CHRYSANTHEMUM BOREALE FLOWER EXTRACT
Chiết xuất từ hoa cúc Bắc (Chrysanthemum boreale) thuộc họ Asteraceae, chứa nhiều polyphenol và flavonoid có tác dụng chống oxy hóa mạnh mẽ. Thành phần này giúp bảo vệ da khỏi tổn thương từ gốc tự do và căng thẳng môi trường. Ngoài ra, nó còn có khả năng dưỡng ẩm và cải thiện độ mềm mại của da nhờ các hợp chất phytoactive.
CAS
-
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Chrysanthemum boreale flower extract là một thành phần thực vật tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm chăm sóc da. Loại cúc này chứa nhiều phytochemical có giá trị, đặc biệt là các flavonoid và polyphenol mạnh. Chiết xuất này được trích từ hoa khô hoặc tươi thông qua các phương pháp chiết xuất nước hoặc dung môi có cấu trúc. Thành phần có lịch sử sử dụng dài trong y học cổ truyền Đông Á, đặc biệt là trong chăm sóc da và làm đẹp. Nó kết hợp hiệu quả chống oxy hóa với tính an toàn cao, phù hợp cho hầu hết các loại da kể cả da nhạy cảm.
Các flavonoid trong chiết xuất hoạt động bằng cách trung hòa gốc tự do RRXXX trong da, ngăn chặn chuỗi phản ứng oxi hóa gây tổn thương collagen và elastin. Polyphenol giúp tăng cường hàng rào bảo vệ da bằng cách tăng cường hoạt động của các enzyme chống oxy hóa nội sinh như SOD (superoxide dismutase). Ngoài ra, các hợp chất trong cúc Bắc có khả năng điều hòa quá trình viêm thông qua các đường tín hiệu NF-κB, giảm thiểu tình trạng đỏ và kích ứng. Đồng thời, nó cải thiện khả năng giữ nước của da thông qua các polysaccharide, tạo lớp phim bảo vệ mềm mại.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu in vitro và in vivo cho thấy chiết xuất cúc có khả năng chống oxy hóa cao, với giá trị ORAC (Oxygen Radical Absorbance Capacity) so sánh được với các antioxidant tiêu chuẩn. Một số công bố cũng chỉ ra hiệu quả trong việc giảm thiểu viêm da và cải thiện độ đàn hồi da sau 4-8 tuần sử dụng. Tuy nhiên, các nghiên cứu lâm sàng trên con người vẫn còn hạn chế, chủ yếu tập trung vào các công thức chứa chiết xuất này kết hợp với các thành phần khác chứ không riêng lẻ.
Biểu bì
Tác động chính
Nồng độ khuyên dùng
0.5-3% tuỳ vào công thức và mục đích sử dụng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, sáng và tối
Công dụng:
Cúc Bắc có hàm lượng polyphenol cao tương đương, nhưng hồ sơ antioxidant khác nhau. Trà xanh có EGCG (epigallocatechin gallate) riêng biệt, trong khi cúc Bắc chứa các chlorogenic acid và flavonoid riêng. Cúc Bắc có tính kích ứ thấp hơn và mùi thơm tự nhiên dễ chịu.
Ferulic acid là một antioxidant đơn lẻ mạnh mẽ, trong khi cúc Bắc là một phức hợp phytochemical. Ferulic acid yêu cầu điều kiện pH thấp để ổn định, trong khi chiết xuất cúc linh hoạt hơn. Tuy nhiên, ferulic acid có bằng chứng lâm sàng mạnh hơn về hiệu quả chống lão hóa.
CAS: - · EC: -
Bạn có biết?
Cúc Bắc được sử dụng trong y học Trung Quốc cổ đại để 'làm sáng mắt' và được tin rằng có khả năng trẻ hóa da từ hàng ngàn năm trước khi khoa học hiện đại xác nhận.
Hoa cúc chứa hơn 30 flavonoid khác nhau, khiến nó trở thành một trong những thực vật có hàm lượng flavonoid đa dạng nhất trong thiên nhiên.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2-ACETYLHYDROQUINONE
2-TERT-BUTYL-P-CRESOL
3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE
3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE
3-GLYCERYL ASCORBATE
3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE