CETYL BETAINE
Cetyl Betaine là một chất hoạt động bề mặt amphoteric (hai cực) được tổng hợp từ dầu dừa hoặc dầu cọ, có cấu trúc phân tử (Carboxylatomethyl)hexadecyldimethylammonium. Được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm dạng gel, toner và dung dịch làm sạch nhờ khả năng tạo bọt mượt mà và điều hòa tốt. Thành phần này thân thiện với da, có tính an toàn cao và không gây kích ứng cho ngay cả những làn da nhạy cảm.
Công thức phân tử
C20H41NO2
Khối lượng phân tử
327.5 g/mol
Tên IUPAC
2-[hexadecyl(dimethyl)azaniumyl]acetate
CAS
693-33-4
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong các sản phẩm dạn
Cetyl Betaine là chất hoạt động bề mặt amphoteric thế hệ mới, được phát triển từ các nguyên liệu thiên nhiên như dầu dừa. Nó có khả năng cân bằng giữa tính sạch rửa mạnh mẽ và tính an toàn cho da, làm cho nó trở thành lựa chọn ưa thích trong các công thức cleansing hiện đại. Với mô típ (Carboxylatomethyl)hexadecyldimethylammonium, chất này có thể hoạt động hiệu quả ở một loạt rộng các giá trị pH.
Cetyl Betaine có cấu trúc amphoteric cho phép nó hoạt động linh hoạt trong các điều kiện khác nhau. Phần hydrophobic (chủ yếu là chuỗi Cetyl gồm 16 carbon) bám vào các phân tử dầu, bã nhờn và bụi bẩn, trong khi phần hydrophilic (phần betaine) hòa tan trong nước, giúp đưa chất bẩn ra khỏi da. Betaine cũng có khả năng tạo bọt tinh tế và đặc biệt là giảm thiểu độc tính của các surfactant mạnh khác trong công thức, mang lại cảm giác sử dụng mịn màng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy rằng chất hoạt động bề mặt betaine có khả năng làm sạch hiệu quả mà không làm sụp đổ rào cản lipid tự nhiên của da, do đó rất phù hợp cho da nhạy cảm. Betaine cũng được xác định là giúp giữ ẩm cho da và tóc thông qua khả năng tạo màng bảo vệ. Nhiều công bố trong lĩnh vực dược mỹ phẩm đã ghi nhận rằng Cetyl Betaine có tác dụng điều hòa tốt và không gây kích ứng, phù hợp với tiêu chuẩn pháp lý quốc tế.
Nồng độ khuyên dùng
2-5% trong các sản phẩm rửa mặt, 1-3% trong toner và dung dịch
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, tối đa 2 lần/ngày
Công dụng:
SLS là surfactant anion mạnh hơn, gây ra nhiều kích ứng hơn. Cetyl Betaine là amphoteric, nhẹ nhàng hơn, phù hợp hơn với da nhạy cảm.
Cả hai đều là betaine, nhưng Cetyl Betaine có chuỗi carbon dài hơn (16 vs 12), tạo cảm giác mịn hơn, điều hòa tốt hơn.
CAS: 693-33-4 · EC: 211-748-4 · PubChem: 93554
Bạn có biết?
Cetyl Betaine được gọi là 'surfactant thế hệ thứ hai' vì nó cải thiện đáng kể so với các surfactant cổ điển mà vẫn duy trì hiệu quả làm sạch
Từ 'betaine' xuất phát từ tên của loại tằm từ cây cukorépá (Beta vulgaris), vì chất này lần đầu tiên được phát hiện trong dịch chiết từ tằm
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE