CALCIUM ALUMINUM BOROSILICATE
Calcium Aluminum Borosilicate là một loại kính có thành phần chính là borosilicate của canxi và nhôm. Đây là một chất tạo thể tích phổ biến trong mỹ phẩm, thường được sử dụng để tăng độ che phủ và kết cấu cho phấn nền, phấn mắt và các sản phẩm trang điểm khác. Chất này cung cấp hiệu ứng nhẹ nhàng và không gây kích ứng cho hầu hết các loại da.
CAS
65997-17-3
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Rất nhẹ dịu
Quy định
EU cho phép sử dụng trong mỹ phẩm theo R
Calcium Aluminum Borosilicate là một loại kính tạo thể tích được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm. Nó được sản xuất thông qua quá trình smelting các oxid canxi, nhôm và boron ở nhiệt độ cao, tạo ra một cấu trúc kính không định hình. Chất này hoàn toàn ổn định, không tan trong nước và các dung môi hữu cơ, giúp nó trở thành một tạp chất rất an toàn và hiệu quả. Trong công thức mỹ phẩm, Calcium Aluminum Borosilicate được sử dụng với nồng độ từ 1-30% tùy theo loại sản phẩm. Nó đặc biệt phổ biến trong phấn nền, phấn mắt, son môi và các sản phẩm trang điểm khác nơi cần cải thiện độ che phủ, kết cấu và hiệu ứng thị giác.
Calcium Aluminum Borosilicate hoạt động như một agent tạo thể tích vật lý trong công thức mỹ phẩm. Các hạt kính nhỏ phân tán đều trong chế phẩm giúp tăng độ dày, cải thiện khả năng che phủ và tạo ra kết cấu mịn màng khi tán lên da. Các hạt này phản xạ ánh sáng một cách kiểm soát, tạo ra hiệu ứng làm sáng và làm mịn da mà không gây kích ứng hay bòn rỉ.
Nghiên cứu khoa học
Calcium Aluminum Borosilicate đã được Cosmetic Ingredient Review (CIR) panel đánh giá là an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm. Chất này được FDA công nhận là GRAS (Generally Recognized As Safe) khi sử dụng trong thực phẩm, và an toàn hơn trong ứng dụng mỹ phẩm do không bị hấp thụ qua da. Các nghiên cứu độc toxicity không cho thấy bất kỳ mối quan tâm nào liên quan đến sử dụng hợp lý trong mỹ phẩm.
Nồng độ khuyên dùng
1-30% tùy theo loại sản phẩm
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày an toàn
Calcium Aluminum Borosilicate là một lựa chọn thay thế talc không chứa đặc tính hay mối lo ngại khoáng sản. Nó cung cấp độ che phủ tương tự nhưng được coi là an toàn hơn cho da nhạy cảm.
Cả hai đều là tạo thể tích vật lý an toàn. Mica tạo hiệu ứng lấp lánh tự nhiên hơn, trong khi Calcium Aluminum Borosilicate cung cấp độ che phủ mịn màng hơn.
CAS: 65997-17-3 · EC: 266-046-0
Bạn có biết?
Calcium Aluminum Borosilicate được tạo ra thông qua quy trình smelting giống như cách sản xuất kính cửa sổ, nhưng được xay thành bột siêu mịn để sử dụng trong mỹ phẩm.
Chất này hoàn toàn không tan trong nước và các dung môi hữu cơ, khiến nó trở thành một trong những tạp chất ổn định nhất trong mỹ phẩm.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.







1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE