2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCeteareth-7 Stearate (Chất nhũ hóa và dưỡng ẩm từ stearin)
Dưỡng ẩmEU ✓

Ceteareth-7 Stearate (Chất nhũ hóa và dưỡng ẩm từ stearin)

CETEARETH-7 STEARATE

Ceteareth-7 Stearate là một chất nhũ hóa và dưỡng ẩm được tạo thành từ axit stearic và Ceteareth-7, thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện kết cấu và tính ổn định của công thức. Thành phần này giúp kết hợp các thành phần dầu và nước, tạo ra một hỗn hợp mịn màng và dễ thẩm thấu. Nó có khả năng giữ nước trên da, giúp tăng cường độ ẩm và mềm mại tự nhiên. Ceteareth-7 Stearate là một lựa chọn an toàn cho hầu hết các loại da và thường được sử dụng ở nồng độ thấp trong các công thức mỹ phẩm.

Cấu trúc phân tử CETEARETH-7 STEARATE

PubChem (NIH)

2/10

EWG Score

An toàn

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Quy định

Tổng quan

Ceteareth-7 Stearate là một chất nhũ hóa không ion được tạo từ axit stearic và Ceteareth-7 (một hỗn hợp ethoxylated của cồn cetearyl). Thành phần này phổ biến trong ngành mỹ phẩm nhờ khả năng ổn định công thức và cải thiện cảm giác trên da. Nó hoạt động như một emollient và humectant, giúp duy trì độ ẩm và mềm mại của da. Ceteareth-7 Stearate thường được sử dụng ở nồng độ từ 1-5% trong các sản phẩm dưỡng da, kem dưỡng ẩm và các công thức chăm sóc da khác.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tăng cường độ ẩm và giữ nước trên da
  • Cải thiện kết cấu và mềm mại da
  • Hoạt động nhũ hóa giúp ổn định công thức
  • Tăng cường hấp thụ các thành phần khác
  • An toàn cho da nhạy cảm

Lưu ý

  • Nồng độ cao có thể gây cảm giác dính trên da
  • Người da dầu nên sử dụng với nồng độ phù hợp để tránh tắc lỗ chân lông
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số cá nhân cực kỳ nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Ceteareth-7 Stearate giữ nước trên da bằng cách tạo một lớp bảo vệ mỏng, cho phép ẩm được giữ lại mà không làm tắc lỗ chân lông. Phần ethoxylated của phân tử giúp hòa tan trong nước, trong khi phần stearate giúp hòa tan trong dầu, do đó nó có thể kết hợp các thành phần dầu và nước một cách hiệu quả. Cơ chế này tạo ra các nhũ tương ổn định và mịn màng. Chất này cũng giúp cải thiện sự thẩm thấu của các thành phần dưỡng khác vào da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy các chất nhũ hóa ethoxylated như Ceteareth-7 Stearate có khả năng an toàn cao khi sử dụng trong mỹ phẩm. Đánh giá an toàn của Cosmetic Ingredient Review (CIR) Expert Panel xác nhận rằng các chất ceteareth không gây kích ứng đáng kể ở nồng độ được sử dụng trong mỹ phẩm. Các nghiên cứu trên da cho thấy nó có tính an toàn tốt, không gây kích ứng da hoặc phản ứng dị ứng ở hầu hết người dùng.

Cách Ceteareth-7 Stearate (Chất nhũ hóa và dưỡng ẩm từ stearin) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ceteareth-7 Stearate (Chất nhũ hóa và dưỡng ẩm từ stearin)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-5% trong các công thức

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, có thể sáng và tối

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Ceteareth-7 Stearate (Chất nhũ hóa và dưỡng ẩm từ stearin)vsCETYL ALCOHOL

Ceteareth-7 Stearate là một chất nhũ hóa hoàn chỉnh trong khi Cetyl Alcohol là một emollient đơn giản không có khả năng nhũ hóa mạnh. Ceteareth-7 Stearate ổn định công thức tốt hơn nhưng cảm giác trên da có thể khác.

Ceteareth-7 Stearate (Chất nhũ hóa và dưỡng ẩm từ stearin)vsGLYCERYL STEARATE

Cả hai đều là nhũ hóa, nhưng Ceteareth-7 Stearate có chuỗi ethoxyl làm cho nó hoạt động tốt hơn trong các công thức có hàm lượng nước cao. Glyceryl Stearate an toàn hơn cho da rất nhạy cảm.

Ceteareth-7 Stearate (Chất nhũ hóa và dưỡng ẩm từ stearin)vsSTEARIC ACID

Stearic Acid là một axit béo đơn giản, trong khi Ceteareth-7 Stearate là ester của nó với Ceteareth-7, cung cấp khả năng nhũ hóa vượt trội và cảm giác mịn hơn trên da.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)CosmeticsInfo.orgPersonal Care Products CouncilEuropean Commission Cosmetics Ingredient Database
  • Ceteareth-7 Stearate in Cosmetic Formulations— Personal Care Products Council
  • Safety Assessment of Ceteareth Compounds— European Commission
  • INCI Dictionary - Ceteareth-7 Stearate— INCI Dictionary
  • Cosmetic Ingredient Review Expert Panel— CIR Expert Panel

Bạn có biết?

Tên 'Ceteareth' đến từ 'Cetyl' + 'Stearyl' + 'eth' (viết tắt của ethoxylated), phản ánh cấu trúc hóa học của nó như một sự kết hợp của hai cồn béo ethoxylated.

Các chất Ceteareth được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp vì chúng có thể điều chỉnh tính chất bằng cách thay đổi số lượng nhóm ethoxy, cho phép các nhà sản xuất tinh chỉnh hiệu suất cho các ứng dụng cụ thể.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL