydrocarbons được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các sản phẩm công nghiệp khác như dầu máy móc và chất tẩy rửa.

Thành phần này có điểm sôi khá thấp (khoảng 150-200°C), cho phép nó bay hơi nhanh chóng trên da sau khi sử dụng, tạo ra cảm giác khô thoáng lạ lùng.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Dầu hydrocacbon thơm nhẹ C9-10

Món ăn từ nồi chiên không dầu

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE