2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCetylrachidol / Dầu Cá Voi Tổng hợp
Dưỡng ẩmEU ✓

Cetylrachidol / Dầu Cá Voi Tổng hợp

CETYLARACHIDOL

Cetylrachidol là một chất dầu tổng hợp được tạo từ sự kết hợp của cetyl alcohol (từ dầu cá voi) và arachidic alcohol, tạo thành một hợp chất dài chuỗi 2-Hexadecyleicosanol. Đây là một emollient mạnh mẽ được sử dụng rộng rãi trong các công thức mỹ phẩm cao cấp để cải thiện độ ẩm và mềm mại cho da. Chất này giúp tạo ra cảm giác mịn màng, không nhờn trên da nhờ vào khả năng phân tán tuyệt vời. Nó thường được tìm thấy trong các sản phẩm dưỡng da hạng sang và kem chống lão hóa.

Cấu trúc phân tử CETYLARACHIDOL

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C36H74O

Khối lượng phân tử

523.0 g/mol

Tên IUPAC

2-hexadecylicosan-1-ol

CAS

17658-63-8

1/10

EWG Score

An toàn

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Cetylrachidol được phê duyệt sử dụng tro

Tổng quan

Cetylrachidol (2-Hexadecyleicosanol) là một emollient tổng hợp được sản xuất từ các alkohol béo dài chuỗi. Chất này được phát triển để cải thiện cảm giác và hiệu quả dưỡng ẩm của các công thức mỹ phẩm. Với khả năng phân tán tuyệt vời, nó không để lại cảm giác bóng dầu quá mức mà vẫn cung cấp độ ẩm dành dụm cho da. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da cao cấp, kem chống lão hóa, và các công thức dưỡng tập trung vì khả năng tương thích tốt với các thành phần khác. Đây là một lựa chọn yêu thích của các nhà sản xuất mỹ phẩm hạng sang do hiệu suất dưỡng ẩm vượt trội của nó.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tăng cường độ ẩm và giữ nước cho da lâu dài
  • Tạo lớp bảo vệ mềm mại, không gây cảm giác bết dính
  • Cải thiện độ mịn và độ đàn hồi của da
  • Giúp làm mềm da khô và lão hóa, giảm nếp nhăn
  • Tăng cường khả năng hấp thụ của các thành phần khác

Lưu ý

  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở da dễ mụn (comedogenic rating 2)
  • Ở nồng độ cao có thể tạo cảm giác bóng dầu nhẹ
  • Không phù hợp với những người có da nhạy cảm cao hoặc dị ứng với các sản phẩm từ động vật

Cơ chế hoạt động

Cetylrachidol hoạt động theo cơ chế occlusive (cách ly) và emollient. Chuỗi carbon dài của nó tạo thành một lớp mỏng trên bề mặt da, giúp giữ lại độ ẩm tự nhiên và ngăn chặn mất nước qua biểu bì (TEWL). Đồng thời, nó thẩm thấu vào các khe hở giữa tế bào da, làm mềm mại và làm mịn bề mặt da, cải thiện vẻ ngoài của vết nứt nhỏ và làm giảm đi cảm giác khô rát. Nhờ vào cấu trúc phân tử độc đáo, cetylrachidol tạo ra cảm giác nhẹ nhàng hơn so với các loại dầu truyền thống, giúp da hấp thụ tốt hơn và không gây cảm giác bóng dầu không mong muốn. Nó cũng hoạt động như một "humectant booster" giúp các thành phần giữ ẩm khác phát huy tác dụng tối đa.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về alkohol béo dài chuỗi cho thấy chúng có khả năng tăng cường độ ẩm và cải thiện chức năng rào cản da. Cetylrachidol đặc biệt được ghi nhận vì khả năng giảm mất nước qua biểu bì (TEWL) mà không gây bít tắc lỗ chân lông quá mức. Các công bố từ các công ty mỹ phẩm hàng đầu cho thấy rằng các công thức chứa cetylrachidol cải thiện độ ẩm da đáng kể sau 2-4 tuần sử dụng liên tục. Tính tương thích cao của nó với các thành phần khác làm cho nó trở thành một lựa chọn ưa thích trong các công thức phức tạp.

Cách Cetylrachidol / Dầu Cá Voi Tổng hợp tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Cetylrachidol / Dầu Cá Voi Tổng hợp

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 3% tùy theo loại công thức; thường được sử dụng ở nồng độ 1-2% trong các kem dưỡng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng da

Kết hợp tốt với

DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1SqualaneEWG 1

So sánh với thành phần khác

Cetylrachidol / Dầu Cá Voi Tổng hợpvsSQUALANE

Squalane là một hydro hóa từ squalene tự nhiên, nhẹ hơn và dễ thấm hơn cetylrachidol. Cetylrachidol cung cấp hiệu quả dưỡng ẩm lâu dài hơn nhưng có thể để lại cảm giác bóng dầu nhẹ.

Cetylrachidol / Dầu Cá Voi Tổng hợpvsDIMETHICONE

Dimethicone là một silicone tạo ra cảm giác mịn màng tức thì, nhưng không thấm nhuần vào da. Cetylrachidol thấm nhuần tốt hơn và cung cấp lợi ích dưỡng ẩm toàn diện hơn.

Cetylrachidol / Dầu Cá Voi Tổng hợpvsJOJOBA OIL

Jojoba oil là một dầu tự nhiên với cấu trúc tương tự sebum da người, nhưng nặng hơn và dễ oxy hóa. Cetylrachidol là tổng hợp, ổn định hơn và phù hợp với nhiều công thức hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredients Database (CosIng)Personal Care Products CouncilEuropean Commission Cosmetics Directive
  • INCI Dictionary - Cetylrachidol— Cosmetics Europe
  • Cosmetic Ingredient Review - Long Chain Alcohols— Personal Care Products Council
  • Safety Assessment of Fatty Alcohols in Cosmetics— European Commission
  • Emollients and Skin Conditioning Agents Review— Environmental Working Group

CAS: 17658-63-8 · EC: 241-637-6 · PubChem: 86602

Bạn có biết?

Cetylrachidol được phát triển lần đầu tiên bởi các nhà hóa học người Đức trong những năm 1950 để tạo ra một emollient hoàn hảo không gây bít tắc lỗ chân lông.

Tên gọi 'Cetyl' đến từ cetyl alcohol (ban đầu được chiết xuất từ dầu cá voi spermaceti), nhưng ngày nay nó được sản xuất hoàn toàn từ các nguồn thực vật như dầu cọ.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL