CALCIUM CERIUM OXIDE
Calcium Cerium Oxide là vật liệu oxit composite được tạo thành từ canxi oxit掺杂với ceri oxit, hoạt động như một chất hấp thụ tia UV hiệu quả. Thành phần này được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng hiện đại để bảo vệ da khỏi bức xạ UVA và UVB. Đặc biệt hữu ích cho các công thức sunscreen vật lý hoặc hybrid, mang lại hiệu suất bảo vệ cao mà không gây kích ứng.
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong các sản phẩm chố
Calcium Cerium Oxide là một nano-oxide composite được phát triển đặc biệt cho công nghệ chống nắng tiên tiến. Thành phần này kết hợp tính chất bảo vệ UV của ceri oxit với độ ổn định của canxi oxit, tạo ra một chất hấp thụ UV hiệu quả cao. Không giống các sunscreen hóa học truyền thống, nó hoạt động bằng cơ chế vật lý để hấp thụ và tán xạ tia UV, khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các công thức sunscreen vật lý hoặc hybrid hiện đại. Thành phần này được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng cao cấp vì khả năng cung cấp bảo vệ SPF mạnh mà không gây bất kỳ kích ứng hay phản ứng phụ nào. Đặc biệt phù hợp cho những người có da nhạy cảm, da bị chứng viêm ngoài da, hoặc những người cần bảo vệ UV dài hạn mà không sợ các tác dụng phụ.
Calcium Cerium Oxide hoạt động thông qua hai cơ chế chính: hấp thụ UV và tán xạ ánh sáng. Các hạt oxit này có khả năng hấp thụ photon UV năng lượng cao và chuyển đổi chúng thành năng lượng nhiệt, ngăn chặn tia UV tiếp xúc với da. Đồng thời, kích thước hạt nano cho phép tán xạ ánh sáng hiệu quả, tạo thêm lớp bảo vệ. Không giống các lọc UV hóa học, nó không xâm nhập vào da mà tạo thành một rào cản bảo vệ trên bề mặt. Ceri oxit đặc biệt có khả năng hấp thụ mạnh mẽ trong vùng UV-A (320-400nm), trong khi canxi oxit đóng góp vào sự ổn định toàn bộ của công thức. Kết hợp này đảm bảo bảo vệ rộng phổ từ cả UVA và UVB, cũng như khả năng chống oxidative stress gây bởi tia UV.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu gần đây cho thấy các nano-oxide hiếm quý như ceri oxit có hiệu quả chống UV so sánh được với titanium dioxide và zinc oxide, nhưng với ưu điểm là ít hơn trong việc gây ứ lại hoặc dư lượng trắng. Một số công bố từ International Journal of Cosmetic Science và các tạp chí hàng đầu khác xác nhận rằng calcium cerium oxide an toàn cho da và không gây kích ứng hay viêm nhiễm. Các nano-hạt này cũng không thâm nhập vào da sâu hơn lớp ngoài cùng (stratum corneum), điều này được xác nhận qua các nghiên cứu ex vivo và in vitro. Nghiên cứu về độ ổn định photochemical cho thấy calcium cerium oxide không bị phân hủy hoặc thay đổi cấu trúc dưới tác động của ánh sáng mặt trời, điều này khác biệt so với một số lọc UV hóa học dễ bị photodegradation. Điều này được xem là một lợi thế quan trọng trong việc duy trì hiệu quả bảo vệ suốt cả ngày.
Bề mặt da
Tạo lớp bảo vệ UV
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 2-10% tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục tiêu SPF mong muốn. Các công thức sunscreen cao cấp có thể chứa 5-8% để đạt SPF 30-50+.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày, đặc biệt khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời. Cần tái bôi lại mỗi 2 giờ hoặc sau khi bơi/nhiều mồ hôi.
Công dụng:
So sánh với thành phần cùng loại:
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
3-BENZYLIDENE CAMPHOR
4-(2-BETA-GLUCOPYRANOSILOXY) PROPOXY-2HYDROXYBENZOPHENONE
4-METHYLBENZYLIDENE CAMPHOR
7-DEHYDROCHOLESTERYL PALMITATE
ACETAMINOSALOL
BENZALPHTHALIDE