2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCanxi Dihydro Phosphate
KhácEU ✓

Canxi Dihydro Phosphate

CALCIUM DIHYDROGEN PHOSPHATE

Calcium Dihydrogen Phosphate là một chất đệm pH được sử dụng trong mỹ phẩm để duy trì và điều chỉnh độ axit của công thức. Đây là muối acid của axit phosphoric, có khả năng ổn định pH và cải thiện tính ổn định của sản phẩm. Thành phần này thường được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc da đòi hỏi pH chính xác, đặc biệt là các serum và dung dịch điều trị.

Cấu trúc phân tử CALCIUM DIHYDROGEN PHOSPHATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

CaH4O8P2

Khối lượng phân tử

234.05 g/mol

Tên IUPAC

calcium bis(dihydrogen phosphate)

CAS

7758-23-8

1/10

EWG Score

An toàn

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt trong EU theo Quy định (E

Tổng quan

Calcium Dihydrogen Phosphate là một chất đệm pH quan trọng trong công thức mỹ phẩm hiện đại. Nó hoạt động bằng cách cung cấp các ion phosphate có khả năng trung hòa và ổn định độ axit, giúp duy trì pH tối ưu cho tính hiệu quả và an toàn của sản phẩm. Thành phần này đặc biệt hữu ích trong các công thức chứa các axit hoạt động như axit glycolic, axit salicylic hoặc axit ascorbic, nơi mà kiểm soát pH chính xác là cần thiết.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Điều chỉnh và duy trì độ pH công thức
  • Tăng tính ổn định của sản phẩm mỹ phẩm
  • Cho phép hiệu suất tối ưu của các thành phần hoạt động
  • Là chất đệm tự nhiên không gây kích ứng

Cơ chế hoạt động

Calcium Dihydrogen Phosphate tác động như một hệ thống đệm hai chiều, có khả năng trung hòa cả axit và base để duy trì pH ổn định. Các ion dihydrogen phosphate có thể nhường proton cho các chất base hoặc nhận proton từ các chất axit, tạo ra một phần đệm hiệu quả. Điều này đảm bảo rằng pH của công thức vẫn ổn định ngay cả khi tiếp xúc với các yếu tố bên ngoài như ánh sáng, nhiệt độ hoặc tương tác với da.

Nghiên cứu khoa học

Nghiên cứu về các hệ thống đệm phosphate cho thấy chúng có khả năng duy trì pH trong phạm vi rất hẹp, lý tưởng cho ứng dụng mỹ phẩm. Hiệu suất của các thành phần hoạt động như vitamin C hoặc các axit alpha-hydroxy phụ thuộc rất lớn vào pH, và calcium dihydrogen phosphate giúp tối ưu hóa môi trường để những thành phần này hoạt động hiệu quả nhất.

Cách Canxi Dihydro Phosphate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Canxi Dihydro Phosphate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 0.1-1% trong công thức, tùy thuộc vào nhu cầu đệm pH cụ thể

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Không áp dụng - đây là thành phần công thức chứ không phải nguyên liệu tính năng

Kết hợp tốt với

Vitamin C (Axit Ascorbic)EWG 1Axit GlycolicEWG 4Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Natri HydroxideEWG 3

So sánh với thành phần khác

Canxi Dihydro PhosphatevsSODIUM HYDROXIDE

Sodium Hydroxide là một base mạnh được sử dụng để tăng pH, trong khi Calcium Dihydrogen Phosphate là một đệm pH giữ mức pH ổn định. Sodium Hydroxide có thể gây kích ứng ở nồng độ cao, trong khi Calcium Dihydrogen Phosphate an toàn hơn.

Canxi Dihydro PhosphatevsCITRIC ACID

Citric Acid là một axit yếu có thể điều chỉnh pH xuống, trong khi Calcium Dihydrogen Phosphate là một đệm cân bằng. Chúng có thể được sử dụng cùng nhau để tạo ra một hệ thống đệm hiệu quả.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderAmerican Chemical SocietyPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • EU CosIng - CALCIUM DIHYDROGEN PHOSPHATE— European Commission
  • Buffering Agents in Cosmetics— INCIDecoder

CAS: 7758-23-8 · EC: 231-837-1 · PubChem: 24454

Bạn có biết?

Calcium Dihydrogen Phosphate là một thành phần được tìm thấy tự nhiên trong xương và cơm, làm cho nó có liên hệ chặt chẽ với cấu trúc sinh học của cơ thể.

Những hệ thống đệm phosphate được NASA sử dụng trong không gian vì khả năng ổn định pH của chúng không phụ thuộc vào điều kiện môi trường.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE