2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCholesteryl Oleyl Carbonate
Dưỡng ẩmEU ✓

Cholesteryl Oleyl Carbonate

CHOLESTERYL OLEYL CARBONATE

Cholesteryl Oleyl Carbonate là một chất ester phức tạp được tạo từ cholesterol và oleyl alcohol, hoạt động như một chất dưỡng ẩm và cải thiện cảm giác trên da. Thành phần này giúp cải thiện độ mịn, giữ nước và tăng độ mềm mại cho lớp ngoài da. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da cao cấp để tạo hiệu ứng bảo vệ và làm mềm mại.

Cấu trúc phân tử CHOLESTERYL OLEYL CARBONATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C46H80O3

Khối lượng phân tử

681.1 g/mol

Tên IUPAC

[(3S,8S,9S,10R,13R,14S,17R)-10,13-dimethyl-17-[(2R)-6-methylheptan-2-yl]-2,3,4,7,8,9,11,12,14,15,16,17-dodecahydro-1H-cyclopenta[a]phenanthren-3-yl] [(Z)-octadec-9-enyl] carbonate

CAS

17110-51-9

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Quy định

Tổng quan

Cholesteryl Oleyl Carbonate là một chất phục hợp chức năng kép, kết hợp cholesterol và oleyl alcohol thành một phân tử ester duy nhất. Thành phần này được phát triển để cung cấp các lợi ích của cả hai tiền chất: cholesterol hỗ trợ cấu trúc da và oleyl alcohol tạo cảm giác mềm mại. Nó đặc biệt có giá trị trong các công thức cao cấp nơi cần cân bằng giữa dưỡng ẩm và cảm giác lụa mượt.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Dưỡng ẩm và giữ nước cho da
  • Tăng độ mềm mại và mịn màng
  • Cải thiện cảm giác lưỡng tính trên da
  • Hỗ trợ chức năng rào cản da
  • Giảm mất nước qua da (transepidermal water loss)

Cơ chế hoạt động

Cholesteryl Oleyl Carbonate tác động trên da thông qua hai cơ chế chính. Thứ nhất, nó hình thành một lớp phòng chế trên bề mặt da, giảm mất nước qua da (TEWL) và duy trì độ ẩm. Thứ hai, thành phần này lấp đầy các khoảng trống giữa các tế bào da, tăng độ mịn và mềm mại. Cấu trúc ester của nó cho phép nó kết hợp linh hoạt với các thành phần khác trong công thức, tạo ra các hiệu ứng dưỡng ẩm hài hòa.

Nghiên cứu khoa học

Cholesterol và các dẫn xuất của nó được công nhận rộng rãi trong các công thức chăm sóc da vì vai trò của chúng trong duy trì toàn vẹn rào cản da. Các nghiên cứu cho thấy rằng cholesterol làm việc cùng với ceramin và acid béo để tạo thành ma trận bảo vệ. Oleyl alcohol được biết đến với đặc tính emollient mạnh mẽ. Khi kết hợp thành một phân tử duy nhất, thành phần này có thể cung cấp hiệu quả dưỡng ẩm tăng cường so với các thành phần riêng lẻ.

Cách Cholesteryl Oleyl Carbonate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Cholesteryl Oleyl Carbonate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 2-5% trong các công thức dưỡng ẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1SqualaneEWG 1

So sánh với thành phần khác

Cholesteryl Oleyl CarbonatevsSQUALANE

Squalane là một chất lỏng nhẹ tạo hiệu ứng mặn mà, trong khi Cholesteryl Oleyl Carbonate cung cấp cảm giác dầu mịn hơn và dưỡng ẩm sâu hơn.

Cholesteryl Oleyl CarbonatevsGLYCERIN

Glycerin là một humectant hút nước từ không khí; Cholesteryl Oleyl Carbonate là một emollient hình thành lớp phòng chế.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryPersonal Care Products Council (PCPC)
  • EU CosIng Database - Cholesteryl Oleyl Carbonate— European Commission
  • Safety Assessment of Cholesterol Derivatives in Cosmetics— PubMed
  • INCIDecoder Ingredient Library— INCIDecoder

CAS: 17110-51-9 · EC: 241-179-7 · PubChem: 6364539

Bạn có biết?

Cholesteryl Oleyl Carbonate là một ví dụ về 'intelligent formulation' nơi các thành phần được hóa học kết hợp để tạo ra đặc tính tốt hơn so với việc pha trộn các thành phần riêng lẻ.

Oleic acid (nguồn gốc của oleyl alcohol) là một axit béo chủ yếu trong dầu oliu, trong khi cholesterol là lipid thiết yếu xuất hiện tự nhiên trong da.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL