2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCeteareth-24 (Cồn Cetearyl ethoxyl hóa)
Tẩy rửaEU ✓

Ceteareth-24 (Cồn Cetearyl ethoxyl hóa)

CETEARETH-24

Ceteareth-24 là một chất hoạt động bề mặt phi ion được tạo ra từ cồn cetearyl (hỗn hợp cồn C16-C18) được ethoxyl hóa với trung bình 24 mol ethylene oxide. Thành phần này có khả năng làm sạch mạnh mẽ đồng thời giữ lại độ ẩm tự nhiên của da nhờ cấu trúc lưỡng tính của nó. Nó hoạt động hiệu quả trong các công thức 乳 hóa, giúp ổn định sự phân tán giữa các pha dầu và nước. Ceteareth-24 được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm dạng kem, gel rửa mặt và dung dịch làm sạch chuyên sâu.

Cấu trúc phân tử CETEARETH-24

PubChem (NIH)

CAS

68439-49-6

3/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Regulati

Tổng quan

Ceteareth-24 là một chất hoạt động bề mặt phi ion (nonionic surfactant) được sử dụng phổ biến trong công nghiệp mỹ phẩm. Nó được tạo thành bằng cách ethoxyl hóa hỗn hợp các cồn béo nằm trong khoảng 16-18 carbon (cetearyl alcohol) với trung bình 24 mol ethylene oxide. Chữ số '24' chỉ mức độ ethoxyl hóa - càng cao, chất càng dễ tan trong nước và hoạt động làm sạch càng mạnh. Thành phần này được đánh giá là an toàn cho hầu hết các loại da, bao gồm cả da nhạy cảm, nhờ vào cấu trúc lưỡng tính nhẹ nhàng của nó. Ceteareth-24 không chỉ hoạt động như chất tẩy rửa mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định các công thức nhũ tương, tạo ra các sản phẩm có kết cấu mịn, dễ dàng thoa và hấp thụ.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch hiệu quả bằng cách loại bỏ bẩn và dầu thừa mà không làm khô da
  • Ổn định nhũ tương trong công thức, tạo kết cấu mịn và đồng nhất
  • Cải thiện độ penetration của các hoạt chất khác trong sản phẩm
  • An toàn cho da nhạy cảm hơn so với các surfactant sulfat truyền thống

Lưu ý

  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng da hoặc phá vỡ rào cản bảo vệ tự nhiên
  • Một số nghiên cứu cho thấy ethoxylated alcohols có thể chứa 1,4-dioxane (tạp chất)
  • Có thể gây khô da hoặc cảm giác giãn nếu sử dụng quá thường xuyên

Cơ chế hoạt động

Ceteareth-24 hoạt động thông qua cấu trúc lưỡng tính độc đáo của nó. Phần đầu (phần ethoxyl hóa) yêu thích nước trong khi phần đuôi (phần cồn béo) yêu thích dầu. Khi được pha vào nước, các phân tử này sắp xếp tại bề mặt dầu-nước, làm cho các giọt dầu bé hơn và phân tán đều trong dung dịch nước. Quá trình này cho phép bẩn, dầu thừa và makeup được loại bỏ hiệu quả mà không cần cong cán mạnh. Trong các công thức kem và kem dưỡng, Ceteareth-24 hoạt động như một emulsifier, giữ cho các pha dầu và nước không bị tách ra. Mức độ ethoxyl hóa 24 mol làm cho nó có khả năng tan nước tốt, phù hợp cho các sản phẩm nhẹ nhàng và dễ rửa sạch mà không để lại lớp mỏ trên da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã xác nhận an toàn của Ceteareth-24 ở các nồng độ sử dụng tiêu chuẩn trong mỹ phẩm (thường từ 1-5%). Thành phần này được xếp hạng là an toàn cho da và không gây kích ứng đáng kể ở hầu hết người dùng. Tuy nhiên, một số lo ngại được đặt ra về sự hiện diện của 1,4-dioxane như một tạp chất tiềm ẩn từ quá trình sản xuất, mặc dù rủi ro này có thể được giảm thiểu bằng các công nghệ distillation hiện đại. Những nghiên cứu in vitro cho thấy Ceteareth-24 có độ kích ứng thấp hơn so với các surfactant sulfat như sodium lauryl sulfate (SLS), làm cho nó trở thành lựa chọn ưu tiên cho các sản phẩm dành cho da nhạy cảm hoặc hỗ trợ điều trị.

Cách Ceteareth-24 (Cồn Cetearyl ethoxyl hóa) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ceteareth-24 (Cồn Cetearyl ethoxyl hóa)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng từ 1-5% trong công thức, có thể tăng lên đến 10% cho các tác dụng làm sạch mạnh hơn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, có thể sử dụng 1-2 lần mỗi ngày, nhưng không nên quá thường xuyên nếu da rất khô

Công dụng:

Làm sạchNhũ hoáChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

AllantoinEWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri HyaluronateEWG 1

So sánh với thành phần khác

Ceteareth-24 (Cồn Cetearyl ethoxyl hóa)vsSODIUM LAURYL SULFATE (SLS)

SLS là một anionic surfactant mạnh hơn nhưng có tính kích ứng cao hơn. Ceteareth-24 là phi ion, nhẹ nhàng hơn và phù hợp cho da nhạy cảm hơn. SLS loại bỏ bẩn nhanh hơn nhưng có thể phá vỡ rào cản bảo vệ nếu sử dụng thường xuyên.

Ceteareth-24 (Cồn Cetearyl ethoxyl hóa)vsCOCAMIDOPROPYL BETAINE

Cả hai đều là surfactant nhẹ nhàng, nhưng Betaine có tính kích ứng thấp hơn Ceteareth-24 ở một số công thức. Tuy nhiên, Ceteareth-24 tốt hơn cho emulsifying và ổn định công thức.

Ceteareth-24 (Cồn Cetearyl ethoxyl hóa)vsPOLYSORBATE 80

Cả hai là emulsifier phi ion, nhưng Polysorbate 80 yếu hơn về khả năng làm sạch. Polysorbate 80 thường được sử dụng chỉ để ổn định công thức, trong khi Ceteareth-24 có cả tác dụng làm sạch lẫn ổn định.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)European Commission - Cosmetics Regulation DatabaseEWG Skin Deep DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR) Panel
  • Safety Assessment of Alkoxylated Alcohols as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review Panel
  • EU Cosmetics Regulation - Annex II & V— European Commission
  • Surfactants in Cosmetics: Properties and Applications— PubMed Central
  • 1,4-Dioxane in Cosmetics: Origins and Regulatory Status— FDA Cosmetics Guidance

CAS: 68439-49-6

Bạn có biết?

Con số '24' trong tên gọi chỉ số mol ethylene oxide trung bình được thêm vào cồn cetearyl - càng con số cao, chất càng 'thích nước' và hoạt động làm sạch càng mạnh. Ceteareth-10 nhẹ hơn, Ceteareth-50 mạnh hơn.

Ceteareth-24 được phát triển như một giải pháp an toàn hơn cho da nhạy cảm so với các surfactant sulfat, và ngày nay nó là lựa chọn chính trong các sản phẩm dành cho trẻ em và da dị ứng.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE