COMMIPHORA MYRRHA GUM OIL
Commiphora Myrrha Gum Oil là tinh dầu thiên nhiên được chiết xuất từ nhựa-nhầy của cây Myrrhae (Commiphora myrrha) thuộc họ Burseraceae, có xuất xứ từ Trung Đông và Bắc Phi. Thành phần chứa các hợp chất bay hơi như furanoeudesma-1,3-diene, lindestrene và các sesquiterpene có mùi ấm, đất, hơi cay nồng. Tinh dầu này được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm để tạo hương thơm đặc trưng và cân bằng độ pH, đồng thời có các tính chất kháng khuẩn, chống viêm nhẹ.
CAS
84929-26-0
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Cosmetic
Tinh dầu Myrrhae là một trong những tinh dầu quý giá nhất trong lịch sử, được sử dụng từ thời Ai Cập cổ đại. Trong mỹ phẩm hiện đại, nó đóng vai trò kép: vừa là thành phần tạo hương thơm ấm và bí ẩn, vừa mang lại các tính chất dưỡng da nhẹ. Thành phần chính bao gồm furanoeudesma-1,3-diene (40-50%), lindestrene (20-30%) và các sesquiterpene khác tạo nên mùi đặc trưng.
Trên da, các phân tử bay hơi từ tinh dầu Myrrhae kích thích thụ thể mùi, gửi tín hiệu đến não gây cảm giác thư giãn. Đồng thời, các thành phần sesquiterpene có khả năng thấm sâu vào lớp biểu bì, tăng cường tuần hoàn máu nhẹ và giảm sưng phù. Các hợp chất này cũng ức chế hoạt động của vi khuẩn gây mụn như Cutibacterium acnes nhưng với tác dụng yếu, chỉ phát huy ở nồng độ cao.
Nghiên cứu khoa học
Nhiều nghiên cứu từ PubMed chỉ ra rằng chiết xuất Commiphora myrrha có hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm và chống viêm thông qua các hợp chất polyphenol. Tuy nhiên, hầu hết các nghiên cứu được tiến hành với chiết xuất nước hoặc chiết xuất cồn, không phải tinh dầu tinh khiết. Tinh dầu trong mỹ phẩm được sử dụng ở nồng độ thấp hơn nhiều so với các nghiên cứu, nên tác dụng dưỡng da chính là thông qua hương thơm và tác dụng emollient nhẹ.
Nồng độ khuyên dùng
0.5-2% trong công thức hoàn chỉnh; không nên vượt quá 1% trong sản phẩm dưỡng ẩm hàng ngày
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày an toàn ở nồng độ khuyến nghị
Công dụng:
Cả hai đều là tinh dầu có gốc từ nhựa cổ xưa, mùi ấm và có tính chống viêm. Myrrhae có mùi sâu, đất hơn; Boswellia nhẹ nhàng, thoáng hơn. Myrrhae hơi khô da hơn; Boswellia cân bằng hơn.
Cả hai có tính chống viêm nhưng Myrrhae sâu và ấm hơn; Lavender nhẹ nhàng và làm dịu hơn. Lavender an toàn hơn ở nồng độ cao.
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 84929-26-0 · EC: 284-510-0
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE