2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCeteareth-100
Tẩy rửaEU ✓

Ceteareth-100

CETEARETH-100

Ceteareth-100 là một chất hoạt động bề mặt nonionic được tạo từ sự kết hợp giữa các alcohol béo dây chuyền trung bình (C16-C18) với polyethylene glycol (100 mol ethylene oxide). Thành phần này có khả năng làm sạch mạnh mẽ nhưng vẫn giữ được tính nhẹ nhàng, thường được sử dụng trong các sản phẩm tẩy rửa và lăn khử mùi. Nó có đặc tính làm dịu và tương thích tốt với da nhạy cảm so với các surfactant khác cùng loại.

Cấu trúc phân tử CETEARETH-100

PubChem (NIH)

CAS

68439-49-6

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt sử dụng trong EU theo Reg

Tổng quan

Ceteareth-100 là một surfactant nonionic thuộc nhóm polysorbate, được tạo từ sự ethoxylate hóa các alcohol béo tự nhiên. Chữ số '100' chỉ rằng mỗi phân tử chứa trung bình 100 đơn vị ethylene oxide, tạo ra một cấu trúc hydrophilic (thích nước) mạnh mẽ. Thành phần này nổi tiếng vì khả năng làm sạch nhẹ nhàng mà vẫn hiệu quả, đặc biệt phù hợp với các sản phẩm dành cho da nhạy cảm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch hiệu quả mà không làm tổn thương da
  • Tương thích tốt với da nhạy cảm và trẻ em
  • Khả năng nhũ hóa cao, giúp hòa trộn dầu và nước
  • Giảm kích ứng so với các surfactant anionic mạnh

Lưu ý

  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da hoặc mất cân bằng lipid tự nhiên
  • Một số người có thể gặp phản ứng dị ứng nhẹ với polyethoxylate

Cơ chế hoạt động

Ceteareth-100 hoạt động bằng cách có phần đầu thích nước và phần đuôi thích dầu. Phần thích dầu bám vào bẩn, dầu và tạp chất, còn phần thích nước tạo thành các hạt nhỏ (micelle) có thể dễ dàng rửa sạch bằng nước. Với 100 mol ethylene oxide, Ceteareth-100 rất hydrophilic, làm cho nó nhẹ nhàng hơn so với các surfactant khác và ít gây kích ứng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy polysorbate và polyethoxylate có hồ sơ an toàn tốt cho mỹ phẩm. Một số nghiên cứu trên da cho thấy Ceteareth-100 không gây kích ứng đáng kể ở nồng độ sử dụng tiêu chuẩn (1-10%). Nó cũng được xác nhận là an toàn qua các bài kiểm tra dermatology in vitro và trên các tình nguyện viên.

Cách Ceteareth-100 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ceteareth-100

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-10% tùy theo loại công thức (sữa rửa mặt 5-8%, sản phẩm khác 1-5%)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày

Công dụng:

Làm sạchChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri CloruaEWG 1Kẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

Ceteareth-100vsSODIUM LAURYL SULFATE

SLS là surfactant anionic mạnh, gây kích ứng cao hơn nhiều; Ceteareth-100 là nonionic, nhẹ nhàng hơn

Ceteareth-100vsCETEARETH-20

Ceteareth-20 có 20 mol EO, hydrophilic ít hơn; Ceteareth-100 có 100 mol EO, hydrophilic cao hơn, nhẹ nhàng hơn

Ceteareth-100vsSODIUM COCOYL ISETHIONATE

SCII là surfactant mềm khác từ dừa; Ceteareth-100 từ alcohol béo tổng hợp, khác nguồn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryPubMed - Cosmetic Safety Studies
  • EU CosIng - Ceteareth-100— European Commission
  • Surfactants and Detergents in Personal Care Products— PubMed Central
  • Safety Assessment of Polysorbates and Polyethoxylated Compounds— Paula's Choice Research

CAS: 68439-49-6

Bạn có biết?

Ceteareth-100 có tên gọi khác là 'Polysorbate-ish' vì cấu trúc tương tự như polysorbate nhưng được tạo từ alcohol béo thay vì sorbitol

Chữ số 100 không liên quan đến phần trăm, mà chỉ số lượng đơn vị ethylene oxide trung bình được gắn vào, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ 'nhẹ nhàng' của surfactant

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE