2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnSáp Carnauba Axit
KhácEU ✓

Sáp Carnauba Axit

CARNAUBA ACID WAX

Sáp Carnauba Axit là thành phần chiết xuất từ lá cây cọ Copernicia cerifera, có nguồn gốc từ Brazil. Đây là phần axit của sáp carnauba tự nhiên, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm để tạo độ bền và cấu trúc. Thành phần này đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát độ nhớt và hình thành màng bảo vệ trên da. Nó an toàn cho hầu hết các loại da và thường được sử dụng ở nồng độ thấp trong các công thức mỹ phẩm.

Cấu trúc phân tử CARNAUBA ACID WAX

PubChem (NIH)

CAS

442682-58-8

1/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt theo quy định EU Cosmetic

Tổng quan

Sáp Carnauba Axit là thành phần tự nhiên được chiết xuất từ lá cây cọ Copernicia cerifera, một loài cây bản địa của Brazil. Đây là phần axit của sáp carnauba, khác với sáp carnauba nguyên chất ở chỗ nó có tính chất axit cao hơn và khả năng tương thích tốt hơn với các công thức mỹ phẩm. Thành phần này đã được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm trong nhiều thập kỷ do tính ổn định và hiệu quả của nó. Sáp Carnauba Axit là một thành phần vô hạn nhân, có nguồn gốc từ thiên nhiên, và được phân loại là an toàn để sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo độ bền và độ ổn định cho công thức mỹ phẩm
  • Kiểm soát độ nhớt và cải thiện kết cấu sản phẩm
  • Hình thành màng bảo vệ nhẹ trên da mà không gây tắc lỗ
  • Tăng cường khả năng liên kết giữa các thành phần
  • Giúp sản phẩm có độ chảy và ứng dụng mượt mà

Lưu ý

  • Có thể gây phản ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Hiếm khi gây mụn đầu đen nhưng có thể làm tăng độ dầu nhẹ ở da dầu

Cơ chế hoạt động

Sáp Carnauba Axit hoạt động chủ yếu như một chất kết dính và kiểm soát độ nhớt trong các công thức mỹ phẩm. Khi được thêm vào các sản phẩm, nó giúp tăng cường độ bền, cải thiện kết cấu, và tạo ra một lớp màng bảo vệ nhẹ trên bề mặt da. Đặc tính hình thành màng của nó giúp giữ độ ẩm một cách tinh tế mà không gây cảm giác nặng nề hay tắc lỗ chân lông.

Nghiên cứu khoa học

Carnauba Acid Wax đã được công nhận là an toàn bởi các cơ quan quản lý toàn cầu, bao gồm FDA và Ủy ban Châu Âu. Các nghiên cứu lâu năm về sáp carnauba cho thấy nó không gây kích ứng da, không là dị nguyên, và có tính sinh học tương thích cao. Thành phần này thường được sử dụng ở nồng độ 0.5-3% trong các công thức mỹ phẩm mà không gây ra bất kỳ tác dụng phụ đáng kể nào.

Cách Sáp Carnauba Axit tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Sáp Carnauba Axit

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 3% tuỳ theo loại sản phẩm và hiệu ứng mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hằng ngày, không hạn chế

Kết hợp tốt với

Sáp ongEWG 1Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1STEARIC ACID

So sánh với thành phần khác

Sáp Carnauba AxitvsBEESWAX

Cả hai đều là sáp tự nhiên giúp kiểm soát độ nhớt và hình thành màng bảo vệ. Sáp Carnauba Axit có chỉ số axit cao hơn và tương thích tốt hơn với các thành phần dạng nước.

Sáp Carnauba AxitvsCETYL ALCOHOL

Cetyl Alcohol là chất nhũ hóa, trong khi Carnauba Acid Wax chủ yếu là chất kiểm soát độ nhớt. Chúng có thể kết hợp tốt để cải thiện kết cấu sản phẩm.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCI Dictionary - Personal Care CouncilCosIng Database - European CommissionInternational Nomenclature of Cosmetic IngredientsNatural Ingredients Database
  • Carnauba Wax: Properties and Applications in Cosmetics— European Commission
  • INCI Ingredient Nomenclature Guide— Personal Care Products Council

CAS: 442682-58-8 · EC: -

Bạn có biết?

Sáp Carnauba là 'sáp cứng nhất' được tìm thấy trong thiên nhiên, có điểm nóng chảy khoảng 80-90°C, cao hơn hầu hết các loại sáp khác

Cây cọ Copernicia cerifera chỉ sản xuất sáp trên lá của nó như một cơ chế bảo vệ tự nhiên khỏi thời tiết khắc nghiệt của Brazil

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE