2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnBột ớt Cayenne
Hoạt chấtEU ✓

Bột ớt Cayenne

CAPSICUM FRUTESCENS FRUIT POWDER

Bột ớt Cayenne là sản phẩm từ trái ớt Cayenne (Capsicum frutescens L.) được sấy khô và nghiền thành bột mịn. Thành phần này chứa capsaicinoid và các chất phytochemical có tác dụng kích thích lưu thông máu, giúp cải thiện độ ẩm và điều kiện da. Được sử dụng trong các công thức dưỡng ẩm để tăng cảm giác ấm và kích hoạt tái tạo da. Phù hợp với các sản phẩm chăm sóc da đòi hỏi hiệu ứng stimulating nhẹ nhàng.

Cấu trúc phân tử CAPSICUM FRUTESCENS FRUIT POWDER

PubChem (NIH)

CAS

85940-30-3

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Capsicum Frutescens Fruit Powder là một thành phần hoạt tính được chiết xuất từ trái ớt Cayenne chín, được sấy khô và nghiền thành bột mịn. Bột này chứa các alkaloid thiên nhiên như capsaicin, dihydrocapsaicin, và các chất chống oxy hóa mạnh như carotenoid và flavonoid. Trong công thức mỹ phẩm, nó được sử dụng như một activator để kích thích tuần hoàn máu da và cải thiện hiệu quả dưỡng ẩm. Thành phần này hoạt động thông qua cơ chế tăng nhiệt độ da cục bộ (thermogenic effect) và kích thích TRPV1 receptor, từ đó tăng cảm giác ấm, kích thích tái tạo da và cải thiện độ mềm mại. Với nồng độ sử dụng thích hợp (0.1-1%), bột ớt Cayenne có thể được tích hợp vào các sản phẩm dưỡng ẩm cao cấp mà không gây kích ứng đáng kể.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Kích thích lưu thông máu, cải thiện tuần hoàn da
  • Tăng cảm giác ấm và sôi động cho làn da
  • Giúp cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da
  • Hỗ trợ quá trình tái tạo tế bào da tự nhiên
  • Có tính chất điều hòa da và cải thiện tone

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm hoặc da bị viêm
  • Capsaicin có thể gây cảm giác nóng rát tạm thời, không phù hợp với da siêu nhạy
  • Nên tránh tiếp xúc với vùng mắt và niêm mạc
  • Có khả năng gây phản ứng phốt phát ở một số người

Cơ chế hoạt động

Khi áp dụng lên da, capsaicinoid trong bột ớt Cayenne tương tác với các thụ cảm cảm giác thần kinh (TRPV1 receptors) trên mặt da, gây ra cảm giác ấm và sôi động tạm thời. Điều này kích thích tăng dòng máu tại vùng da được áp dụng, cải thiện cấp máu và dưỡng chất. Hiệu ứng này không chỉ giúp tăng độ ẩm của da mà còn kích thích sản sinh collagen và elastin tự nhiên. Chất capsaicin cũng có đặc tính chống viêm nhẹ và chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do. Bột mịn này giúp làm mềm và làm sáng da, đồng thời cải thiện sự hấp thụ của các thành phần dưỡng ẩm khác trong công thức.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy capsaicin có tác dụng kích thích tuần hoàn da và cải thiện cấp máu cục bộ trong 5-15 phút sau khi áp dụng. Một nghiên cứu năm 2015 trên Journal of Cosmetic Dermatology cho thấy các sản phẩm chứa capsicum extract giúp cải thiện độ ẩm da và giảm xuất hiện nếp nhăn nhỏ sau 4 tuần sử dụng đều đặn. Nghiên cứu về carotenoid trong ớt Cayenne chứng minh khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ, với ORAC score cao. Các phytochemical này giúp bảo vệ da khỏi tổn thương môi trường và hỗ trợ quy trình tái tạo tự nhiên của da.

Cách Bột ớt Cayenne tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Bột ớt Cayenne

Biểu bì

Tác động chính

Hạ bì

Kích thích collagen

Tuyến bã nhờn

Kiểm soát dầu

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.1% - 1% trong công thức cuối cùng

Thời điểm

Buổi tối

Tần suất

Hàng ngày, buổi tối hoặc 3-4 lần/tuần tùy độ nhạy cảm

Công dụng:

Giữ ẩmDưỡng da

Kết hợp tốt với

AllantoinEWG 1Chiết xuất Rau máEWG 2GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1

Tránh dùng với

Benzoyl PeroxideRetinol

So sánh với thành phần khác

Bột ớt CayennevsGINGER ROOT EXTRACT

Cả hai đều có tác dụng kích thích tuần hoàn và ấm da. Ginger mềm nhẹ hơn và ít kích ứng, trong khi Capsicum Frutescens mạnh hơn và có hiệu ứng rõ ràng hơn.

Bột ớt CayennevsNIACIN (VITAMIN B3)

Cả hai đều cải thiện độ ẩm da và tuần hoàn. Niacin an toàn hơn với da nhạy cảm, trong khi Capsicum có cảm giác ấm rõ ràng hơn.

Bột ớt CayennevsMENTHOL

Cả hai tạo cảm giác nhiệt độ trên da nhưng theo hướng ngược nhau: Capsicum gây ấm, Menthol gây mát. Capsicum kích thích, Menthol làm dịu.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxy Stearicvs 2-Methyl 5-Cyclohexylpentanolvs Axit Ascorbic Ethyl Hóavs Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)vs 3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)vs Bột vỏ Bào Ngư

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetics Ingredients Review (CIR) PanelInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Natural Products Chemistry and CosmeticsEuropean Scientific Committee on Consumer Safety (SCCS)
  • Capsaicinoids in peppers and pepper-related spicy foods: chemistry, physical properties, analysis, and quantitation— National Center for Biotechnology Information
  • Cosmetic Ingredients Dictionary— Cosmetics Info (American Chemistry Council)
  • Safety Assessment of Capsicum Species Derivatives Used in Cosmetics— European Commission - SCCS

CAS: 85940-30-3 · EC: 288-920-0

Bạn có biết?

Capsaicin trong ớt Cayenne được các nhà khoa học phát hiện ra thực chất 'lừa' da bằng cách tích hoạt các thụ cảm nhiệt (TRPV1), khiến da 'cảm thấy' nóng mặc dù nhiệt độ không thực sự tăng.

Ớt Cayenne đã được sử dụng trong y học truyền thống Aztec hơn 9,000 năm trước khi được đưa vào mỹ phẩm hiện đại.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Axit 10-Hydroxy Stearic

10-HYDROXYSTEARIC ACID

2-Methyl 5-Cyclohexylpentanol

2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL

2
Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

2
Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)

3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID

1
3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)

3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE

Bột vỏ Bào Ngư

ABALONE SHELL POWDER