2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCetyl Betaine
Tẩy rửaEU ✓

Cetyl Betaine

CETYL BETAINE

Cetyl Betaine là một chất hoạt động bề mặt amphoteric (hai cực) được tổng hợp từ dầu dừa hoặc dầu cọ, có cấu trúc phân tử (Carboxylatomethyl)hexadecyldimethylammonium. Được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm dạng gel, toner và dung dịch làm sạch nhờ khả năng tạo bọt mượt mà và điều hòa tốt. Thành phần này thân thiện với da, có tính an toàn cao và không gây kích ứng cho ngay cả những làn da nhạy cảm.

Cấu trúc phân tử CETYL BETAINE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C20H41NO2

Khối lượng phân tử

327.5 g/mol

Tên IUPAC

2-[hexadecyl(dimethyl)azaniumyl]acetate

CAS

693-33-4

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong các sản phẩm dạn

Tổng quan

Cetyl Betaine là chất hoạt động bề mặt amphoteric thế hệ mới, được phát triển từ các nguyên liệu thiên nhiên như dầu dừa. Nó có khả năng cân bằng giữa tính sạch rửa mạnh mẽ và tính an toàn cho da, làm cho nó trở thành lựa chọn ưa thích trong các công thức cleansing hiện đại. Với mô típ (Carboxylatomethyl)hexadecyldimethylammonium, chất này có thể hoạt động hiệu quả ở một loạt rộng các giá trị pH.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm khô da
  • Tạo bọt phong phú, cảm giác sử dụng tinh tế
  • Điều hòa và mềm mại tóc, da đầu
  • Kiểm soát độ nhớt công thức
  • Chống tĩnh điện cho tóc tự nhiên

Cơ chế hoạt động

Cetyl Betaine có cấu trúc amphoteric cho phép nó hoạt động linh hoạt trong các điều kiện khác nhau. Phần hydrophobic (chủ yếu là chuỗi Cetyl gồm 16 carbon) bám vào các phân tử dầu, bã nhờn và bụi bẩn, trong khi phần hydrophilic (phần betaine) hòa tan trong nước, giúp đưa chất bẩn ra khỏi da. Betaine cũng có khả năng tạo bọt tinh tế và đặc biệt là giảm thiểu độc tính của các surfactant mạnh khác trong công thức, mang lại cảm giác sử dụng mịn màng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy rằng chất hoạt động bề mặt betaine có khả năng làm sạch hiệu quả mà không làm sụp đổ rào cản lipid tự nhiên của da, do đó rất phù hợp cho da nhạy cảm. Betaine cũng được xác định là giúp giữ ẩm cho da và tóc thông qua khả năng tạo màng bảo vệ. Nhiều công bố trong lĩnh vực dược mỹ phẩm đã ghi nhận rằng Cetyl Betaine có tác dụng điều hòa tốt và không gây kích ứng, phù hợp với tiêu chuẩn pháp lý quốc tế.

Cách Cetyl Betaine tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Cetyl Betaine

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

2-5% trong các sản phẩm rửa mặt, 1-3% trong toner và dung dịch

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, tối đa 2 lần/ngày

Công dụng:

Làm sạchDưỡng tócDưỡng daChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1SODIUM COCOYL ISETHIONATEKẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

Cetyl BetainevsSODIUM LAURYL SULFATE (SLS)

SLS là surfactant anion mạnh hơn, gây ra nhiều kích ứng hơn. Cetyl Betaine là amphoteric, nhẹ nhàng hơn, phù hợp hơn với da nhạy cảm.

Cetyl BetainevsCOCAMIDOPROPYL BETAINE

Cả hai đều là betaine, nhưng Cetyl Betaine có chuỗi carbon dài hơn (16 vs 12), tạo cảm giác mịn hơn, điều hòa tốt hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepINCIDecoderPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • EU CosIng - Cetyl Betaine— European Commission
  • Betaines as mild surfactants for personal care applications— Journal of Surfactants and Detergents
  • EWG Skin Deep Database— Environmental Working Group

CAS: 693-33-4 · EC: 211-748-4 · PubChem: 93554

Bạn có biết?

Cetyl Betaine được gọi là 'surfactant thế hệ thứ hai' vì nó cải thiện đáng kể so với các surfactant cổ điển mà vẫn duy trì hiệu quả làm sạch

Từ 'betaine' xuất phát từ tên của loại tằm từ cây cukorépá (Beta vulgaris), vì chất này lần đầu tiên được phát hiện trong dịch chiết từ tằm

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Cetyl Betaine

President's Choice

Baby Shampoo

Có theo dõi giá
Real Root by Sprouts

Shampoo

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE