2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnBơ hạt dừa
Dưỡng ẩmEU ✓

Bơ hạt dừa

COCOS NUCIFERA SEED BUTTER

Bơ hạt dừa là chất béo tự nhiên chiết xuất từ hạt của cây dừa (Cocos Nucifera L.), thuộc họ Palmaceae. Đây là một thành phần dưỡng ẩm mạnh mẽ, giàu axit béo và vitamin E, giúp cấp nước sâu và phục hồi hàng rào bảo vệ da. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, đặc biệt là kem dưỡng, dầu massage và sản phẩm dành cho da khô.

Cấu trúc phân tử COCOS NUCIFERA SEED BUTTER

PubChem (NIH)

CAS

8001-31-8

2/10

EWG Score

An toàn

4/5

Gây mụn

Có thể gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong cosmetics EU the

Tổng quan

Bơ hạt dừa là một chất nhờn thiên nhiên được chiết xuất từ phôi của hạt dừa, có điểm nóng chảy khoảng 24-25°C. Thành phần chính gồm các axit béo bão hòa (lauric acid, myristic acid), giúp tạo lớp bảo vệ occlusive trên da. Bơ hạt dừa còn chứa vitamin E, polyphenol và các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên khác, góp phần bảo vệ da khỏi tổn thương từ môi trường. Nhờ tính chất nhờn mịn và không chứa thành phần tổng hợp, bơ hạt dừa được yêu thích trong các sản phẩm skincare tự nhiên. Tuy nhiên, do tính comedogenic tương đối cao, nó phù hợp nhất cho da khô, da thường, và da nhạy cảm mà không có xu hướng nổi mụn.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Dưỡng ẩm sâu và phục hồi da khô
  • Làm mềm mịn và tăng độ mềm dẻo cho da
  • Chứa chất chống oxy hóa tự nhiên bảo vệ da
  • Tạo lớp bảo vệ cho hàng rào da
  • Giúp cải thiện độ co giãn và giảm nếp nhăn

Lưu ý

  • Có nguy cơ gây mụn ở da dễ mụn do tính comedogenic cao (4/5)
  • Có thể gây dị ứng contact dermatitis ở một số người nhạy cảm
  • Có thể để lại cảm giác bóng dầu nếu sử dụng quá nhiều

Cơ chế hoạt động

Bơ hạt dừa hoạt động thông qua cơ chế occlusion - tạo lớp bảo vệ hydrophobic trên bề mặt da, giúp giữ nước và ngăn chặn mất ẩm qua đường hóa học từ da. Các axit béo trong bơ hạt dừa còn giúp làm mềm stratum corneum (lớp sừng ngoài cùng), tăng tính thấm nước của da và cải thiện độ mềm dẻo. Ngoài ra, các polyphenol và vitamin E có khả năng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi gốc tự do và làm chậm quá trình lão hóa.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu in vitro và clinical trials cho thấy bơ hạt dừa có khả năng cải thiện hydration da hiệu quả, với những kết quả tương đương hoặc vượt trội hơn so với mineral oil. Nghiên cứu năm 2004 trên Dermatitis journal chứng minh rằng dầu dừa nguyên chất giúp cải thiện các triệu chứng viêm da tiếp xúc. Tuy nhiên, một số nghiên cứu cũng chỉ ra rằng bơ hạt dừa có khả năng gây kích ứng da nhạy cảm cao hơn so với các loại dầu khác, do đó nên thử patch test trước khi sử dụng rộng rãi.

Cách Bơ hạt dừa tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Bơ hạt dừa

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

2-10% trong các sản phẩm dưỡng ẩm, 100% nếu sử dụng như oil massage hoặc body butter

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, từ 1-2 lần mỗi ngày tùy loại sản phẩm và loại da

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1SqualaneEWG 1

So sánh với thành phần khác

Bơ hạt dừavsSHEA BUTTER

Cả hai đều là bơ thiên nhiên dưỡng ẩm mạnh. Shea butter có tính comedogenic thấp hơn (2-3), phù hợp hơn cho da dễ mụn. Bơ hạt dừa lại có axit béo khác nhau, thường có texture nhẹ hơn.

Bơ hạt dừavsJOJOBA OIL

Jojoba oil có tính comedogenic thấp hơn (2/5) và gần giống với sebum tự nhiên của da hơn. Bơ hạt dừa lại occlusive hơn và giàu chất chống oxy hóa hơn.

Bơ hạt dừavsSQUALANE

Squalane là một hydocarbon nhẹ, không comedogenic (<1), dễ thấm nhanh. Bơ hạt dừa nặng hơn, occlusive hơn, nhưng comedogenic cao hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetics Ingredient Review (CIR) PanelEuropean Commission Cosmetics DatabasePersonal Care Products Council
  • Cosmetic Ingredient Review - Coconut Oil and Related Ingredients— CIR Expert Panel
  • INCI Dictionary - Cocos Nucifera— Personal Care Products Council
  • The Complete Botanical Skincare Guide— National Center for Biotechnology Information

CAS: 8001-31-8 · EC: 232-282-8

Bạn có biết?

Bơ hạt dừa có điểm nóng chảy khoảng 24-25°C, điều này có nghĩa là nó sẽ tan chảy hoàn toàn ở nhiệt độ cơ thể, tạo cảm giác rất mịn khi massage.

Lauric acid trong bơ hạt dừa cũng là thành phần chính trong sữa mẹ, được biết đến với khả năng chống khuẩn tự nhiên.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Bơ hạt dừa

Xu hướng đồ bơi 2021

Sản phẩm chứa Bơ hạt dừa

Douche Baume de soin Nutrition intense, beurre de coco, cire d'abeille & huile de karité
Le Petit Marseillais

Douche Baume de soin Nutrition intense, beurre de coco, cire d'abeille & huile de karité

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL