2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAcid Red 114 (CI 12490)
KhácEU ✓

Acid Red 114 (CI 12490)

CI 12490

CI 12490 là một chất màu đỏ azo tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm mỹ phẩm màu như phấn má, son môi và mỹ phẩm trang điểm. Đây là một trong những màu đỏ công nghiệp được phê duyệt để sử dụng trong mỹ phẩm ở nhiều quốc gia trên thế giới. Chất này có độ ổn định màu tốt và khả năng pha màu linh hoạt, giúp tạo ra các sắc thái đỏ hồng sâu và bền.

Cấu trúc phân tử CI 12490

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C30H31ClN4O7S

Khối lượng phân tử

627.1 g/mol

Tên IUPAC

N-(5-chloro-2,4-dimethoxyphenyl)-4-[[5-(diethylsulfamoyl)-2-methoxyphenyl]diazenyl]-3-hydroxynaphthalene-2-carboxamide

CAS

6410-41-9

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

CI 12490 được phê duyệt sử dụng trong mỹ

Tổng quan

CI 12490, còn được gọi là Acid Red 114, là một chất màu tổng hợp thuộc nhóm azo được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm mỹ phẩm trang điểm như phấn má, phấn nước, son và các sản phẩm màu khác. Đây là một trong những chất màu đỏ công nghiệp được các cơ quan quản lý phê duyệt an toàn cho mục đích mỹ phẩm khi sử dụng ở nồng độ thích hợp. Chất này nổi bật với khả năng tạo ra các tông màu đỏ sáng, bền lâu dù trong điều kiện lưu trữ khác nhau.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cung cấp màu đỏ sâu, bền màu và rực rỡ
  • Ổn định về mặt hoá học, không phai trong điều kiện lưu trữ bình thường
  • Khả năng pha trộn tốt với các chất màu khác để tạo các tông màu phức tạp
  • An toàn được kiểm chứng khi sử dụng ở nồng độ được phép

Lưu ý

  • Các chất azo được tiêu hóa có khả năng gây dị ứng ở một số người nhạy cảm
  • Tiềm năng gây kích ứng ở những người có da rất nhạy cảm hoặc bị viêm
  • Không nên tiếp xúc với mắt; cần rửa sạch nếu vô tình dính vào

Cơ chế hoạt động

CI 12490 là một phân tử đặc biệt được thiết kế để hấp thụ và phản xạ ánh sáng ở bước sóng nhất định, từ đó tạo ra cảm nhận màu đỏ cho mắt người. Nhờ cấu trúc phân tử với nhóm azo (N=N) là trung tâm sắc ký, chất này có tính ổn định cao và không dễ bị phân hủy dưới tác động của ánh sáng, nhiệt độ hay độ ẩm. Khi được pha trộn vào các chất mỹ phẩm, nó phân tán đều và tạo ra các hiệu ứng màu nhất quán, không bị lẫn hay phai sắc.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu an toàn được tiến hành bởi Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel và các tổ chức quốc tế khác đã xác nhận rằng CI 12490 là an toàn khi sử dụng ở nồng độ được phép trong mỹ phẩm rửa trôi và không rửa trôi. Một số nghiên cứu cho thấy các chất azo có thể gây dị ứng ở một phần rất nhỏ dân số nhạy cảm, nhưng điều này không ảnh hưởng đến quyết định phê duyệt của các cơ quan quản lý.

Cách Acid Red 114 (CI 12490) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Acid Red 114 (CI 12490)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 0,5% - 5% tuỳ theo loại sản phẩm và hiệu ứng màu mong muốn; nồng độ tối đa được quy định bởi từng cơ quan quản lý

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Không giới hạn, tùy thuộc vào loại sản phẩm (phấn, son, kem che khuyết điểm)

Công dụng:

Chất tạo màu

Kết hợp tốt với

Mica (Khoáng chất lấp lánh)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Acid Red 114 (CI 12490)vsCI 15985 (Amaranth / FD&C Red No. 2 thay thế)

Cả hai đều là chất màu đỏ azo, nhưng CI 12490 có độ ổn định màu tốt hơn trong điều kiện lưu trữ lâu dài và được phê duyệt rộng rãi hơn

Acid Red 114 (CI 12490)vsIron Oxides (CI 77491, 77492, 77499)

Iron oxides là chất màu tự nhiên, an toàn hơn cho da nhạy cảm, nhưng CI 12490 cung cấp các tông màu đỏ hồng sáng và bền hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)FDA Color Additives Status List
  • EU CosIng - Database of Cosmetic Ingredients— European Commission
  • Final Report on the Safety Assessment of Azo Colorants in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review

CAS: 6410-41-9 · EC: 229-107-2 · PubChem: 82169

Bạn có biết?

CI 12490 được phát triển vào những năm 1950 và nhanh chóng trở thành một trong những chất màu đỏ phổ biến nhất trong ngành mỹ phẩm toàn cầu

Tên 'Acid Red' xuất phát từ tính chất hoá học của chất, không liên quan đến độ axit của mỹ phẩm cuối cùng; chất này được sử dụng trong các sản phẩm trung tính hoặc kiềm

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Acid Red 114 (CI 12490)

Vaccine Covid-19

Gucci

House of Gucci

Vaccine

Sản phẩm chứa Acid Red 114 (CI 12490)

Savon Litchee-Mangue
La Maison du Savon

Savon Litchee-Mangue

Có theo dõi giá
Sabonete glicerina framboesa
Pingo Doce

Sabonete glicerina framboesa

Có theo dõi giá
PROTEX FRESH SOAP
Colgate

PROTEX FRESH SOAP

Có theo dõi giá
Savon Exfoliant Doux au miel
Carrefour

Savon Exfoliant Doux au miel

Có theo dõi giá
Cologne Ambrée Savon aux essences naturelles de bois de cèdre
Marque Repère

Cologne Ambrée Savon aux essences naturelles de bois de cèdre

Có theo dõi giá
Зубная паста Аргодент с экстрактом семян периллы
Арго

Зубная паста Аргодент с экстрактом семян периллы

Có theo dõi giá
Savon de Marseille Karité & Jasmin
Auchan

Savon de Marseille Karité & Jasmin

Có theo dõi giá
Savon Lavender & Chamomille
Palmolive Натурэль

Savon Lavender & Chamomille

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE