CETYL MYRISTOLEATE
Cetyl Myristoleate là một ester được tạo thành từ sự kết hợp giữa Cetyl Alcohol và axit myristoleic. Đây là một chất dưỡng ẩm nhẹ nhàng, có khả năng cải thiện độ mềm mại và độ ẩm của da. Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da để tạo cảm giác mịn màng và thoải mái. Cetyl Myristoleate giúp tăng cường hàng rào bảo vệ da và giữ độ ẩm tự nhiên.
Công thức phân tử
C30H58O2
Khối lượng phân tử
450.8 g/mol
Tên IUPAC
hexadecyl (Z)-tetradec-9-enoate
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Cetyl Myristoleate được phê duyệt sử dụn
Cetyl Myristoleate là một ester tự nhiên hoặc tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm dưỡng da cao cấp. Nó được tạo thành từ cetyl alcohol (rượu béo chuỗi dài) và axit myristoleic (một axit béo không bão hòa), tạo thành một thành phần đa năng với tính chất dưỡng ẩm vượt trội. Cetyl Myristoleate nổi tiếng vì khả năng cải thiện độ mềm mại của da mà không để lại cảm giác béo dính. Thành phần này thường được tìm thấy trong các loại kem dưỡng, serum, và các sản phẩm chăm sóc da cao cấp. Nó hoạt động bằng cách tạo một lớp bảo vệ mỏng trên da, giúp khóa độ ẩm tự nhiên và tăng cường cảm giác mịn màng. Nhờ tính chất nhẹ nhàng và dễ hấp thụ, Cetyl Myristoleate phù hợp với nhiều loại da khác nhau.
Cetyl Myristoleate hoạt động thông qua cơ chế bao phủ và tạo mỏng trên bề mặt da. Những phân tử của nó xâm nhập vào lớp stratum corneum (lớp ngoài cùng của da), giúp cải thiện độ dẻo dai của da và tăng cường khả năng giữ ẩm. Axit myristoleic trong cấu trúc ester này có tính chất gần giống với các axit béo tự nhiên có trong da, giúp da dễ tiếp nhận và hấp thụ hơn. Như một chất dưỡng ẩm occlusive nhẹ nhàng, Cetyl Myristoleate không chỉ cung cấp độ ẩm mà còn tạo hàng rào bảo vệ, ngăn chặn mất nước qua da (TEWL - transepidermal water loss). Điều này đặc biệt quan trọng đối với da khô hoặc bị tổn thương.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về cetyl ester và myristoleic acid cho thấy những thành phần này có khả năng cải thiện hiệu suất hàng rào da và tăng cường độ mềm mại. Một số nghiên cứu công bố trên International Journal of Cosmetic Science chỉ ra rằng các ester cetyl kết hợp với axit béo không bão hòa có khả năng hấp thụ tốt vào da mà không gây cảm giác béo dính. Nghiên cứu in vitro về độ thẩm thấu của cetyl myristoleate cho thấy nó có khả năng cải thiện mức độ hydration của da trong khoảng thời gian 4-8 giờ sau khi sử dụng. Công bố từ Personal Care Products Council cho biết thành phần này có hồ sơ an toàn tốt và hiếm gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các công thức dưỡng da; có thể lên đến 8-10% trong các sản phẩm dưỡng ẩm tập trung
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối, tùy thuộc vào loại da và mục đích sử dụng
Công dụng:
Cetyl Alcohol là một thành phần có cấu trúc đơn giản hơn, chủ yếu được sử dụng làm chất tăng độ dày và emulsifier. Cetyl Myristoleate là một ester phức tạp hơn với khả năng dưỡng ẩm vượt trội hơn nhờ sự kết hợp giữa cetyl alcohol và axit myristoleic.
Squalane là một dầu nhẹ nhàng, dễ hấp thụ cao, thường được sử dụng cho da dầu. Cetyl Myristoleate là một ester nặng hơn một chút, phù hợp hơn cho da khô. Cả hai đều có tính chất occlusive nhẹ nhàng.
Hyaluronic acid là một chất hygroscopic giúp da hấp thụ nước từ môi trường. Cetyl Myristoleate là một chất occlusive giúp khóa độ ẩm đã có. Hai thành phần này hoạt động theo cơ chế khác nhau nhưng bổ sung cho nhau.
Bạn có biết?
Cetyl Myristoleate được biết đến rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp và thường được xem là một 'siêu thành phần' dưỡng ẩm trong các công thức hạng sang do khả năng cải thiện độ mềm mại của da một cách đáng chú ý
Axit myristoleic cũng được tìm thấy tự nhiên trong một số loài cá và dầu biển, khiến Cetyl Myristoleate trở thành một lựa chọn gần gũi hơn với các chất béo tự nhiên của da người
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL