CINNAMOMUM CAMPHORA LINALOOLIFERUM ROOT EXTRACT
Chiết xuất rễ từ cây quế linalool (Cinnamomum camphora var. linalooliferum) thuộc họ Lauraceae, được sử dụng chủ yếu trong công thức nước hoa và mỹ phẩm có hương thơm. Thành phần chứa safrole, một hợp chất thơm đặc trưng với mùi ấm áp, cay nồng. Đóng vai trò như một tác nhân tạo hương trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm trang điểm. Được dùng với nồng độ thấp để tạo hương thơm tự nhiên mà không gây kích ứng.
CAS
91745-89-0
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
EU Regulation (EC) No 1223/2009: Safrole
Cinnamomum Camphora Linalooliferum Root Extract là chiết xuất tự nhiên từ rễ cây quế linalool, một giống quế chứa nhiều linalool và safrole. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp nước hoa và mỹ phẩm để tạo hương thơm đặc trưng. Nó mang lại mùi ấm áp, cay nồng với ghi chú gỗ và cinnamon, tạo độ sâu và lôi cuốn cho các công thức nước hoa, xà phòng, và kem chăm sóc. Hợp chất chính trong chiết xuất bao gồm safrole (thành phần thơm chính), linalool, và các tinh dầu khác. Mặc dù có nguồn gốc tự nhiên, safrole là một hợp chất có tính sinh học mạnh mẽ và cần được quản lý cẩn thận về nồng độ sử dụng. Thành phần này phù hợp cho các sản phẩm cao cấp và hướng tự nhiên.
Chiết xuất quế linalool hoạt động chủ yếu như một tác nhân tạo hương, giải phóng từng phân tử thơm vào không khí và tương tác với các thụ thể mùi trên da. Các hợp chất bay hơi trong chiết xuất (volatile components) tạo ra hiệu ứng top note nhanh chóng, trong khi safrole và các tinh dầu nặng hơn cung cấp heart note bền vững. Ngoài tác dụng hương thơm, safrole và linalool cũng có tính kháng khuẩn nhẹ, giúp cân bằng vi khuẩn trên bề mặt da và cung cấp hiệu ứng chống oxy hóa tối thiểu.
Nghiên cứu khoa học
Nhiều nghiên cứu đã xác nhận rằng linalool và safrole trong chiết xuất quế có tính kháng khuẩn và chống vi khuẩn. Tuy nhiên, safrole đã được các cơ quan quản lý (như FDA) cảnh báo về tiềm năng độc tính ở nồng độ cao hoặc sử dụng dài hạn. Các nghiên cứu chỉ ra rằng nồng độ safrole dưới 1% trong sản phẩm dùng ngoài được coi là an toàn. Các hợp chất trong chiết xuất có khả năng gây nhạy cảm với ánh sáng (phototoxicity) nếu nồng độ vượt quá ngưỡng IFRA khuyến cáo (0.01-0.1% tuỳ theo loại sản phẩm).
Nồng độ khuyên dùng
0.1-1% tùy theo loại sản phẩm (nước hoa: 1-2%, sản phẩm skincare: 0.1-0.5%)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày trong nước hoa; trong skincare tối đa 1-2 lần/ngày
Công dụng:
Cả hai đều từ quế nhưng linalooliferum có nồng độ linalool cao hơn, mùi mềm mại và ít cay khó chịu hơn. Dầu quế thường (Cinnamomum verum) mạnh hơn và có mùi cinnamon rõ nét, thích hợp cho sản phẩm nước hoa nồng đặc, trong khi linalooliferum phù hợp với skincare nhẹ nhàng hơn.
Chiết xuất tự nhiên linalooliferum có hương liệu tự nhiên, ít khả năng gây dị ứng hơn so với hương tổng hợp. Tuy nhiên, cải tiến công nghệ hương tổng hợp ngày nay cũng rất an toàn và kiểm soát chất lượng tốt hơn.
Linalool tinh khiết chỉ chứa một thành phần duy nhất, dễ kiểm soát nồng độ và an toàn hơn. Chiết xuất quế linalool là hỗn hợp phức tạp chứa safrole và các hợp chất khác, mang lại hương sâu hơn nhưng rủi ro cao hơn.
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 91745-89-0 · EC: 294-760-2
Bạn có biết?
Camphor Tree (Cinnamomum camphora) là cây có tuổi đời có thể lên tới 500 năm và được ưa chuộng trong y học cổ truyền Trung Quốc từ hàng ngàn năm nay.
Safrole có hương vị giống như hy lạp, được sử dụng lịch sử trong thực phẩm nhưng hiện bị cấm tại EU và nhiều quốc gia vì lo ngại độc tính.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE