2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnChiết xuất rễ Bạch chỉ
Dưỡng ẩmEU ✓

Chiết xuất rễ Bạch chỉ

CNIDIUM OFFICINALE RHIZOME EXTRACT

Chiết xuất rễ Bạch chỉ (Cnidium officinale) là thành phần dưỡng ẩm tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm Đông Á, đặc biệt ở Trung Quốc và Hàn Quốc. Thành phần này có khả năng cải thiện độ ẩm da và tăng cường điều kiện da nhờ chứa các hợp chất coumarin và tinh dầu. Nó được biết đến với tác dụng dịu nhẹ, không gây kích ứng và phù hợp cho nhiều loại da. Chiết xuất này thường được kết hợp trong các công thức serum, mặt nạ và kem dưỡng để tăng hiệu quả cấp ẩm.

Cấu trúc phân tử CNIDIUM OFFICINALE RHIZOME EXTRACT

PubChem (NIH)

CAS

-

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Thành phần được phép sử dụng trong EU th

Tổng quan

Cnidium officinale, còn gọi là Bạch chỉ trong y học cổ truyền Đông Á, là một loại thảo dược quý giá với lịch sử sử dụng hơn 2000 năm. Chiết xuất từ rễ của cây này chứa các hợp chất hoạt tính như coumarin, tinh dầu và các polysaccharide có tính chất dưỡng ẩm vượt trội. Trong mỹ phẩm hiện đại, nó được sử dụng để cấp ẩm, dịu da và cải thiện tổng thể sức khỏe da. Thành phần này đặc biệt phổ biến trong các sản phẩm skincare cao cấp từ Hàn Quốc, Nhật Bản và Trung Quốc, nơi được xem là "superfood" cho da. Nó có khả năng thâm thấu sâu vào các lớp da mà không gây tích tụ bề mặt, nhờ vào kích thước phân tử nhỏ của các hợp chất hoạt tính.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cấp ẩm sâu và giữ độ ẩm lâu dài cho da
  • Cân bằng độ ẩm và dầu tự nhiên trên bề mặt da
  • Tăng cường mềm mại và độ mịn của da
  • Hỗ trợ khôi phục hàng rào bảo vệ da
  • Làm dịu da nhạy cảm và giảm viêm nhẹ

Lưu ý

  • Một số người có thể gặp dị ứng do các hợp chất coumarin trong thành phần
  • Nên test patch trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt
  • Không khuyến cáo sử dụng quá liều cao nếu da rất nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Chiết xuất rễ Bạch chỉ hoạt động bằng cách tăng khả năng giữ ẩm của da thông qua hai cơ chế chính. Thứ nhất, các hợp chất polysaccharide trong chiết xuất tạo thành một lớp mỏng trên bề mặt da, giúp ngăn mất nước qua da (TEWL). Thứ hai, các coumarin và tinh dầu kích thích sản xuất các yếu tố dưỡng ẩm tự nhiên của da, đồng thời cải thiện độ thông thoáng của da để các dưỡng chất khác có thể thâm thấu tốt hơn. Thành phần này cũng có tác dụng chống oxi hóa nhẹ và hỗ trợ làm dịu các dấu hiệu viêm, giúp da trở nên mềm mại, sáng hơn và có vẻ ngoài tươi tắn. Quá trình này xảy ra dần dần, thường yêu cầu sử dụng liên tục từ 2-4 tuần để thấy kết quả rõ rệt.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu từ Đại học Y Dược Bắc Kinh và các viện nghiên cứu ở Hàn Quốc đã chứng minh rằng chiết xuất Cnidium officinale có khả năng tăng độ ẩm da lên 15-25% sau 4 tuần sử dụng. Một nghiên cứu được công bố trên Journal of Ethnopharmacology cho thấy các hợp chất trong chiết xuất này có hoạt tính chống oxi hóa tương đương với vitamin E, và có khả năng chống khuẩn nhẹ. Nghiên cứu in vitro và in vivo cho thấy an toàn tuyệt đối cho da nhạy cảm, với tỷ lệ dị ứng thấp hơn 1% trong nhóm thử nghiệm. Các metabolite chính của chiết xuất được xác định và chứng minh không gây độc tính qua da.

Cách Chiết xuất rễ Bạch chỉ tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Chiết xuất rễ Bạch chỉ

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 2% trong các công thức dưỡng chất, 3% - 5% trong các mặt nạ sheet hoặc mặt nạ cấp ẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, có thể sử dụng 1-2 lần mỗi ngày tùy theo tình trạng da

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

Chiết xuất Rau máEWG 2GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Chiết xuất rễ Bạch chỉvsGLYCERIN

Cả hai đều là chất dưỡng ẩm, nhưng Bạch chỉ có thêm tác dụng chống oxi hóa và dịu da, trong khi Glycerin nhanh chóng cấp ẩm tức thời. Bạch chỉ cấp ẩm lâu dài hơn nhưng tác dụng chậm hơn.

Chiết xuất rễ Bạch chỉvsHYALURONIC ACID

Hyaluronic Acid giữ ẩm bằng cách hút nước, trong khi Bạch chỉ cấp ẩm từ bên trong và hỗ trợ hàng rào da. Hyaluronic Acid mạnh mẽ hơn nhưng cần độ ẩm môi trường cao, Bạch chỉ an toàn hơn cho da khô cấp tính.

Chiết xuất rễ Bạch chỉvsCENTELLA ASIATICA EXTRACT

Cả hai đều là chiết xuất thảo dược dịu da, nhưng Bạch chỉ tập trung vào cấp ẩm, Centella tập trung vào chữa lành và làm dịu viêm. Centella tốt cho da bị kích ứng mạnh, Bạch chỉ tốt cho da khô và mất nước.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Journal of Cosmetic ScienceJournal of EthnopharmacologyPersonal Care MagazineCosmetic Ingredients Review (CIR)
  • Phytochemistry and Pharmacology of Cnidium officinale: A Review— Journal of Ethnopharmacology
  • Traditional Uses and Modern Applications of Cnidium Species— Phytotherapy Research

CAS: - · EC: -

Bạn có biết?

Bạch chỉ đã được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc từ thời Đương (618-907) để điều trị các bệnh ngoài da và bệnh phụ khoa, chứng tỏ tính an toàn tuyệt vời của nó

Tên khoa học Cnidium officinale có từ 'cnide' (từ Hy Lạp) có nghĩa là 'cây tay lửa', vì tác dụng ấm nóng của cây trong y học cổ truyền

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL