COCOS NUCIFERA SEED BUTTER
Bơ hạt dừa là chất béo tự nhiên chiết xuất từ hạt của cây dừa (Cocos Nucifera L.), thuộc họ Palmaceae. Đây là một thành phần dưỡng ẩm mạnh mẽ, giàu axit béo và vitamin E, giúp cấp nước sâu và phục hồi hàng rào bảo vệ da. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, đặc biệt là kem dưỡng, dầu massage và sản phẩm dành cho da khô.
CAS
8001-31-8
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Có thể gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong cosmetics EU the
Bơ hạt dừa là một chất nhờn thiên nhiên được chiết xuất từ phôi của hạt dừa, có điểm nóng chảy khoảng 24-25°C. Thành phần chính gồm các axit béo bão hòa (lauric acid, myristic acid), giúp tạo lớp bảo vệ occlusive trên da. Bơ hạt dừa còn chứa vitamin E, polyphenol và các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên khác, góp phần bảo vệ da khỏi tổn thương từ môi trường. Nhờ tính chất nhờn mịn và không chứa thành phần tổng hợp, bơ hạt dừa được yêu thích trong các sản phẩm skincare tự nhiên. Tuy nhiên, do tính comedogenic tương đối cao, nó phù hợp nhất cho da khô, da thường, và da nhạy cảm mà không có xu hướng nổi mụn.
Bơ hạt dừa hoạt động thông qua cơ chế occlusion - tạo lớp bảo vệ hydrophobic trên bề mặt da, giúp giữ nước và ngăn chặn mất ẩm qua đường hóa học từ da. Các axit béo trong bơ hạt dừa còn giúp làm mềm stratum corneum (lớp sừng ngoài cùng), tăng tính thấm nước của da và cải thiện độ mềm dẻo. Ngoài ra, các polyphenol và vitamin E có khả năng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi gốc tự do và làm chậm quá trình lão hóa.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu in vitro và clinical trials cho thấy bơ hạt dừa có khả năng cải thiện hydration da hiệu quả, với những kết quả tương đương hoặc vượt trội hơn so với mineral oil. Nghiên cứu năm 2004 trên Dermatitis journal chứng minh rằng dầu dừa nguyên chất giúp cải thiện các triệu chứng viêm da tiếp xúc. Tuy nhiên, một số nghiên cứu cũng chỉ ra rằng bơ hạt dừa có khả năng gây kích ứng da nhạy cảm cao hơn so với các loại dầu khác, do đó nên thử patch test trước khi sử dụng rộng rãi.
Nồng độ khuyên dùng
2-10% trong các sản phẩm dưỡng ẩm, 100% nếu sử dụng như oil massage hoặc body butter
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày, từ 1-2 lần mỗi ngày tùy loại sản phẩm và loại da
Công dụng:
Cả hai đều là bơ thiên nhiên dưỡng ẩm mạnh. Shea butter có tính comedogenic thấp hơn (2-3), phù hợp hơn cho da dễ mụn. Bơ hạt dừa lại có axit béo khác nhau, thường có texture nhẹ hơn.
Jojoba oil có tính comedogenic thấp hơn (2/5) và gần giống với sebum tự nhiên của da hơn. Bơ hạt dừa lại occlusive hơn và giàu chất chống oxy hóa hơn.
Squalane là một hydocarbon nhẹ, không comedogenic (<1), dễ thấm nhanh. Bơ hạt dừa nặng hơn, occlusive hơn, nhưng comedogenic cao hơn.
CAS: 8001-31-8 · EC: 232-282-8
Bạn có biết?
Bơ hạt dừa có điểm nóng chảy khoảng 24-25°C, điều này có nghĩa là nó sẽ tan chảy hoàn toàn ở nhiệt độ cơ thể, tạo cảm giác rất mịn khi massage.
Lauric acid trong bơ hạt dừa cũng là thành phần chính trong sữa mẹ, được biết đến với khả năng chống khuẩn tự nhiên.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL