Chiết xuất nhựa Cistus
CISTUS SPECIES RESIN EXTRACT
Chiết xuất nhựa từ các loài thực vật Cistus (đặc biệt là Cistus cyprius) thuộc họ Cistaceae, chứa các axit nhựa, ester và các hợp chất terpene. Thành phần này được sử dụng chủ yếu trong công thức mỹ phẩm và nước hoa để tạo hương liệu tự nhiên. Nó có mùi ấm, gỗ mộc, hơi cay và được coi là hương liệu cao cấp trong ngành công nghiệp nước hoa.
CAS
84775-64-4
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt bởi EU Cosmetics Regulati
Tổng quan
Cistus Species Resin Extract là một chiết xuất tự nhiên thu được từ nhựa của các loài thực vật Cistus, đặc biệt là Cistus cyprius từ họ Cistaceae. Nhựa này đã được sử dụng trong ngành nước hoa và mỹ phẩm hàng thế kỷ nhờ hương liệu tự nhiên độc đáo. Thành phần chứa các axit nhựa, ester và terpene tạo ra mùi ấm, gỗ mộc với ghi chú cây thơm tự nhiên. Trong công thức mỹ phẩm hiện đại, nó được sử dụng chủ yếu như một hương liệu và cố định mùi. Chiết xuất này được coi là một lựa chọn tự nhiên và bền vững so với các hóa chất tổng hợp, phù hợp với xu hướng "clean beauty" ngày nay.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo hương liệu tự nhiên phong phú, ấm áp
- Cố định hương thơm, kéo dài độ bền của nước hoa
- Giàu tinh dầu tự nhiên với tính chất dễ bay hơi thấp
- An toàn hơn so với một số hóa chất tổng hợp
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
- Một số người có thể bị dị ứng với các thành phần của nhựa
- Resin có thể gây dính trên da nếu sử dụng quá liều
Cơ chế hoạt động
Khi được áp dụng lên da, các hợp chất bay hơi trong Cistus resin extract sẽ giải phóng mùi thơm tự nhiên, tạo ra trải nghiệm hương liệu phong phú. Các axit nhựa có trọng lượng phân tử lớn hơn sẽ ở lại trên bề mặt da lâu hơn, hoạt động như một chất cố định hương để kéo dài độ bền của sản phẩm. Một số terpene trong thành phần có tính kháng khuẩn và kháng oxy hóa nhẹ, mặc dù chức năng chính vẫn là thơm hương.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về Cistus spp. cho thấy nhựa chứa các hợp chất polyphenol và terpene có hoạt tính kháng oxy hóa. Tuy nhiên, trong bối cảnh mỹ phẩm, nó chủ yếu được sử dụng ở nồng độ thấp cho mục đích hương liệu chứ không phải cho lợi ích hoạt chất. Các nghiên cứu về độ an toàn cho thấy ở nồng độ được phép trong mỹ phẩm, chiết xuất này thường không gây kích ứng, nhưng một số cá nhân nhạy cảm có thể gặp phản ứng dị ứng.
Cách Chiết xuất nhựa Cistus tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0.1-2% trong các công thức nước hoa và mỹ phẩm. Nồng độ cụ thể phụ thuộc vào loại sản phẩm và hiệu ứng mong muốn.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Không giới hạn, tùy vào nồng độ trong sản phẩm
Công dụng:
Tránh dùng với
So sánh với thành phần khác
Cistus extract là hương liệu tự nhiên với profile hương thơm phức tạp, trong khi hương tổng hợp thường là các phân tử đơn lẻ được tạo trong phòng thí nghiệm. Hương tổng hợp có thể được điều chỉnh chính xác hơn và thường rẻ hơn.
Cả hai đều là nhựa tự nhiên với mùi ấm và gỗ mộc. Labdanum thường có mùi mạnh hơn, ngọt ngào hơn, trong khi Cistus có ghi chú cay hơn.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- EU CosIng Database - Cistus Species Resin Extract— European Commission
- Cistus creticus and its bioactive compounds: Traditional use and scientific validation— Journal of Ethnopharmacology
CAS: 84775-64-4 · EC: 283-893-1
Bạn có biết?
Cistus cyprius được gọi là "gum cistus" hoặc "rock rose" và đã được sử dụng trong nước hoa Hy Lạp cổ đại hàng nghìn năm trước
Nhựa Cistus có thể được bao quanh bông sơ mi để thu hoạch, một phương pháp truyền thống vẫn được sử dụng tại các vùng Địa Trung Hải
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Bài viết liên quan đến Chiết xuất nhựa Cistus

7 công dụng vượt trội từ chiết xuất quả bơ: da mịn màng và mái tóc lấp lánh

Bật Mí Dầu Gội Chiết Xuất Từ Nha Đam Tốt Nhất Hiện Nay

5 lý do vì sao chiết xuất trà xanh giúp ngừa lão hóa, dưỡng da mịn đẹp hiệu quả

Top 10 mỹ phẩm chiết xuất từ rau má được ưa chuộng nhất hiện nay
Mọi người cũng xem
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE