2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAnnatto (Chất nhuộm từ Annatto)
KhácEU ✓

Annatto (Chất nhuộm từ Annatto)

CI 75120

Annatto là chất colorant tự nhiên được chiết xuất từ hạt của cây Bixa orellana, có màu vàng cam đến đỏ cam. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm để cung cấp màu sắc tự nhiên mà không gây hại cho da. Annatto không chỉ là một chất tô màu đơn thuần mà còn có các tính chất chống oxy hóa nhẹ nhàng. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các sản phẩm mỹ phẩm tự nhiên và hữu cơ.

Cấu trúc phân tử CI 75120

PubChem (NIH)

CAS

1393-63-1 / 542-40-5

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU phê duyệt CI 75120 (Annatto) là color

Tổng quan

CI 75120, hay còn gọi là Annatto, là một chất colorant tự nhiên được chiết xuất từ vỏ hạt của cây Bixa orellana, một cây bụi phổ biến ở các vùng nhiệt đới của Mỹ Latinh. Chất này đã được sử dụng từ thời cổ đại không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong ngành thực phẩm. Annatto cung cấp một phạm vi màu sắc từ vàng nhạt đến cam đỏ tùy thuộc vào nồng độ sử dụng. Nó là một lựa chọn phổ biến cho các thương hiệu mỹ phẩm tìm kiếm colorant tự nhiên thay vì các chất tổng hợp. Thành phần này được công nhận rộng rãi bởi các cơ quan quản lý mỹ phẩm toàn cầu như FDA, EU, và các tổ chức khác.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cung cấp màu sắc tự nhiên vàng cam đến đỏ cam cho sản phẩm
  • Có đặc tính chống oxy hóa giúp bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do
  • An toàn cho tất cả loại da, không gây kích ứng hoặc dị ứng
  • Phù hợp cho các sản phẩm mỹ phẩm tự nhiên và hữu cơ
  • Được chứng nhận và phê duyệt bởi các cơ quan quản lý mỹ phẩm toàn cầu

Lưu ý

  • Một số người có thể nhạy cảm hoặc dị ứng với annatto, gây ngứa hoặc ban đỏ
  • Nồng độ cao có thể gây tô màu lên da nếu không hòa tan đều trong công thức

Cơ chế hoạt động

Annatto hoạt động bằng cách phân tán các phân tử pigment carotenoid trong công thức mỹ phẩm, giúp tô màu cho sản phẩm mà không cần gắn kết hóa học với da. Các sắc tố này tập trung trên bề mặt da và trong các lớp ngoài nhất, tạo ra màu sắc thấm nhuần tự nhiên. Do Annatto là chất carotenoid, nó cũng có khả năng chống oxy hóa nhẹ nhàng, có thể giúp bảo vệ da khỏi stress oxy hóa.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chứng minh rằng Annatto an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm và thực phẩm với tỷ lệ dị ứng cực kỳ thấp. Một báo cáo từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel kết luận rằng Annatto an toàn khi sử dụng như một colorant trong mỹ phẩm. Các carotenoid trong Annatto, đặc biệt là bixin và norbixin, đã được xác định có khả năng quét gốc tự do nhẹ nhàng, mặc dù hiệu quả chống oxy hóa của nó kém hơn so với các chất chống oxy hóa chuyên dụng.

Cách Annatto (Chất nhuộm từ Annatto) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Annatto (Chất nhuộm từ Annatto)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 0.1-1% tùy thuộc độ sâu của màu sắc mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, an toàn cho cả sử dụng đều đặn

Công dụng:

Chất tạo màu

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Vitamin E (Tocopherol)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Annatto (Chất nhuộm từ Annatto)vsCI 77891 (Titanium Dioxide)

Cả hai đều là colorant tự nhiên hoặc vô cơ. Titanium Dioxide là pigment vô cơ trắng dùng để tạo bao phủ, còn Annatto là pigment hữu cơ cung cấp màu cam-vàng

Annatto (Chất nhuộm từ Annatto)vsCI 16035 (Allura Red AC)

Allura Red AC là colorant tổng hợp cho màu đỏ tươi, còn Annatto là tự nhiên cho màu cam-vàng

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEuropean Commission Database for Information on Cosmetic Substances and IngredientsPersonal Care Products Council
  • Safety Assessment of Annatto (CI 75120) as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
  • INCI Dictionary - CI 75120— Personal Care Products Council
  • Natural Colorants in Cosmetics: Safety and Efficacy— Journal of Cosmetic Dermatology

CAS: 1393-63-1 / 542-40-5 · EC: 215-735-4 / 208-810-8

Bạn có biết?

Annatto đã được các bộ tộc Carib và Arawak sử dụng trong hơn 500 năm để tô màu cho da và quần áo như một dấu hiệu xã hội và tôn giáo

Tên 'Annatto' bắt nguồn từ tiếng Tupi 'urucum' của bộ tộc bản địa Nam Mỹ, phản ánh nguồn gốc lâu đời của chất này trong lịch sử đó

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Annatto (Chất nhuộm từ Annatto)

Vaccine Covid-19

Gucci

House of Gucci

Vaccine

Sản phẩm chứa Annatto (Chất nhuộm từ Annatto)

Unknown

Goldeimer Stückseife

Có theo dõi giá
Savon crème tilleul
Sodasan

Savon crème tilleul

Có theo dõi giá
Speick

Haar Seife Speick

Có theo dõi giá
Sodasan

Verbena & Lemon

Có theo dõi giá
Seife
Speick Original

Seife

Có theo dõi giá
Wellness Soap Dusch+Badeseife Sanddorn & Orange
Speick

Wellness Soap Dusch+Badeseife Sanddorn & Orange

Có theo dõi giá
Actiforce

Fortifying care mask

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE