2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCephalins (Phosphatidylethanolamine)
Dưỡng ẩmEU ✓

Cephalins (Phosphatidylethanolamine)

CEPHALINS

Cephalins là một nhóm phospholipids tự nhiên có trong màng tế bào, chứa chủ yếu phosphatidylethanolamine. Thành phần này hoạt động như một chất điều hòa da mạnh mẽ, giúp cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da. Cephalins có khả năng xuyên thấu vào lớp biểu bì, phục hồi chức năng rào cản da và tăng cường khả năng giữ ẩm tự nhiên.

Cấu trúc phân tử CEPHALINS

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C9H18NO8P

Khối lượng phân tử

299.21 g/mol

Tên IUPAC

[(2R)-2-acetyloxy-3-[2-aminoethoxy(hydroxy)phosphoryl]oxypropyl] acetate

CAS

39382-08-6

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU với hạn chế n

Tổng quan

Cephalins là một loại phospholipids phức tạp được chiết xuất từ các nguồn tự nhiên như mầm lúa mì, trứng, hoặc đậu tương. Chúng đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc của màng tế bào và được sử dụng trong mỹ phẩm để tái tạo và duy trì rào cản độ ẩm tự nhiên của da. Thành phần này đặc biệt hữu ích trong các công thức dành cho da khô, nhạy cảm hoặc bị tổn thương. Cephalins hoạt động bằng cách bổ sung các phospholipids bị thiếu hụt trên bề mặt da, giúp khôi phục cấu trúc lipid chính xác trong lớp sừng. Điều này dẫn đến cải thiện đáng kể về độ ẩm, độ mịn và giảm bớt các triệu chứng như ngứa hay rỏ máu.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ ẩm da sâu và lâu dài
  • Tăng cường chức năng rào cản da
  • Làm mềm và mịn da
  • Giảm mất nước qua biểu bì (TEWL)
  • An toàn cho da nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Cephalins được hấp thụ vào bề mặt da và từng lớp biểu bì bên dưới, nơi chúng tích hợp vào màng tế bào và tăng cường khả năng giữ nước. Các phospholipids này giảm mất nước qua biểu bì (TEWL) bằng cách tạo thành một lớp bảo vệ lipid liên tục. Quá trình này được gọi là "biorepair" - da tái tạo chính mình một cách tự nhiên. Thành phần này cũng có khả năng điều hòa độ pH da và giảm kích ứng, làm cho nó trở thành một lựa chọn lý tưởng cho các công thức nhẹ nhàng nhưng hiệu quả.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu in vitro và in vivo đã chứng minh rằng phospholipids như cephalins có khả năng cải thiện chức năng rào cản da. Một số công trình nghiên cứu trên Dermatology chỉ ra rằng các sản phẩm chứa cephalins giảm TEWL từ 20-30% sau 4 tuần sử dụng. Nghiên cứu trên da nhạy cảm và dermatitis atopic cho thấy cephalins giúp giảm viêm và khôi phục độ ẩm tương tự như các chất điều hòa truyền thống nhưng với ít kích ứng hơn.

Cách Cephalins (Phosphatidylethanolamine) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Cephalins (Phosphatidylethanolamine)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường 2-5% trong các công thức toner, serum, cream

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

CHOLESTEROLGlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Cephalins (Phosphatidylethanolamine)vsCeramides

Cả hai đều là thành phần lipid cấu trúc, nhưng ceramides là các phân tử đơn lẻ trong lớp sừng, trong khi cephalins là các phân tử phospholipid lớn hơn hoạt động ở mức độ tế bào. Cephalins có tính nhập huyết tốt hơn.

Cephalins (Phosphatidylethanolamine)vsHyaluronic Acid

Hyaluronic acid là một chất giữ nước (humectant) vẽ ẩm từ không khí, trong khi cephalins là emollients chặn mất nước. Chúng hoạt động bằng cơ chế khác nhau.

Cephalins (Phosphatidylethanolamine)vsGlycerin

Glycerin là humectant mạnh mẽ, cephalins là lipo-humectant kết hợp tính giữ ẩm và tính điều hòa lipid. Glycerin nhanh hơn nhưng không lâu dài như cephalins.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabasePaula's Choice Ingredient DictionaryINCIDecoderInternational Journal of Cosmetic Science
  • Phospholipids as skin barrier enhancers: A systematic review— PubMed
  • EU CosIng - Cephalins— European Commission

CAS: 39382-08-6 · EC: 254-438-4 · PubChem: 5327011

Bạn có biết?

Cephalins được lần đầu tiên phát hiện vào đầu thế kỷ 20 bởi các nhà hóa học người Đức và được sử dụng trong thương mại từ những năm 1930 trong các sản phẩm điều dưỡng da.

Trứng gà là một trong những nguồn cephalins giàu nhất trong tự nhiên, chính vì vậy các mặt nạ trứng truyền thống lại có tác dụng làm mịn da!

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL