2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnKeo Caesalpinia Spinosa (Keo Tara)
Dưỡng ẩmEU ✓

Keo Caesalpinia Spinosa (Keo Tara)

CAESALPINIA SPINOSA GUM

Caesalpinia Spinosa Gum là chất nhầy thiên nhiên chiết xuất từ nhựa khô của cây Caesalpinia spinosa (cây đậu có gai), thuộc họ Đậu. Thành phần này hoạt động như một chất làm dày, tạo màng bảo vệ trên da và giúp giữ ẩm hiệu quả. Keo Tara được sử dụng rộng rãi trong công thức mỹ phẩm và thực phẩm nhờ tính chất ổn định và an toàn cao.

Cấu trúc phân tử CAESALPINIA SPINOSA GUM

PubChem (NIH)

CAS

39300-88-4

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Cosmetic

Tổng quan

Keo Caesalpinia Spinosa, hay keo Tara, là polymer thiên nhiên chiết xuất từ vùng Nam Mỹ, đặc biệt là Peru và Bolivia. Thành phần này được công nhận và sử dụng trong công nghiệp thực phẩm từ lâu, sau đó được ứng dụng vào lĩnh vực mỹ phẩm nhờ tính chất làm dày và giữ ẩm xuất sắc. Keo Tara là lựa chọn an toàn cho tất cả loại da, kể cả da nhạy cảm và da của trẻ em. Trong các công thức mỹ phẩm, Caesalpinia Spinosa Gum hoạt động như chất làm dày tự nhiên, thay thế hoặc kết hợp với các polysaccharide tổng hợp khác. Nó giúp cải thiện độ sánh, độ ẩm và độ bền của sản phẩm mà không gây ra bất kỳ ảnh hưởng phụ nào.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giữ ẩm da bằng cách tạo lớp màng bảo vệ
  • Tăng độ ẩm và mịn màng cho da
  • Cải thiện kết cấu công thức, tạo độ sánh mong manh
  • Ổn định nhũ tương và hỗ trợ độ bền công thức
  • Hoàn toàn an toàn cho da nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Keo Tara chứa polysaccharide phức tạp có khả năng tạo thành các dây chuyền hydrogen với các phân tử nước, từ đó giữ ẩm lâu dài trên bề mặt da. Cơ chế tạo màng của nó giúp giảm thiểu mất nước qua da (TEWL), duy trì độ ẩm tự nhiên và tăng cường độ mền mịn. Thành phần này cũng làm tăng độ nhầy của công thức, tạo độ cộng hưởng dễ chịu khi sử dụng mà không gây cảm giác bết dính.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chứng minh rằng các polysaccharide thiên nhiên từ Caesalpinia spinosa có khả năng tăng cường chức năng rào cản da và cải thiện hydratation da in vitro và in vivo. Keo Tara có tính an toàn đã được xác nhận qua các bài kiểm tra độc tính da, không gây kích ứng hoặc dị ứng thậm chí ở nồng độ cao. Khả năng làm dày và ổn định của nó được công nhận trong các tiêu chuẩn quốc tế về chất phụ gia mỹ phẩm.

Cách Keo Caesalpinia Spinosa (Keo Tara) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Keo Caesalpinia Spinosa (Keo Tara)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,5-2% trong công thức cuối cùng, tùy thuộc vào hiệu ứng mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, có thể sáng lẫn chiều

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri HyaluronateEWG 1

So sánh với thành phần khác

Keo Caesalpinia Spinosa (Keo Tara)vsXANTHAN GUM

Cả hai đều là polysaccharide làm dày tự nhiên. Xanthan gum có độ dầu cao hơn và thường dùng với nồng độ thấp hơn. Keo Tara có tính giữ ẩm vượt trội hơn và độ ổn định pH tốt hơn.

Keo Caesalpinia Spinosa (Keo Tara)vsSODIUM HYALURONATE

Sodium Hyaluronate là chất giữ ẩm hoạt động ở tầng sâu hơn. Keo Tara tạo màng bảo vệ trên bề mặt. Chúng kết hợp tốt để tăng cường hiệu quả giữ ẩm đa cấp độ.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabasePaula's Choice Ingredient DictionaryINCIDecoderInternational Journal of Biological Macromolecules
  • Caesalpinia spinosa: Traditional Uses and Pharmacological Activities— Journal of Ethnopharmacology
  • Natural Hydrocolloids in Cosmetic Formulations— Colloids and Surfaces B: Biointerfaces

CAS: 39300-88-4 · EC: 254-409-6

Bạn có biết?

Keo Tara được sử dụng ở Peru từ hàng trăm năm, mọi người sử dụng nó để chữa sẹo và vết chứng viêm trên da một cách tự nhiên.

Caesalpinia spinosa là cây gai mọc ở những vùng khô hạn của Andes, nhưng sản phẩm từ nó lại là chất giữ ẩm hoàn hảo, một sự trớ trêu thú vị của tự nhiên.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Keo Caesalpinia Spinosa (Keo Tara)

Swiss Toniq Geneva

Hydration Pro Serum (24hour Hydration) With Essential Oil

Có theo dõi giá
Swiss Toniq Geneva

Hydration Pro Serum (24hour Hydration) Without Essential Oil

Có theo dõi giá
Swiss Toniq Geneva

Time Response 11-in-1 Serum Without Essential Oil

Có theo dõi giá
Swiss Toniq Geneva

Time Response 11-in-1 Serum With Essential Oil

Có theo dõi giá
dry power
Adidas

dry power

Có theo dõi giá
Swiss Toniq Geneva

Silk Glove Hand Repair Oil

Có theo dõi giá
Shampoing tout nu cheveux colorés
Unbottled

Shampoing tout nu cheveux colorés

Có theo dõi giá
Eau micellaire hydratante
B com Bio

Eau micellaire hydratante

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL