CLEMATIS VITALBA FLOWER EXTRACT
Chiết xuất hoa Clematis vitalba L. (thuộc họ Ranunculaceae) là một thành phần tự nhiên được sử dụng trong mỹ phẩm với tính chất dưỡng ẩm và điều hòa da. Thành phần này có nguồn gốc từ các bông hoa của cây Clematis vitalba, một loài thực vật phổ biến ở châu Âu. Nó được biết đến nhờ khả năng cấp ẩm và cải thiện độ mềm mại của da. Được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để tăng cường hiệu quả dưỡng ẩm và làm da căng mịn.
CAS
84929-63-5
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được chấp thuận theo Quy định (EC) No 12
Clematis Vitalba Flower Extract là một chiết xuất tự nhiên có nguồn gốc từ hoa cây Clematis vitalba, một loài thực vật thuộc họ Ranunculaceae phổ biến ở các vùng ôn đới. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm vì tính chất dưỡng ẩm và điều hòa da. Chiết xuất này chứa các hợp chất có hoạt tính sinh học giúp cải thiện chất lượng da. Dưới dạng chiết xuất, nó tập trung các hoạt chất có lợi từ hoa, bao gồm polyphenol, flavonoid và các chất khác có tác dụng chống oxy hóa nhẹ. Thành phần này thích hợp cho các sản phẩm dưỡng ẩm, mặt nạ làm dịu và các công thức chăm sóc da đa năng. Nó được công nhận là an toàn và hiệu quả, đặc biệt là trong các sản phẩm thiên nhiên hoặc clean beauty.
Clematis Vitalba Flower Extract hoạt động thông qua nhiều cơ chế để cải thiện tình trạng da. Các hợp chất polyphenol và flavonoid trong chiết xuất có khả năng giữ ẩm trên bề mặt da và tăng cường khả năng tự giữ nước của tế bào da. Chiết xuất này cũng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp da căng mịn hơn và có độ đàn hồi tốt hơn. Tác dụng điều hòa của nó giúp cân bằng độ pH da và làm dịu các vùng da bị kích ứng. Ngoài ra, các chất chống oxy hóa trong chiết xuất bảo vệ da khỏi các gốc tự do và căng thẳng môi trường, từ đó làm chậm quá trình lão hóa da. Khi kết hợp với các thành phần khác, nó tăng cường tính hiệu quả của công thức.
Nghiên cứu khoa học
Mặc dù Clematis vitalba chưa được nghiên cứu rộng rãi như một số thành phần khác, nhưng họ Ranunculaceae nói chung đã được chứng minh là chứa các hợp chất có tác dụng sinh học mạnh. Các nghiên cứu trên các loài thực vật tương tự trong gia đình này cho thấy nó có tính chất chống oxy hóa, chống viêm và kích thích tái tạo mô. Các báo cáo từ ngành công nghiệp mỹ phẩm cho thấy chiết xuất này được khách hàng dung nạp tốt và mang lại cảm giác da mềm mại, ẩm ướt sau khi sử dụng ngắn hạn. Các nghiên cứu độc lập và đánh giá từ các cơ quan như Cosmetic Ingredient Review (CIR) xác nhận rằng thành phần này an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm ở các nồng độ thông thường. Tuy nhiên, cần có thêm nghiên cứu lâm sàng để xác nhận đầy đủ tất cả các tác dụng lâu dài của nó.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các công thức mỹ phẩm. Nồng độ chính xác phụ thuộc vào loại sản phẩm và hiệu quả mong muốn.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối, như một phần của quy trình chăm sóc da thường xuyên.
Công dụng:
Glycerin là chất dưỡng ẩm đơn giản, mạnh mẽ nhưng có tính ẩm lâm sàng. Clematis Vitalba Flower Extract cung cấp dưỡng ẩm cùng với các hoạt chất sinh học từ thực vật, cung cấp lợi ích điều hòa và chống oxy hóa bổ sung.
Axit hyaluronic là một chất giữ ẩm vượt trội, có khả năng hút ẩm từ không khí. Clematis Vitalba Flower Extract cung cấp dưỡng ẩm thông qua các hợp chất tự nhiên và các lợi ích bổ sung về điều hòa và chống oxy hóa.
Cả hai đều là chiết xuất thực vật tự nhiên với đặc tính dịu và chống oxy hóa. Centella Asiatica có bằng chứng lâm sàng mạnh mẽ hơn cho tái tạo da, trong khi Clematis Vitalba tập trung vào dưỡng ẩm.
CAS: 84929-63-5 · EC: 284-547-2
Bạn có biết?
Clematis vitalba còn được gọi là 'Old Man's Beard' (Bộ râu của ông già) vì những quả mầu bạc lơ lửng như bộ râu sau khi hoa nở.
Cây Clematis vitalba đã được sử dụng trong y học cổ truyền châu Âu trong nhiều thế kỷ trước khi được áp dụng vào công nghiệp mỹ phẩm hiện đại.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL