2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCaprylyl Gallate (Gallate Capryl)
Chống oxy hoáEU ✓

Caprylyl Gallate (Gallate Capryl)

CAPRYLYL GALLATE

Caprylyl Gallate là một chất chống oxy hóa tổng hợp được tạo từ axit gallic (một polyphenol tự nhiên) và cồn capryl. Nó được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm để bảo vệ các thành phần dễ bị oxy hóa như dầu, vitamin và các tác nhân hoạt tính khác khỏi sự xáo trộn. Chất này giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm và duy trì hiệu lực của các nguyên liệu.

Cấu trúc phân tử CAPRYLYL GALLATE

PubChem (NIH)

CAS

1034-01-1

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Cosmetic

Tổng quan

Caprylyl Gallate là một ester của axit gallic, một polyphenol tự nhiên có tính chống oxy hóa mạnh, được cấu trúc với một chuỗi capryl (C8) để tăng khả năng tan và tương thích với công thức cosmetic. Được biết đến với tên thương mại như Grintex CG, nó hoạt động như một chất bảo quản chức năng, không phải chất bảo quản kháng khuẩn truyền thống. Chất này đặc biệt hữu ích trong các công thức chứa dầu thiết yếu, vitamin liposoluble (A, D, E, K), và các hoạt chất dễ bị oxy hóa. Nó ngăn chặn quá trình oxy hóa lipid mà không gây kích ứng da hoặc làm thay đổi mùi hương của sản phẩm một cách đáng kể.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Bảo vệ công thức khỏi oxy hóa và sự phân hủy
  • Tăng tuổi thọ sản phẩm và độ ổn định của các nguyên liệu nhạy cảm
  • Hỗ trợ hiệu lực của các hoạt chất khác trong công thức
  • An toàn và hiệu quả với nồng độ thấp (thường dưới 1%)

Cơ chế hoạt động

Caprylyl Gallate hoạt động bằng cách đóng vai trò là một 'cái bẫy electron tự do'. Cấu trúc phenolic của nó (được thừa hưởng từ axit gallic) chứa các nhóm hydroxyl có khả năng phản ứng mạnh với các gốc tự do và các tác nhân oxy hóa, neutralizing chúng trước khi chúng có thể gây hại cho các thành phần công thức. Trên da, Caprylyl Gallate hoạt động chủ yếu như một thành phần hỗ trợ công thức bằng cách bảo vệ các hoạt chất từ sự phân hủy, từ đó duy trì hiệu lực của sản phẩm. Nó không được thiết kế để hoạt động trực tiếp trên da như một chất chống oxy hóa topical mạnh, mặc dù các polyphenol nói chung có các đặc tính chống oxy hóa và chống viêm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã xác nhận hiệu lực của các ester gallic trong việc ngăn chặn oxy hóa lipid và ổn định công thức mỹ phẩm. Caprylyl Gallate cụ thể đã được đánh giá là an toàn theo ECHA (Cơ quan Hóa chất Châu Âu) và được công nhân bởi các tổ chức như Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel. Các báo cáo an toàn cho thấy không có mối lo ngại về độc tính tại nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm (thường là 0.1-1%).

Cách Caprylyl Gallate (Gallate Capryl) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Caprylyl Gallate (Gallate Capryl)

Biểu bì

Tác động chính

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.1% - 1% (thường 0.3-0.5% là hiệu quả)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày (như một thành phần hỗ trợ công thức, không phải sản phẩm độc lập)

Công dụng:

Chống oxy hoá

Kết hợp tốt với

Vitamin C (Axit Ascorbic)EWG 1RetinolEWG 9Vitamin E (Tocopherol)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Caprylyl Gallate (Gallate Capryl)vsTOCOPHEROL (Vitamin E)

Cả hai đều là chất chống oxy hóa trong công thức, nhưng Caprylyl Gallate mạnh hơn trong việc ngăn chặn oxy hóa lipid, trong khi Vitamin E cũng có lợi ích chống oxy hóa topical trên da.

Caprylyl Gallate (Gallate Capryl)vsBUTYLATED HYDROXYTOLUENE (BHT)

Cả hai là chất chống oxy hóa tổng hợp, nhưng Caprylyl Gallate được coi là an toàn hơn và được ưa thích hơn trong các công thức tự nhiên hoặc sạch. BHT có một số mối lo ngại về sức khỏe tiềm ẩn.

Caprylyl Gallate (Gallate Capryl)vsASCORBIC ACID (Vitamin C)

Caprylyl Gallate bảo vệ công thức, trong khi Ascorbic Acid là một hoạt chất tópical cần phải được bảo vệ. Chúng thường được sử dụng cùng nhau, với Caprylyl Gallate giúp ổn định Vitamin C.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 2-Acetylhydroquinonevs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONEvs Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)vs Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)vs 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryAmerican Chemical Society
  • Caprylyl Gallate as a Stabilizing Antioxidant in Cosmetics— European Commission CosIng Database
  • Safety Assessment of Gallic Acid Esters— PubChem - National Center for Biotechnology Information
  • Antioxidant Efficacy of Gallic Acid Derivatives in Personal Care— INCIDecoder

CAS: 1034-01-1 · EC: 213-853-0 (I)

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
2-Acetylhydroquinone

2-ACETYLHYDROQUINONE

5
2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

2
Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)

3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE

2
Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)

3-GLYCERYL ASCORBATE

2
3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE