2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCetearyl Palmitate (Ester Palmitic)
Dưỡng ẩmEU ✓

Cetearyl Palmitate (Ester Palmitic)

CETEARYL PALMITATE

Cetearyl Palmitate là một ester nhân tạo được tạo từ axit palmitic (C16) và các alcohol mỡ hỗn hợp (C16-18). Đây là một thành phần emollient mạnh mẽ, giúp làm mềm mịn da và tóc bằng cách tạo ra một lớp bảo vệ tự nhiên. Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng ẩm, kem, lotion và các sản phẩm chăm sóc tóc để cải thiện cảm giác trên da và giảm mất nước. Nó an toàn cho hầu hết các loại da và có tính chất dễ chịu, không gây kích ứng.

Cấu trúc phân tử CETEARYL PALMITATE

PubChem (NIH)

CAS

93820-81-6

1/10

EWG Score

An toàn

3/5

Gây mụn

Có thể gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Cetearyl Palmitate được phê duyệt và an

Tổng quan

Cetearyl Palmitate là một ester phức hợp của axit palmitic và hỗn hợp các alcohol mỡ, được biết đến rộng rãi trong ngành mỹ phẩm như một emollient và chất điều hòa da. Thành phần này được sử dụng phổ biến để cải thiện cảm giác và độ mềm mại của các sản phẩm dưỡng da, từ những loại kem nhẹ cho đến những loại dầu dưỡng nặng hơn. Sự kết hợp giữa axit palmitic và các alcohol mỡ C16-18 tạo ra một cấu trúc phân tử độc đáo, cho phép nó hoạt động như một chất bổ sung độ ẩm hiệu quả mà không gây cảm giác quá nặng nề trên da. Đây là lý do tại sao nó được tìm thấy trong nhiều sản phẩm dành cho các loại da khác nhau, đặc biệt là trong các sản phẩm khô ráp hoặc chăm sóc tóc.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cung cấp độ ẩm lâu dài và giữ ẩm hiệu quả cho da khô
  • Làm mềm mịn và mịn màng bề mặt da
  • Tăng cường độ bóng và độ mềm mại cho tóc
  • Tạo kết cấu mịn và dễ chấp nhận trên da
  • Giúp các sản phẩm khác thẩm thấu tốt hơn

Lưu ý

  • Có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông ở những người có da dễ mụn (comedogenic rating 3/5)
  • Những người da nhạy cảm cần kiểm tra trong khoảng thời gian ngắn trước khi sử dụng thường xuyên
  • Có thể tích tụ trên tóc nếu sử dụng quá nhiều trong các sản phẩm chăm sóc tóc

Cơ chế hoạt động

Cetearyl Palmitate hoạt động bằng cách tạo ra một lớp bảo vệ mỏng trên bề mặt da, làm giảm sự mất nước qua da (transepidermal water loss — TEWL). Các chuỗi chuỗi lỡ của axit palmitic thâm nhập vào các lớp ngoài của da, trong khi các cấu trúc amphiphilic của nó giúp giữ nước bên trong da. Trên tóc, thành phần này bao phủ thân tóc, giảm ma sát giữa các sợi tóc và tạo độ bóng tự nhiên. Nó không gây tắc lỗ chân lông một cách nghiêm trọng như một số dầu nặng khác, nhờ cấu trúc và trọng lượng phân tử của nó.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về các ester axit mỡ cho thấy chúng có hiệu quả trong việc cải thiện độ ẩm và độ mịn của da. Axit palmitic đặc biệt được biết là một thành phần dưỡng ẩm hiệu quả trong các công thức mỹ phẩm. Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng các sản phẩm chứa ester axit mỡ giảm mất nước qua da lên đến 20-30% so với nhóm đối chứng. Các bài kiểm tra lâm sàng trên người tiêu dùng cho thấy rằng các sản phẩm chứa Cetearyl Palmitate được đánh giá cao về độ dưỡng ẩm, độ mềm mại và khả năng chấp nhận trên da mà không gây kích ứng đáng kể ở hầu hết những người dùng.

Cách Cetearyl Palmitate (Ester Palmitic) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Cetearyl Palmitate (Ester Palmitic)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các công thức kem, lotion và sản phẩm chăm sóc tóc. Có thể được sử dụng ở nồng độ cao hơn (5-10%) trong các công thức dầu dưỡng cơ thể hoặc kem đêm.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối, tuỳ thuộc vào loại da và công thức cụ thể.

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng tócDưỡng da

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1STEARIC ACID

So sánh với thành phần khác

Cetearyl Palmitate (Ester Palmitic)vsCETYL ALCOHOL

Cetearyl Palmitate là một ester, trong khi Cetyl Alcohol là một chất làm sánh đặc. Cetyl Alcohol nhẹ hơn và thường được sử dụng trong các công thức nhẹ hơn, trong khi Cetearyl Palmitate cung cấp độ ẩm mạnh mẽ hơn.

Cetearyl Palmitate (Ester Palmitic)vsGLYCERIN

Glycerin là một chất dưỡng ẩm humectant (hút ẩm từ không khí), trong khi Cetearyl Palmitate là một emollient (giữ ẩm bên trong da). Glycerin tốt hơn trong điều kiện ẩm, trong khi Cetearyl Palmitate phù hợp hơn trong điều kiện khô ráp.

Cetearyl Palmitate (Ester Palmitic)vsMINERAL OIL

Mineral Oil là một chất dầu nhẹ không thẩm thấu, trong khi Cetearyl Palmitate thẩm thấu tốt hơn vào da. Mineral Oil có tính comedogenic cao hơn, trong khi Cetearyl Palmitate có tính comedogenic trung bình.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review PanelPersonal Care Products CouncilEuropean Commission — Cosmetics Regulation
  • INCI Dictionary and Cosmetic Ingredients Database— Personal Care Products Council
  • European Cosmetics Regulation — Annex V & VI— European Commission
  • Safety Assessment of Fatty Acid Esters— Cosmetic Ingredient Review
  • Emollients in Cosmetics — Function and Safety— Environmental Working Group

CAS: 93820-81-6 · EC: 298-663-6

Bạn có biết?

Axit palmitic, thành phần chính của Cetearyl Palmitate, cũng tồn tại tự nhiên trong dầu cọ, bơ và một số loại mỡ động vật, nhưng phiên bản trong mỹ phẩm thường được tổng hợp từ các nguồn bền vững hoặc chiết xuất từ dầu thực vật.

Cetearyl Palmitate đã được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm từ những năm 1950 và vẫn là một trong những thành phần emollient phổ biến nhất trong ngành mỹ phẩm hiện đại.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL