2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCeramide 2
Dưỡng ẩmEU ✓

Ceramide 2

CERAMIDE 2

Ceramide 2 là một sphingolipid được acyl hóa có cấu trúc erythro, thuộc nhóm ceramide tự nhiên quan trọng trong việc duy trì hàng rào da. Thành phần này hoạt động như một lipoprotein quan trọng giúp liên kết các tế bào da lại với nhau và giữ ẩm. Ceramide 2 được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện độ ẩm và độ mềm mại. Mặc dù đã bị loại khỏi một số tiêu chuẩn, Ceramide 2 vẫn là lựa chọn phổ biến trong công thức mỹ phẩm cao cấp.

Cấu trúc phân tử CERAMIDE 2

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C36H73NO3

Khối lượng phân tử

568.0 g/mol

Tên IUPAC

N-[(2S,3R)-1,3-dihydroxyoctadecan-2-yl]octadecanamide

1/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Ceramide 2 được phê duyệt trong EU theo

Tổng quan

Ceramide 2 là một phân tử tự nhiên thuộc họ sphingolipid, có cấu trúc phân tử phức tạp với các chuỗi alkyl khác nhau (m từ 14-28 và n từ 10 trở lên). Đây là một trong những loại ceramide chủ yếu được tìm thấy ở tầng bên ngoài của da, nơi nó đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì tính toàn vẹn của hàng rào da. Ceramide 2 hoạt động bằng cách kết hợp với cholesterol và axit béo tự do để tạo thành cấu trúc lamelar - một kiến trúc lipid quan trọng giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường. Mặc dù đã bị loại khỏi một số tiêu chuẩn quy định gần đây, nó vẫn được các nhà sản xuất mỹ phẩm chuyên nghiệp sử dụng vì hiệu quả chứng minh của nó.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ ẩm và duy trì nước trong da
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da tự nhiên
  • Làm mềm mại và mịn màng cho tóc
  • Giảm mất nước từ da (TEWL)
  • Phục hồi độ đàn hồi và săn chắc của da

Lưu ý

  • Có thể gây cảm giác dính nếu sử dụng với nồng độ quá cao
  • Không phù hợp cho da rất dầu trong điều kiện ẩm cao
  • Đã bị kỉnh từ một số tiêu chuẩn quy định, có thể khó tìm mua

Cơ chế hoạt động

Ceramide 2 xâm nhập vào các lớp sâu hơn của biểu bì và tích hợp vào cấu trúc lamelar của hàng rào lipid da. Thành phần này hoạt động bằng cách điền vào các khoảng trống giữa các tế bào da, giúp bó gọn chúng lại với nhau và giảm mất nước qua da. Tác dụng này là do các nhóm hydrophobic của Ceramide 2 hút các phân tử nước, trong khi các nhóm hydrophilic của nó tương tác với các phân tử khác trong hàng rào da, tạo ra một mạng lưới bảo vệ toàn diện.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh rằng các công thức chứa Ceramide 2 kết hợp với cholesterol và axit béo tự do (tỷ lệ 1:1:1) có thể phục hồi hàng rào da bị tổn thương trong vòng 2-4 tuần sử dụng liên tục. Các bằng chứng in vitro cho thấy Ceramide 2 có khả năng tương đương với các ceramide khác trong việc cải thiện độ ẩm da và giảm độ nhạy cảm. Tuy nhiên, một số nghiên cứu gần đây gợi ý rằng các công thức Ceramide 2 hiệu quả nhất khi kết hợp với các thành phần bổ sung như hyaluronic acid và glycerin.

Cách Ceramide 2 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ceramide 2

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,5-3% trong các công thức chăm sóc da; 1-5% trong các sản phẩm chăm sóc tóc

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, 1-2 lần mỗi ngày tùy theo sản phẩm

Công dụng:

Dưỡng tócDưỡng da

Kết hợp tốt với

CHOLESTEROLGlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1PHYTOSPHINGOSINE

So sánh với thành phần khác

Ceramide 2vsCERAMIDE 1

Ceramide 2 có chuỗi đầu hydrophobic dài hơn so với Ceramide 1, mang lại hiệu quả giữ ẩm tốt hơn nhưng có thể cảm thấy dính hơn. Ceramide 1 được coi là 'vàng' trong các công thức nhờ cân bằng tốt giữa hiệu quả và cảm giác sản phẩm.

Ceramide 2vsCERAMIDE 3

Ceramide 3 (phytosphingosine-dominant) có cấu trúc khác biệt và được phát hiện nhiều hơn ở vùng da có lông. Nó có xu hướng kích ứng ít hơn so với Ceramide 2 ở một số loại da nhạy cảm.

Ceramide 2vsPHYTOSPHINGOSINE

Phytosphingosine là một thành phần điều hòa không chứa axit béo dài chuỗi và được coi là phiên bản 'sạch' hơn của ceramide. Nó ít kích ứng hơn nhưng hiệu quả giữ ẩm thấp hơn Ceramide 2.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review (CIR)Personal Care Products CouncilJournal of Cosmetic Dermatology
  • Ceramides in Cosmetics: Functions and Efficacy— Dermatology Research and Practice
  • The Role of Ceramides in Skin Barrier Function— Journal of Lipid Research
  • INCI Dictionary - Ceramide 2— Personal Care Products Council
  • Safety and Efficacy of Cosmetic Ceramides— Cosmetic Ingredient Review

Bạn có biết?

Ceramide 2 là một trong những thành phần tương tự nhất với ceramide tự nhiên được tìm thấy ở lớp bên ngoài của da người khỏe mạnh, điều này là lý do tại sao nó được coi là 'nguyên liệu tương thích sinh học' trong ngành mỹ phẩm.

Tên gọi 'Ceramide 2' không phải dựa trên thứ tự khám phá mà dựa trên hệ thống phân loại INCI quốc tế, nơi các ceramide được đánh số dựa trên cấu trúc phân tử của chúng chứ không phải trình tự thời gian.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Ceramide 2

Thilelli Chabi
Unknown

Thilelli Chabi

Có theo dõi giá
ceramicas
Unknown

ceramicas

Có theo dõi giá
ceramidas
Unknown

ceramidas

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL