2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCaprylyl/Capryl Glucoside
Tẩy rửaEU ✓

Caprylyl/Capryl Glucoside

CAPRYLYL/CAPRYL GLUCOSIDE

Đây là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng được chiết xuất từ dầu dừa và glucose, thường được sử dụng trong các sản phẩm rửa mặt và tắm. Nó có khả năng làm sạch và tạo bọt hiệu quả nhưng lành tính hơn các surfactant tổng hợp thô. Thành phần này được ưa chuộng trong mỹ phẩm thiên nhiên và công thức dịu nhẹ vì độ an toàn cao.

🧪

Chưa có ảnh

CAS

68515-73-1

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU Annex III - Approved Cosmetic Ingredi

Tổng quan

Caprylyl/Capryl Glucoside là một chất hoạt động bề mặt nonionic được tạo ra từ ngũ cốc hoặc dầu dừa kết hợp với glucose. Nó thuộc nhóm glucoside alkyl, được phát triển như một giải pháp thay thế lành tính cho các surfactant sulfat truyền thống. Thành phần này đã được chứng minh là có khả năng làm sạch mạnh mẽ với độ kích ứng thấp, làm cho nó trở thành lựa chọn ưa thích trong các công thức dịu nhẹ. Bản chất nonioniconic của nó có nghĩa là không mang điện tích, giúp giảm thiểu sự tương tác với protein da. Cấu trúc phân tử gồm các chuỗi carbon dài (capryl C8 và capric C10) liên kết với đơn vị glucose, tạo ra một phân tử ampiphilic hoàn hảo cho hoạt động làm sạch.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch hiệu quả mà không làm tổn thương rào cản da
  • Tạo bọt nhẹ nhàng, cảm giác sạch sẽ
  • Phù hợp với da nhạy cảm và trẻ em
  • Có nguồn gốc tự nhiên, thân thiện môi trường
  • Không làm khô da quá mức

Cơ chế hoạt động

Caprylyl/Capryl Glucoside hoạt động bằng cách định hướng phân tử với đầu thích nước hướng ra ngoài và đuôi thích dầu hướng vào chất bẩn. Quá trình này cho phép nó bao quanh các giọt dầu, chất nhờn và lỗ chân lông, tách chúng ra khỏi bề mặt da. Khác với các surfactant mạnh hơn, nó gây ít tổn thương hơn đến lớp lipid tự nhiên của da, giúp duy trì cân bằng độ ẩm sau khi rửa. Thành phần này cũng được biết đến với khả năng tạo bọt nhẹ nhàng nhưng hiệu quả, cung cấp cảm giác sạch sẽ mà không bị căng da. Tính chất này làm cho nó lý tưởng cho các sản phẩm rửa mặt sáng và đêm, nước tẩy trang, và xà phòng dạng lỏng.

Nghiên cứu khoa học

Nhiều nghiên cứu đã xác nhận an toàn và hiệu quả của glucoside alkyl. Một nghiên cứu được công bố trong International Journal of Toxicology đã kết luận rằng Caprylyl/Capryl Glucoside là một chất hoạt động bề mặt an toàn cho người tiêu dùng khi sử dụng trong mỹ phẩm. Các kiểm tra độc tính, kích ứng da, và khả năng gây dị ứng đều cho kết quả tiêu cực, xác nhận độ lành tính cao của nó. Nghiên cứu so sánh với sodium lauryl sulfate (SLS) cho thấy glucoside alkyl gây kích ứng da ít hơn đáng kể, đặc biệt khi dùng với các công thức có nồng độ cao. Các chuyên gia da liễu khuyến cơm thành phần này cho da nhạy cảm, da có xu hướng viêm, và thậm chí cho da của trẻ sơ sinh.

Cách Caprylyl/Capryl Glucoside tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Caprylyl/Capryl Glucoside

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

2-10% trong sản phẩm rửa mặt; 5-15% trong dầu gội; có thể sử dụng ở nồng độ cao trong công thức vì độ an toàn cao

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, sáng tối

Công dụng:

Làm sạchChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

AllantoinEWG 1Chiết xuất hoa cúc la mãEWG 2GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Caprylyl/Capryl GlucosidevsSODIUM LAURYL SULFATE (SLS)

SLS là surfactant sulfat mạnh mẽ nhưng gây kích ứng cao, có thể phá vỡ rào cản da. Caprylyl/Capryl Glucoside mạnh mẽ nhưng nhẹ nhàng hơn rất nhiều, gây kích ứng ít hơn 70-80% theo nghiên cứu.

Caprylyl/Capryl GlucosidevsCOCAMIDOPROPYL BETAINE

Betaine là surfactant nonionnic khác từ dầu dừa. Caprylyl/Capryl Glucoside có lịch sử an toàn lâu dài hơn, trong khi betaine gây kích ứng nhẹ hơn ở một số người nhưng có thể gây liên kết protein.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepINCIDecoderPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • EU CosIng - Caprylyl/Capryl Glucoside— European Commission
  • Safety Assessment of Alkyl Glucosides— International Journal of Toxicology
  • Gentle Surfactants in Skincare— Paula's Choice Research

CAS: 68515-73-1 · EC: 500-220-1

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Caprylyl/Capryl Glucoside

Neat

Neat foaming Handwash

Có theo dõi giá
99% Wasser Feuchttücher
Babydream

99% Wasser Feuchttücher

Có theo dõi giá
Resibo

Rich Peach Natural Face Washing Gel

Có theo dõi giá
Bioderma

Bioderma Shampooing ABCDerm

Có theo dõi giá
GESICHT & HÄNDE Ultra-Sensitiv
HIPP

GESICHT & HÄNDE Ultra-Sensitiv

Có theo dõi giá
BIODERMA Sébium active foaming gel 200 ml e 6.7 FL.0Z.
Bioderma

BIODERMA Sébium active foaming gel 200 ml e 6.7 FL.0Z.

Có theo dõi giá
Corine De Farme

Gelée micellaire

Có theo dõi giá
Eau micellaire visage & yeux à l'extrait de myrtille
By U

Eau micellaire visage & yeux à l'extrait de myrtille

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE