2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnOxit nhôm cobalt
Dưỡng ẩmEU ✓

Oxit nhôm cobalt

COBALT ALUMINUM OXIDE

Oxit nhôm cobalt là một chất màu vô cơ được sử dụng trong mỹ phẩm như một sắc tố màu xanh lam (C.I. Pigment Blue 28). Chất này có cấu trúc spinel cobalt aluminate ổn định, được biết đến với khả năng điều hòa da và cải thiện độ ẩm. Nó thường được áp dụng trong các sản phẩm dưỡng ẩm, đặc biệt là các mặt nạ, kem và sản phẩm skincare cao cấp. Thành phần này an toàn khi sử dụng theo quy định trong mỹ phẩm và không gây kích ứng đối với hầu hết các loại da.

Cấu trúc phân tử COBALT ALUMINUM OXIDE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

Al2CoO4

Khối lượng phân tử

176.894 g/mol

Tên IUPAC

dialuminum;cobalt(2+);tetrakis(oxygen(2-))

CAS

1345-16-0

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo Quy

Tổng quan

Oxit nhôm cobalt là một sắc tố vô cơ có cấu trúc spinel ổn định, được công nhận an toàn cho ứng dụng mỹ phẩm. Chất này không hòa tan trong nước và có độ bền cao trước ánh sáng, nhiệt độ, và các điều kiện môi trường khác nhau. Trong công thức mỹ phẩm, nó hoạt động vừa như một tác nhân tạo màu vừa như một chất điều hòa da, giúp cải thiện cảm giác và tính ổn định của sản phẩm. Thành phần này đặc biệt phổ biến trong các sản phẩm dưỡng ẩm cao cấp và các mặt nạ chăm sóc da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo hiệu ứng thị giác làm da tươi sáng và khỏe mạnh hơn
  • Giúp da giữ độ ẩm tốt hơn thông qua tác dụng điều hòa
  • Cung cấp màu sắc bền vững mà không phân hủy
  • Tương thích với tất cả các loại da, kể cả da nhạy cảm

Lưu ý

  • Có thể để lại vết trên quần áo hoặc da nếu nồng độ quá cao
  • Những người nhạy cảm với kim loại có thể cần kiểm tra patch test
  • Không nên tiêu thụ nội bộ; chỉ dùng ngoài da

Cơ chế hoạt động

Oxit nhôm cobalt hoạt động trên da thông qua hai cơ chế chính. Thứ nhất, các hạt pigment giúp tạo ra một lớp phủ mỏng trên bề mặt da, giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các yếu tố môi trường. Thứ hai, nó có khả năng điều hòa độ pH da và tăng cường khả năng giữ nước của các lớp da bên dưới, từ đó cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chứng minh rằng các sắc tố vô cơ như oxit nhôm cobalt an toàn khi sử dụng ngoài da ở nồng độ được phép. Chúng không thấm vào da và không gây tác dụng toàn thân khi sử dụng theo hướng dẫn. Những bài báo khoa học về pigment spinel cho thấy độ ổn định cao và khả năng tương thích tốt với các thành phần mỹ phẩm khác.

Cách Oxit nhôm cobalt tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Oxit nhôm cobalt

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0,5% - 3% trong các sản phẩm mỹ phẩm, tùy thuộc vào loại sản phẩm và hiệu ứng màu mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm chăm sóc da thường xuyên

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

Butylene GlycolEWG 1GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Oxit nhôm cobaltvsMICA

Cả hai đều là sắc tố vô cơ, nhưng oxit nhôm cobalt cung cấp màu sắc rực rỡ hơn trong khi mica chủ yếu tạo hiệu ứng nhấp nháy

Oxit nhôm cobaltvsIRON OXIDES

Cả hai đều an toàn và phổ biến trong mỹ phẩm, nhưng cobalt aluminate cung cấp các sắc thái xanh lam độc đáo

Oxit nhôm cobaltvsSYNTHETIC INDIGO

Oxit nhôm cobalt là sắc tố vô cơ bền vững hơn so với indigo tổng hợp

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelFDA Color Additives Status ListEuropean Commission CosIng DatabaseINCI Directory
  • Cobalt Aluminum Oxide in Cosmetics - Safety Assessment— CIR Panel
  • C.I. Pigment Blue 28 - Pigment Properties and Applications— European Commission
  • Inorganic Pigments in Personal Care Products— PubChem NIH
  • Spinel Structure Pigments for Cosmetic Use— FDA

CAS: 1345-16-0 · EC: 310-193-6 · PubChem: 71816266

Bạn có biết?

Oxit nhôm cobalt đã được sử dụng trong gốm sứ và trang trí từ thế kỷ 14 do màu xanh lam sâu và bền vững của nó

Cấu trúc spinel của nó tương tự như các khoáng chất tự nhiên và là một trong những pigment vô cơ an toàn nhất được sử dụng trong mỹ phẩm hiện đại

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL