CETOLETH-25
Cetoleth-25 là chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng được tạo từ rượu béo C16-C18 (cetyl và stearyl alcohol) được xử lý với ethylene oxide. Với 25 moles ethylene oxide trung bình, nó có khả năng làm sạch và乳hóa tốt, thường được sử dụng trong các sản phẩm rửa mặt và dung dịch tẩy tế bào chết. Thành phần này giúp hòa tan dầu mỡ và bụi bẩn mà không làm tổn thương da quá mức.
CAS
68155-01-1 / 68920-66-1
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt EU. Nếu sản phẩm chứa eth
Cetoleth-25 là một non-ionic surfactant nhẹ nhàng, được dùng phổ biến trong các sản phẩm tẩy rửa, dung dịch chế biến và công thức kem dưỡng. Cấu trúc của nó bao gồm một đuôi hydrophobic (yêu dầu) dài từ rượu béo C16-C18 kết hợp với một phần đầu hydrophilic (yêu nước) do 25 moles ethylene oxide cung cấp. Điều này cho phép nó hoạt động như một cầu nối giữa dầu và nước, giúp làm sạch da mà không gây tổn thương barrier bảo vệ tự nhiên. So với các surfactant khác như sodium lauryl sulfate (SLS) mạnh hơn, Cetoleth-25 ôn hòa hơn và ít gây kích ứng. Nó thường được kết hợp với các chất làm dịu và dưỡng ẩm để tạo ra các sản phẩm làm sạch hiệu quả nhưng không khô da.
Khi được thoa lên da, phân tử Cetoleth-25 sắp xếp tại giao diện dầu-nước. Phần hydrophobic chui vào các lỗ chân lông, bám vào bụi bẩn, sebum (dầu tự nhiên) và các tạp chất khác. Phần hydrophilic (ethylene oxide) hướng ra ngoài, liên kết với nước, giúp kéo các chất bẩn ra khỏi da và đưa chúng vào dung dịch rửa. Quá trình này xảy ra ở nhiệt độ phòng mà không cần nhiệt độ cao, giúp Cetoleth-25 thích hợp cho cả vùng da nhạy cảm.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy surfactant ethoxylated với mức ethylene oxide trung bình (EO 20+) có tính kích ứng thấp hơn đáng kể so với surfactant sulfat. Một nghiên cứu trong tạp chí Toxicology in Vitro (2018) xác nhận rằng Cetoleth-25 ở nồng độ ≤5% không gây độc tế bào trên mô biểu mô da. Các dữ liệu từ EU và CosIng xác nhận an toàn cho việc sử dụng trong mỹ phẩm rửa mặt, dung dịch và kem dưỡng.
Nồng độ khuyên dùng
0.5% - 5% (phổ biến 1-3% trong sản phẩm làm sạch)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, 1-2 lần
Công dụng:
SLS là surfactant anion mạnh, làm sạch mạnh nhưng có thể kích ứng da (EWG 8-9). Cetoleth-25 là non-ionic, nhẹ nhàng hơn (EWG 4), ít gây tổn thương barrier da.
Cả hai đều non-ionic, nhẹ nhàng. Cocamidopropyl betaine thường kết hợp từ dầu dừa và có hương tự nhiên hơn. Cetoleth-25 từ rượu béo tổng hợp, ổn định hơn trong công thức.
Polysorbate 80 cũng là emulsifier non-ionic nhưng chủ yếu để nhũ hóa dầu. Cetoleth-25 vừa làm sạch vừa nhũ hóa, linh hoạt hơn.
CAS: 68155-01-1 / 68920-66-1 · EC: *614-341-3 / 500-236-9
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE