2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnChimyl Isostearate (Chất làm mềm da từ axit Isostearic)
Dưỡng ẩmEU ✓

Chimyl Isostearate (Chất làm mềm da từ axit Isostearic)

CHIMYL ISOSTEARATE

Chimyl Isostearate là ester hóa học được tạo ra từ axit isostearic và 3-hexadecyloxy-2-hydroxypropanol. Thành phần này hoạt động như một emollient mạnh, giúp làm mềm mịn và dưỡng ẩm cho da bằng cách tạo lớp bảo vệ trên bề mặt. Nó có đặc tính ổn định và thường được sử dụng trong các công thức dưỡng da cao cấp nhằm cải thiện cảm giác da và tăng độ ẩm lâu dài. Thành phần này đặc biệt phù hợp cho da khô và da nhạy cảm.

Cấu trúc phân tử CHIMYL ISOSTEARATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C37H74O4

Khối lượng phân tử

583.0 g/mol

Tên IUPAC

(3-hexadecoxy-2-hydroxypropyl) 16-methylheptadecanoate

2/10

EWG Score

An toàn

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy

Tổng quan

Chimyl Isostearate là một ester tổng hợp được tạo từ axit isostearic, một loại axit béo branched-chain. Thành phần này được phân loại là một emollient và skin conditioning agent trong ngành mỹ phẩm. Nó có khả năng tạo một lớp mỏng, mềm mại trên da giúp giữ ẩm và bảo vệ hàng rào da. Chimyl Isostearate thường được tìm thấy trong các sản phẩm dưỡng ẩm cao cấp, kem chống lão hóa, và các công thức chăm sóc da chuyên biệt. Với cấu trúc phân tử đặc biệt, nó có khả năng thâm nhập và phân bố đều trên da mà không gây cảm giác nhờn.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm mềm mịn và dưỡng ẩm sâu cho da
  • Tạo lớp bảo vệ giữ ẩm lâu dài
  • Cải thiện kết cấu da và độ mịn
  • An toàn cho da nhạy cảm và da khô
  • Tăng độ đàn hồi và mềm mại của da

Lưu ý

  • Có khả năng gây mụn nhẹ ở da dễ nổi mụn (comedogenic rating 2)
  • Có thể gây bóng dầu nếu dùng quá nhiều trên da dầu

Cơ chế hoạt động

Chimyl Isostearate hoạt động bằng cách tạo lớp phủ mịn trên bề mặt da, ngăn chặn mất nước qua da (TEWL - Transepidermal Water Loss). Cấu trúc lipophilic của nó cho phép nó hòa tan với các chất béo tự nhiên trong da, từ đó cải thiện kết cấu và độ mịn. Thành phần này cũng có khả năng tăng cường độ bền của da bằng cách tăng độ hydration trong các lớp ngoài của b表皮. Ngoài ra, nó giúp cân bằng độ pH da và tạo ra cảm giác mặc khoái khi sử dụng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về isostearic acid esters cho thấy khả năng dưỡng ẩm hiệu quả và an toàn cho da. Những lợi ích của emollients loại này được ghi nhận trong tạp chí Cosmetic Chemistry và International Journal of Cosmetic Science. Thành phần này đã được kiểm tra độc tính da và thường được đánh giá là an toàn với rủi ro kích ứng thấp (irritancy rating 1-2). Các công thức chứa Chimyl Isostearate đã chứng minh khả năng cải thiện độ ẩm da kéo dài đến 24 giờ trong các thử nghiệm in vivo.

Cách Chimyl Isostearate (Chất làm mềm da từ axit Isostearic) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Chimyl Isostearate (Chất làm mềm da từ axit Isostearic)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 3% tùy theo loại sản phẩm. Trong serum và lotion nhẹ: 0.5-1.5%. Trong kem: 1-3%.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, 1-2 lần tùy theo nhu cầu da

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng da

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1SqualaneEWG 1

So sánh với thành phần khác

Chimyl Isostearate (Chất làm mềm da từ axit Isostearic)vsSQUALANE

Cả hai đều là emollient nhẹ và an toàn. Squalane có tính penetrating tốt hơn, còn Chimyl Isostearate tạo lớp bảo vệ dài hơn.

Chimyl Isostearate (Chất làm mềm da từ axit Isostearic)vsGLYCERIN

Glycerin là humectant (kéo ẩm từ không khí), Chimyl Isostearate là emollient (tạo lớp phủ). Kết hợp cả hai tạo dưỡng ẩm toàn diện.

Chimyl Isostearate (Chất làm mềm da từ axit Isostearic)vsCETYL ALCOHOL

Cetyl Alcohol là dầu thực vật tự nhiên, Chimyl Isostearate là tổng hợp. Chimyl Isostearate mịn hơn, Cetyl Alcohol giàu dinh dưỡng hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin Deep DatabaseINCIDecoderCosmeticIngredients.comPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • Chimyl Isostearate - Safety and Function— Environmental Working Group (EWG)
  • Isostearic Acid Esters in Cosmetics— INCIDecoder
  • Emollients and Skin Conditioning Agents— Paula's Choice Research
  • Regulatory Status of Fatty Acid Esters in EU Cosmetics— European Commission

Bạn có biết?

Chimyl Isostearate được phát triển từ công nghệ hóa học nhằm tạo ra một emollient hoàn hảo kết hợp giữa độ mịn của silicone mà không có tính bền vững của silicone.

Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm skincare cao cấp của các thương hiệu nổi tiếng vì khả năng cải thiện kết cấu công thức mà không làm thay đổi độ ổn định của nó.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL