CI 69800
CI 69800 là một chất màu hữu cơ thuộc nhóm anthroquinone, được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm và dược phẩm. Đây là một pigment tổng hợp có khả năng tạo màu vàng-xanh đặc trưng, ổn định cao dưới ánh sáng và nhiệt độ. Thành phần này thường được tìm thấy trong các sản phẩm trang điểm, sản phẩm chăm sóc da và các sản phẩm màu khác.
CAS
81-77-6
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng tại EU theo Annex IV c
CI 69800, hay còn gọi là 6,15-Dihydroanthrazine-5,9,14,18-tetrone, là một pigment hữu cơ tổng hợp được phát triển để tạo màu vàng-xanh bền vững trong các sản phẩm mỹ phẩm. Đây là một trong những chất màu được chấp thuận rộng rãi nhất trên toàn thế giới, đặc biệt ở EU và Bắc Mỹ. Thành phần này thường được sử dụng trong nước hoa, sổ che khuyết điểm, phấn trang điểm và các sản phẩm chăm sóc da màu. Nó nổi tiếng vì độ ổn định cao, khả năng hòa lẫn tốt và tính chất an toàn được chứng minh qua các nghiên cứu lâm sàng. CI 69800 được sản xuất thông qua quá trình tổng hợp hóa học phức tạp và tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế.
CI 69800 hoạt động bằng cách phân tán đều trong công thức mỹ phẩm và giữ nguyên tính ổn định của màu sắc dưới tác động của ánh sáng, nhiệt độ và ôxy hóa. Cấu trúc phân tử anthroquinone của nó cho phép tạo các liên kết chromophoric (chromophore bonds) mạnh mẽ, giúp màu sắc không bị p褪 theo thời gian. Khi tiếp xúc với da, thành phần này không thấm vào các lớp sâu của da mà chỉ nằm trên bề mặt, tạo ra hiệu ứng màu mong muốn mà không ảnh hưởng đến các chức năng sinh học của da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu được công bố trong các tạp chí mỹ phẩm uy tín đã xác nhận rằng CI 69800 có độ an toàn cao khi sử dụng ngoài da, với mức độ kích ứch tối thiểu. Tổ chức Đánh giá An toàn Mỹ phẩm Châu Âu (SCCS) đã công bố các báo cáo dài hạn về độ an toàn của chất màu này, khẳng định rằng nó không có tính chất sinh sản độc hại, không gây ung thư, và không gây ảnh hưởng tiêu cực đến hệ thống nội tiết khi sử dụng qua đường topical. Tuy nhiên, nếu tiêu thụ qua đường miệng trong lượng lớn, cần thêm các nghiên cứu dài hạn.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0.1% - 5% tùy thuộc vào loại sản phẩm và yêu cầu về độ sâu màu. Trong các sản phẩm trang điểm thường dùng nồng độ 1-3%.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày mà không có hạn chế về tần suất.
Công dụng:
CI 69800 ổn định hơn dưới ánh sáng so với CI 14700, nhưng CI 14700 có tính hòa tan nước tốt hơn. CI 69800 thích hợp cho các sản phẩm không có nước, trong khi CI 14700 tốt hơn cho các công thức nước.
Iron Oxides là những chất màu tự nhiên hơn nhưng ít bền vững hơn CI 69800. CI 69800 cung cấp các tông màu sắc sáng hơn trong khi Iron Oxides tạo ra các tông đất, tự nhiên hơn.
CAS: 81-77-6 · EC: 201-375-5
Bạn có biết?
CI 69800 được lần đầu tiên phát triển vào những năm 1950 và nhanh chóng trở thành một trong những chất màu yêu thích nhất trong ngành mỹ phẩm toàn cầu.
Tên gọi 'CI' trong CI 69800 là viết tắt của 'Color Index', một hệ thống phân loại quốc tế do Société de Chimistes duy trì để xác định các chất màu sử dụng trong công nghiệp.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE