2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnChiết xuất rễ Quế Linalool (Camphor Tree Root Extract)
Hương liệuEU ✓

Chiết xuất rễ Quế Linalool (Camphor Tree Root Extract)

CINNAMOMUM CAMPHORA LINALOOLIFERUM ROOT EXTRACT

Chiết xuất rễ từ cây quế linalool (Cinnamomum camphora var. linalooliferum) thuộc họ Lauraceae, được sử dụng chủ yếu trong công thức nước hoa và mỹ phẩm có hương thơm. Thành phần chứa safrole, một hợp chất thơm đặc trưng với mùi ấm áp, cay nồng. Đóng vai trò như một tác nhân tạo hương trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm trang điểm. Được dùng với nồng độ thấp để tạo hương thơm tự nhiên mà không gây kích ứng.

Cấu trúc phân tử CINNAMOMUM CAMPHORA LINALOOLIFERUM ROOT EXTRACT

PubChem (NIH)

CAS

91745-89-0

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU Regulation (EC) No 1223/2009: Safrole

Tổng quan

Cinnamomum Camphora Linalooliferum Root Extract là chiết xuất tự nhiên từ rễ cây quế linalool, một giống quế chứa nhiều linalool và safrole. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp nước hoa và mỹ phẩm để tạo hương thơm đặc trưng. Nó mang lại mùi ấm áp, cay nồng với ghi chú gỗ và cinnamon, tạo độ sâu và lôi cuốn cho các công thức nước hoa, xà phòng, và kem chăm sóc. Hợp chất chính trong chiết xuất bao gồm safrole (thành phần thơm chính), linalool, và các tinh dầu khác. Mặc dù có nguồn gốc tự nhiên, safrole là một hợp chất có tính sinh học mạnh mẽ và cần được quản lý cẩn thận về nồng độ sử dụng. Thành phần này phù hợp cho các sản phẩm cao cấp và hướng tự nhiên.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo hương thơm tự nhiên, ấm áp và quyến rũ
  • Hỗ trợ cảm giác tươi mát và thanh oai nhẹ trên da
  • Nguồn gốc tự nhiên từ plant extract an toàn hơn so với hương tổng hợp
  • Giúp che phủ mùi không mong muốn trong công thức
  • Có tính chất kháng khuẩn và chống oxy hóa nhẹ

Lưu ý

  • Chứa safrole - hợp chất có tiềm năng độc tính ở nồng độ cao, cần kiểm soát chặt chẽ
  • Có thể gây kích ứng hoặc dị ứng ở người da nhạy cảm và có lịch sử dị ứng thiên nhiên
  • Có tính nhạy cảm với ánh sáng (phototoxicity risk) nếu nồng độ quá cao
  • Không khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ mang thai do chứa safrole

Cơ chế hoạt động

Chiết xuất quế linalool hoạt động chủ yếu như một tác nhân tạo hương, giải phóng từng phân tử thơm vào không khí và tương tác với các thụ thể mùi trên da. Các hợp chất bay hơi trong chiết xuất (volatile components) tạo ra hiệu ứng top note nhanh chóng, trong khi safrole và các tinh dầu nặng hơn cung cấp heart note bền vững. Ngoài tác dụng hương thơm, safrole và linalool cũng có tính kháng khuẩn nhẹ, giúp cân bằng vi khuẩn trên bề mặt da và cung cấp hiệu ứng chống oxy hóa tối thiểu.

Nghiên cứu khoa học

Nhiều nghiên cứu đã xác nhận rằng linalool và safrole trong chiết xuất quế có tính kháng khuẩn và chống vi khuẩn. Tuy nhiên, safrole đã được các cơ quan quản lý (như FDA) cảnh báo về tiềm năng độc tính ở nồng độ cao hoặc sử dụng dài hạn. Các nghiên cứu chỉ ra rằng nồng độ safrole dưới 1% trong sản phẩm dùng ngoài được coi là an toàn. Các hợp chất trong chiết xuất có khả năng gây nhạy cảm với ánh sáng (phototoxicity) nếu nồng độ vượt quá ngưỡng IFRA khuyến cáo (0.01-0.1% tuỳ theo loại sản phẩm).

Cách Chiết xuất rễ Quế Linalool (Camphor Tree Root Extract) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Chiết xuất rễ Quế Linalool (Camphor Tree Root Extract)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.1-1% tùy theo loại sản phẩm (nước hoa: 1-2%, sản phẩm skincare: 0.1-0.5%)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày trong nước hoa; trong skincare tối đa 1-2 lần/ngày

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

ALCOHOL DENAT.Dịch chiết lá lô hộiEWG 1GlycerinEWG 1Vitamin E (Tocopherol)EWG 1

Tránh dùng với

Benzoyl PeroxideRetinol

So sánh với thành phần khác

Chiết xuất rễ Quế Linalool (Camphor Tree Root Extract)vsCINNAMOMUM VERUM OIL (Dầu quế thường)

Cả hai đều từ quế nhưng linalooliferum có nồng độ linalool cao hơn, mùi mềm mại và ít cay khó chịu hơn. Dầu quế thường (Cinnamomum verum) mạnh hơn và có mùi cinnamon rõ nét, thích hợp cho sản phẩm nước hoa nồng đặc, trong khi linalooliferum phù hợp với skincare nhẹ nhàng hơn.

Chiết xuất rễ Quế Linalool (Camphor Tree Root Extract)vsSYNTHETIC FRAGRANCE / PARFUM

Chiết xuất tự nhiên linalooliferum có hương liệu tự nhiên, ít khả năng gây dị ứng hơn so với hương tổng hợp. Tuy nhiên, cải tiến công nghệ hương tổng hợp ngày nay cũng rất an toàn và kiểm soát chất lượng tốt hơn.

Chiết xuất rễ Quế Linalool (Camphor Tree Root Extract)vsLINALOOL (tinh khiết)

Linalool tinh khiết chỉ chứa một thành phần duy nhất, dễ kiểm soát nồng độ và an toàn hơn. Chiết xuất quế linalool là hỗn hợp phức tạp chứa safrole và các hợp chất khác, mang lại hương sâu hơn nhưng rủi ro cao hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEuropean Commission - CosIng DatabaseInternational Fragrance Association (IFRA)Personal Care Products Council (PCPC)Cosmetic Ingredient Review (CIR) Expert Panel
  • Safrole Safety Assessment in Cosmetics— European Commission
  • IFRA Standards for Fragrance Use— International Fragrance Association
  • Cinnamomum Camphora: Chemical Composition and Safety— National Center for Biotechnology Information

CAS: 91745-89-0 · EC: 294-760-2

Bạn có biết?

Camphor Tree (Cinnamomum camphora) là cây có tuổi đời có thể lên tới 500 năm và được ưa chuộng trong y học cổ truyền Trung Quốc từ hàng ngàn năm nay.

Safrole có hương vị giống như hy lạp, được sử dụng lịch sử trong thực phẩm nhưng hiện bị cấm tại EU và nhiều quốc gia vì lo ngại độc tính.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE