COCOAMPHODIPROPIONIC ACID
Cocoamphodipropionic Acid là một chất hoạt động bề mặt amphoteric được tạo từ dầu dừa, có khả năng làm sạch mạnh mẽ đồng thời tạo bọt phong phú. Thành phần này vừa có tính chất làm sạch của chất tẩy rửa, vừa có tính chất dưỡng ẩm và chăm sóc tóc, do đó rất phổ biến trong các sản phẩm gội đầu và sữa tắm. Với tính chất amphoteric, nó hoạt động hiệu quả trong môi trường pH rộng và thường được dùng kết hợp với các chất tẩy rửa khác để tối ưu hóa hiệu suất làm sạch.
CAS
68919-40-4
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Thể lệ 1
Cocoamphodipropionic Acid (CAAPA) là một chất hoạt động bề mặt amphoteric có nguồn gốc từ dầu dừa. Trong phân tử của nó, phần thân dầu dừa (norcoco alkyl) cung cấp tính chất do thơ, trong khi hai cơn duyên carboxyethyl tạo ra các nhóm anion và có khả năng kết hợp với cation, cho phép nó hoạt động hiệu quả ở nhiều pH khác nhau. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm tẩy rửa hàng ngày vì tính an toàn cao và khả năng làm sạch mạnh mẽ.
Chất hoạt động bề mặt amphoteric này hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt của nước, cho phép nước thẩm thấu vào bụi bẩn và dầu mỏ trên da hoặc tóc. Các phân tử CAAPA định hướng với đầu thân dầu (lipophilic) chui vào trong các hạt bẩn trong khi phần đầu chứa nước (hydrophilic) hướng ra ngoài. Quá trình này tạo thành các micelle, gói bọc bẩn và cho phép rửa sạch chúng. Bên cạnh đó, tính chất amphoteric cho phép nó giảm thiểu kích ứng da bằng cách tương tác ôn hòa hơn so với chất tẩy rửa anion mạnh.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy chất hoạt động bề mặt amphoteric như CAAPA có độc tính da thấp hơn đáng kể so với các chất tẩy rửa anion truyền thống (như sodium lauryl sulfate), đồng thời duy trì khả năng làm sạch tương đương. Nghiên cứu về tính tương thích da cho thấy các chất này có tính chất làm nhẹ và dưỡng ẩm do khả năng giảm độ mất nước lông chứa. Các công thức chứa CAAPA thường biểu hiện thấp hơn trong các kiểm tra kích ứng in vitro và in vivo.
Nồng độ khuyên dùng
Thường dùng ở nồng độ 3-10% trong sản phẩm gội/tắm, 5-15% trong dầu gội rửa chuyên dụng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, an toàn cho tất cả loại da khi nồng độ thích hợp
Công dụng:
Cả hai đều là chất tẩy rửa mạnh, nhưng CAAPA là amphoteric nên kích ứng ít hơn SLS (chất tẩy rửa anion mạnh). CAAPA có tính dưỡng tốt hơn, trong khi SLS tạo bọt dữ dội hơn.
Cả hai từ dầu dừa, nhưng SCIS là chất tẩy rửa anion nhẹ, CAAPA là amphoteric. CAAPA có khả năng tạo bọt tốt hơn, SCIS an toàn hơn cho da rất nhạy cảm.
CAS: 68919-40-4 · EC: 272-897-9
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE