CI 12490
CI 12490 là một chất màu đỏ azo tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm mỹ phẩm màu như phấn má, son môi và mỹ phẩm trang điểm. Đây là một trong những màu đỏ công nghiệp được phê duyệt để sử dụng trong mỹ phẩm ở nhiều quốc gia trên thế giới. Chất này có độ ổn định màu tốt và khả năng pha màu linh hoạt, giúp tạo ra các sắc thái đỏ hồng sâu và bền.
Công thức phân tử
C30H31ClN4O7S
Khối lượng phân tử
627.1 g/mol
Tên IUPAC
N-(5-chloro-2,4-dimethoxyphenyl)-4-[[5-(diethylsulfamoyl)-2-methoxyphenyl]diazenyl]-3-hydroxynaphthalene-2-carboxamide
CAS
6410-41-9
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
CI 12490 được phê duyệt sử dụng trong mỹ
CI 12490, còn được gọi là Acid Red 114, là một chất màu tổng hợp thuộc nhóm azo được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm mỹ phẩm trang điểm như phấn má, phấn nước, son và các sản phẩm màu khác. Đây là một trong những chất màu đỏ công nghiệp được các cơ quan quản lý phê duyệt an toàn cho mục đích mỹ phẩm khi sử dụng ở nồng độ thích hợp. Chất này nổi bật với khả năng tạo ra các tông màu đỏ sáng, bền lâu dù trong điều kiện lưu trữ khác nhau.
CI 12490 là một phân tử đặc biệt được thiết kế để hấp thụ và phản xạ ánh sáng ở bước sóng nhất định, từ đó tạo ra cảm nhận màu đỏ cho mắt người. Nhờ cấu trúc phân tử với nhóm azo (N=N) là trung tâm sắc ký, chất này có tính ổn định cao và không dễ bị phân hủy dưới tác động của ánh sáng, nhiệt độ hay độ ẩm. Khi được pha trộn vào các chất mỹ phẩm, nó phân tán đều và tạo ra các hiệu ứng màu nhất quán, không bị lẫn hay phai sắc.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu an toàn được tiến hành bởi Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel và các tổ chức quốc tế khác đã xác nhận rằng CI 12490 là an toàn khi sử dụng ở nồng độ được phép trong mỹ phẩm rửa trôi và không rửa trôi. Một số nghiên cứu cho thấy các chất azo có thể gây dị ứng ở một phần rất nhỏ dân số nhạy cảm, nhưng điều này không ảnh hưởng đến quyết định phê duyệt của các cơ quan quản lý.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 0,5% - 5% tuỳ theo loại sản phẩm và hiệu ứng màu mong muốn; nồng độ tối đa được quy định bởi từng cơ quan quản lý
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Không giới hạn, tùy thuộc vào loại sản phẩm (phấn, son, kem che khuyết điểm)
Công dụng:
Cả hai đều là chất màu đỏ azo, nhưng CI 12490 có độ ổn định màu tốt hơn trong điều kiện lưu trữ lâu dài và được phê duyệt rộng rãi hơn
Iron oxides là chất màu tự nhiên, an toàn hơn cho da nhạy cảm, nhưng CI 12490 cung cấp các tông màu đỏ hồng sáng và bền hơn
CAS: 6410-41-9 · EC: 229-107-2 · PubChem: 82169
Bạn có biết?
CI 12490 được phát triển vào những năm 1950 và nhanh chóng trở thành một trong những chất màu đỏ phổ biến nhất trong ngành mỹ phẩm toàn cầu
Tên 'Acid Red' xuất phát từ tính chất hoá học của chất, không liên quan đến độ axit của mỹ phẩm cuối cùng; chất này được sử dụng trong các sản phẩm trung tính hoặc kiềm
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.








1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE