Ceteareth-100
CETEARETH-100
Ceteareth-100 là một chất hoạt động bề mặt nonionic được tạo từ sự kết hợp giữa các alcohol béo dây chuyền trung bình (C16-C18) với polyethylene glycol (100 mol ethylene oxide). Thành phần này có khả năng làm sạch mạnh mẽ nhưng vẫn giữ được tính nhẹ nhàng, thường được sử dụng trong các sản phẩm tẩy rửa và lăn khử mùi. Nó có đặc tính làm dịu và tương thích tốt với da nhạy cảm so với các surfactant khác cùng loại.
CAS
68439-49-6
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt sử dụng trong EU theo Reg
Tổng quan
Ceteareth-100 là một surfactant nonionic thuộc nhóm polysorbate, được tạo từ sự ethoxylate hóa các alcohol béo tự nhiên. Chữ số '100' chỉ rằng mỗi phân tử chứa trung bình 100 đơn vị ethylene oxide, tạo ra một cấu trúc hydrophilic (thích nước) mạnh mẽ. Thành phần này nổi tiếng vì khả năng làm sạch nhẹ nhàng mà vẫn hiệu quả, đặc biệt phù hợp với các sản phẩm dành cho da nhạy cảm.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Làm sạch hiệu quả mà không làm tổn thương da
- Tương thích tốt với da nhạy cảm và trẻ em
- Khả năng nhũ hóa cao, giúp hòa trộn dầu và nước
- Giảm kích ứng so với các surfactant anionic mạnh
Lưu ý
- Ở nồng độ cao có thể gây khô da hoặc mất cân bằng lipid tự nhiên
- Một số người có thể gặp phản ứng dị ứng nhẹ với polyethoxylate
Cơ chế hoạt động
Ceteareth-100 hoạt động bằng cách có phần đầu thích nước và phần đuôi thích dầu. Phần thích dầu bám vào bẩn, dầu và tạp chất, còn phần thích nước tạo thành các hạt nhỏ (micelle) có thể dễ dàng rửa sạch bằng nước. Với 100 mol ethylene oxide, Ceteareth-100 rất hydrophilic, làm cho nó nhẹ nhàng hơn so với các surfactant khác và ít gây kích ứng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy polysorbate và polyethoxylate có hồ sơ an toàn tốt cho mỹ phẩm. Một số nghiên cứu trên da cho thấy Ceteareth-100 không gây kích ứng đáng kể ở nồng độ sử dụng tiêu chuẩn (1-10%). Nó cũng được xác nhận là an toàn qua các bài kiểm tra dermatology in vitro và trên các tình nguyện viên.
Cách Ceteareth-100 tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
1-10% tùy theo loại công thức (sữa rửa mặt 5-8%, sản phẩm khác 1-5%)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
SLS là surfactant anionic mạnh, gây kích ứng cao hơn nhiều; Ceteareth-100 là nonionic, nhẹ nhàng hơn
Ceteareth-20 có 20 mol EO, hydrophilic ít hơn; Ceteareth-100 có 100 mol EO, hydrophilic cao hơn, nhẹ nhàng hơn
SCII là surfactant mềm khác từ dừa; Ceteareth-100 từ alcohol béo tổng hợp, khác nguồn
Nguồn tham khảo
- EU CosIng - Ceteareth-100— European Commission
- Surfactants and Detergents in Personal Care Products— PubMed Central
- Safety Assessment of Polysorbates and Polyethoxylated Compounds— Paula's Choice Research
CAS: 68439-49-6
Bạn có biết?
Ceteareth-100 có tên gọi khác là 'Polysorbate-ish' vì cấu trúc tương tự như polysorbate nhưng được tạo từ alcohol béo thay vì sorbitol
Chữ số 100 không liên quan đến phần trăm, mà chỉ số lượng đơn vị ethylene oxide trung bình được gắn vào, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ 'nhẹ nhàng' của surfactant
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
ALMONDAMIDOPROPYL BETAINE