2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCetoleth-5
Tẩy rửaEU ✓

Cetoleth-5

CETOLETH-5

Cetoleth-5 là một chất hoạt động bề mặt ethoxylated được tạo từ các cồn C16-C18 không bão hòa. Đây là một emulsifier nhẹ nhàng giúp kết hợp các thành phần dầu và nước trong công thức mỹ phẩm. Với tỷ lệ ethoxylation 5 mol EO trung bình, nó có tính chất lưỡng tính và khả năng làm sạch vừa phải. Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm để tạo độ ổn định cho các lỏng emulsion.

Cấu trúc phân tử CETOLETH-5

PubChem (NIH)

CAS

68155-01-1

5/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Quy định

Tổng quan

Cetoleth-5 là một nonionic surfactant ethoxylated được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm như một agent emulsifying an toàn và hiệu quả. Tên gọi phản ánh nguồn gốc của nó: cetyl alcohol (C16) và alcohol từ cây dầu (C18) được ethoxylate với 5 mol ethylene oxide. So với các surfactant mạnh hơn, Cetoleth-5 có tính kích ứng thấp hơn và thích hợp cho các sản phẩm dành cho da nhạy cảm. Thành phần này hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt giữa dầu và nước, cho phép các tạp chất này tồn tại cùng nhau trong một hỗn hợp ổn định. Nó cũng có khả năng làm sạch nhẹ nhàng, làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến trong các sản phẩm tẩy trang và sữa rửa mặt.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Emulsifying mạnh - giúp kết hợp dầu và nước một cách hiệu quả
  • Làm sạch vừa phải - loại bỏ bụi và tạp chất mà không làm khô da quá
  • Cải thiện độ ẩm - giúp giữ ẩm trong sản phẩm
  • Tương thích với nhiều thành phần - dễ kết hợp trong công thức

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao đối với da nhạy cảm
  • Ethoxylated surfactant có khả năng chứa 1,4-dioxane (tạp chất tiềm ẩn) nếu không được làm sạch đúng cách

Cơ chế hoạt động

Cetoleth-5 là một phân tử ampiphilic với đầu hydrophilic (yêu nước) được tạo bởi chuỗi ethylene oxide và đuôi hydrophobic (yêu dầu) từ xích carbonhydrate. Khi được thêm vào công thức, các phân tử này tập hợp ở giao diện dầu-nước, làm giảm căng bề mặt và cho phép các giọt dầu nhỏ được phân tán đều trong nước (hay ngược lại). Quá trình này tạo ra emulsion ổn định có kết cấu mịn và không tách lớp.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy rằng các nonionic surfactant ethoxylated như Cetoleth-5 có tính kích ứng thấp hơn đáng kể so với surfactant anion. Một nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) xác nhận an toàn của các fatty alcohol ethoxylate ở nồng độ được sử dụng trong mỹ phẩm. Tuy nhiên, một mối quan tâm tiềm ẩn là việc sản xuất có thể để lại các tạp chất như 1,4-dioxane, mặc dù các nhà sản xuất hiện đại thường loại bỏ điều này thông qua xử lý.

Cách Cetoleth-5 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Cetoleth-5

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 2-10% tùy thuộc vào loại công thức và tác dụng emulsifying mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, không có giới hạn

Công dụng:

Nhũ hoáChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Kẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

Cetoleth-5vsCETETH-20

Ceteth-20 có 20 mol EO trung bình, làm cho nó hydrophilic hơn. Cetoleth-5 với 5 mol EO ít hydrophilic hơn, phù hợp cho các emulsion O/W (dầu trong nước) trong khi Ceteth-20 tốt hơn cho các emulsion W/O (nước trong dầu).

Cetoleth-5vsPOLYSORBATE 80

Cả hai đều là nonionic surfactant nhẹ nhàng, nhưng Polysorbate 80 được tạo từ sorbitol và dầu thực vật, trong khi Cetoleth-5 từ cồn béo. Polysorbate 80 có khả năng emulsifying cao hơn và thường yêu cầu nồng độ thấp hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIng (Cosmetic Ingredients & Substances)INCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryEWG Skin Deep Database
  • Safety Assessment of Fatty Alcohol Ethoxylates as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
  • Cetoleth-5 - Regulatory Profile— European Commission CosIng Database
  • Surfactants in Personal Care Products: Structure and Function— PubMed Central

CAS: 68155-01-1 · EC: *614-341-3

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE