Canxi cacbonat
CI 77220
CI 77220 là calcium carbonate, một chất khoáng tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm như tác nhân tô màu và điều chỉnh độ pH. Nó có khả năng hấp thụ dầu, giúp kiểm soát độ bóng và cải thiện kết cấu sản phẩm. Thành phần này an toàn, không độc tính và thường được tìm thấy trong bột phấn, sản phẩm trang điểm và các sản phẩm chăm sóc da.
Công thức phân tử
CCaO3
Khối lượng phân tử
100.09 g/mol
Tên IUPAC
calcium carbonate
CAS
471-34-1
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Rất nhẹ dịu
Quy định
CI 77220 được phép sử dụng trong EU theo
Tổng quan
Calcium carbonate (CI 77220) là một khoáng chất tự nhiên được khai thác từ các mỏ đá vôi trên khắp thế giới. Trong ngành mỹ phẩm, nó được sử dụng chủ yếu như một chất tô màu trắng và một thành phần điều chỉnh độ bóng. Nhờ các tính chất vật lý đặc biệt, nó trở thành lựa chọn phổ biến trong formulation bột phấn, phấn nước và các sản phẩm makeup. Chất khoáng này có khả năng hấp thụ tuyệt vời, giúp kiểm soát độ ẩm trong sản phẩm và trên da. Nó cũng có thể hoạt động như một agent giúp làm mịn bề mặt da bằng cách tạo ra một lớp màng bảo vệ nhẹ nhàng.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Kiểm soát độ bóng và hạn chế bóng dầu
- Hấp thụ độ ẩm, giúp bột dễ bề áp dụng
- Điều chỉnh độ pH và tính ổn định của sản phẩm
- Cải thiện kết cấu và độ che phủ
- An toàn cho mọi loại da, đặc biệt da dầu
Cơ chế hoạt động
Khi áp dụng lên da, các hạt calcium carbonate tạo thành một lớp phủ mịn bên trên da, giúp hấp thụ dầu thừa và kiểm soát độ bóng. Tính hấp phụ của nó cho phép thành phần này liên kết với độ ẩm, nước và các chất khác, từ đó cải thiện độ bền và tính ổn định của các sản phẩm trang điểm. Nó cũng có khả năng trung hòa các thành phần acid trong công thức, giúp cân bằng độ pH tổng thể của sản phẩm.
Nghiên cứu khoa học
Calcium carbonate được công nhận an toàn bởi các cơ quan quản lý toàn cầu bao gồm FDA (Hoa Kỳ) và EU Commission. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng nó không gây kích ứng da, không có tính comedogenic và không gây dị ứng. Các bài báo khoa học trong lĩnh vực cosmetic chemistry xác nhận rằng nó là một trong những chất tô màu an toàn nhất cho sản phẩm skincare.
Cách Canxi cacbonat tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 5-25% tùy loại sản phẩm (cao hơn trong bột, thấp hơn trong serum hoặc kem)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày, không có giới hạn
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là bột khoáng tự nhiên với tính hấp thụ tốt. Calcium carbonate an toàn hơn và không có rủi ro sức khỏe như talc, nhưng talc có thể mượt hơn.
Cả hai là chất tô màu trắng, nhưng titanium dioxide có khả năng chống nắng trong khi calcium carbonate không. Calcium carbonate nhẹ hơn và ít gây bóng.
Nguồn tham khảo
- EU CosIng - CI 77220 Calcium Carbonate— European Commission
- EWG Skin Deep - Calcium Carbonate— Environmental Working Group
CAS: 471-34-1 · EC: 207-439-9 · PubChem: 10112
Bạn có biết?
Calcium carbonate là thành phần chính của đá vôi, vỏ sò và tôm - nó đã được con người sử dụng trong hàng ngàn năm
Ở nồng độ cao, nó có thể tạo ra một hiệu ứng 'matifying' mạnh mẽ, nhưng quá cao lại có thể làm da trông xám xịt
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Bài viết liên quan đến Canxi cacbonat
Mọi người cũng xem
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE