2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCarnitine HCl (L-Carnitine Hydrochloride)
Dưỡng ẩmEU ✓

Carnitine HCl (L-Carnitine Hydrochloride)

CARNITINE HCL

Carnitine HCl là dạng muối hydrochloride của L-carnitine, một hợp chất tự nhiên có liên quan đến axit amin. Thành phần này hoạt động như một chất giữ ẩm và điều hòa da, giúp cải thiện khả năng giữ nước và tăng cường độ mềm mại của da. Carnitine HCl được sử dụng trong các công thức chăm sóc da để tăng cường hydration và nâng cao tình trạng tổng thể của da, đặc biệt hiệu quả với da khô.

Cấu trúc phân tử CARNITINE HCL

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C7H16ClNO3

Khối lượng phân tử

197.66 g/mol

Tên IUPAC

[(2R)-3-carboxy-2-hydroxypropyl]-trimethylazanium chloride

CAS

6645-46-1

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Carnitine HCl được phép sử dụng trong mỹ

Tổng quan

Carnitine HCl là một chất giữ ẩm mạnh mẽ được chiết xuất từ L-carnitine, axit amin tự nhiên có sẵn trong cơ thể. Trong mỹ phẩm, nó được sử dụng để tăng cường hydration và cải thiện tính năng điều hòa da. Thành phần này đặc biệt phù hợp với các sản phẩm chăm sóc da khô và da lão hóa, nơi cần cung cấp ẩm sâu và bảo vệ rào cản da. Carnitine HCl hoạt động bằng cách giữ nước trong lớp epidermis, giúp tăng độ ẩm và elasticity của da. Nó cũng có tính chất điều hòa, làm mềm và mịn da sau khi sử dụng. Thành phần này thường được tìm thấy ở nồng độ 1-5% trong các công thức nâng cao hiệu suất của chúng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giữ ẩm và tăng cường hydration cho da
  • Cải thiện độ mềm mại và độ mịn của da
  • Hỗ trợ chức năng rào cản da
  • Giúp da trơn mượt và đàn hồi
  • Có thể giúp giảm dấu hiệu lão hóa

Lưu ý

  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm
  • Ít dữ liệu an toàn dài hạn trên da người

Cơ chế hoạt động

Carnitine HCl là một humectant, nghĩa là nó có khả năng hút nước từ không khí và các lớp sâu hơn của da vào lớp ngoài cùng (epidermis). Cơ chế này giúp tăng cường độ ẩm tổng thể và cải thiện hydration của da. Đồng thời, thành phần này tạo thành một lớp bảo vệ mịn trên bề mặt da, ngăn ngừa mất nước quá mức. Ngoài ra, Carnitine HCl hỗ trợ chức năng tự nhiên của da bằng cách tăng cường tính năng điều hòa và giữ ẩm. Nó cũng có thể giúp cải thiện độ co giãn và elasticity của da, làm giảm sự xuất hiện của những nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa khác.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy carnitine và các dạng của nó có tác dụng giữ ẩm tốt trên da. L-carnitine và các muối của nó được xác nhận an toàn để sử dụng trong các công thức cosmetic và có lợi cho hydration da. Tuy nhiên, dữ liệu lâm sàng cụ thể về Carnitine HCl trong các công thức skincare còn hạn chế. Nhiều công thức chế phẩm châu Âu và Châu Á đã tích hợp Carnitine HCl để tăng cường tính năng giữ ẩm và điều hòa da, với các kết quả tích cực về độ ẩm và độ mềm mại của da sau 2-4 tuần sử dụng.

Cách Carnitine HCl (L-Carnitine Hydrochloride) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Carnitine HCl (L-Carnitine Hydrochloride)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-5% trong các công thức cosmetic

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Giữ ẩmDưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Carnitine HCl (L-Carnitine Hydrochloride)vsGLYCERIN

Cả hai đều là humectants, nhưng Glycerin có tính giữ ẩm mạnh hơn và phổ biến hơn. Carnitine HCl cung cấp lợi ích điều hòa bổ sung và ít có khả năng gây kích ứng ở nồng độ tương đương.

Carnitine HCl (L-Carnitine Hydrochloride)vsHYALURONIC ACID

Hyaluronic acid có khả năng giữ nước cao hơn (có thể giữ lên đến 1000 lần trọng lượng nước của nó). Carnitine HCl cung cấp các lợi ích bổ sung về điều hòa da và có thể kết hợp tốt với hyaluronic acid.

Carnitine HCl (L-Carnitine Hydrochloride)vsPANTHENOL

Panthenol là một humectant mạnh mẽ với lợi ích dịu mát bổ sung. Carnitine HCl có tính điều hòa tương tự nhưng ít được biết đến rộng rãi hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabasePersonal Care Council - INCI DictionaryCosmeticsInfo.orgInternational Journal of Cosmetic ScienceCosmetic Ingredient Review (CIR) Panel
  • INCI Dictionary - Carnitine HCl— Personal Care Council
  • Safety of L-Carnitine in Cosmetics— CosmeticsInfo.org
  • Humectants in Skincare Formulation— International Journal of Cosmetic Science

CAS: 6645-46-1 · EC: 229-663-6 · PubChem: 656657

Bạn có biết?

L-Carnitine tự nhiên xuất hiện trong cơ thể con người và là cần thiết để chuyển hóa năng lượng, nhưng khi được sử dụng trong mỹ phẩm, nó chủ yếu giữ vai trò là một chất giữ ẩm hơn là bổ sung dinh dưỡng.

Carnitine HCl được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm skincare cao cấp của châu Âu và Nhật Bản, nhưng vẫn còn tương đối mới lạ ở các thị trường phương Tây khác.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL